Xã Lâm Thượng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lâm Thượng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 07:53:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
12.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
7.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 32°
8.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
17.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
11.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 35°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
8.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 33°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 34°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.6 mm
2 Lũng Hà
168.2 mm
3 Phúc Lợi
160.2 mm
4 An Phú
144.6 mm
5 Tân Phượng 1
140.2 mm
6 Tân Phượng 2
133.4 mm
7 Trung Tâm 2
127 mm
8 Phan Thanh
122.2 mm
9 Xuân Thượng
118.4 mm
10 Lâm Thượng
114.8 mm
11 Long Khánh
113.6 mm
12 Yên Thế
110.4 mm
13 Lương Sơn
102.4 mm
14 Tân Lĩnh 1
96 mm
15 Long Phúc
95.2 mm
16 Mậu Đông
90.2 mm
17 Khánh Hoà 1
89.6 mm
18 Lâm Thượng PCTT
87.2 mm
19 Trung Tâm 1
86.6 mm
20 Minh Chuẩn
84.4 mm
21 Việt Lâm
83.2 mm
22 Khánh Hòa 2
80.8 mm
23 Minh Tiến
80.4 mm
24 An Lạc
79.6 mm
25 Việt Tiến
79.2 mm
26 Vĩnh Phúc
77.4 mm
27 Vĩnh Lạc
75.4 mm
28 Yên Lâm
73.6 mm
29 Trung Thành
73 mm
30 Tân Nguyên
72.4 mm
31 Liễu Đô
71.8 mm
32 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
33 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
34 An Bình
67.8 mm
35 Phù Lưu
66.2 mm
36 Mậu A
65 mm
37 Tô Mậu
63.8 mm
38 Ngọc Chấn
62.2 mm
39 Cảm Nhân
60.8 mm
40 Bằng Cốc
59.4 mm
41 Quảng Ngần
59.2 mm
42 Mường Lai
56.6 mm
43 Bản Cái
55.6 mm
44 Xuân Thượng PCTT
53 mm
45 Khánh Thiện
51.8 mm
46 Bảo Hà 2
50.8 mm
47 Vĩ Thượng
49.8 mm
48 Võ Lao
47.6 mm
49 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
50 Bản Ngần
46.6 mm
51 Cam Cọn
43.8 mm
52 Tân Dương 2
42.2 mm
53 Tân Dương
41 mm
54 Bản Liền
40.8 mm
55 Bảo Hà 1
40.6 mm
56 Tân Dương 1
40.4 mm
57 Xuân Minh 2
40.2 mm
58 Minh Tân
39.8 mm
59 Xuân Hòa
39.2 mm
60 Yên Thuận
38.8 mm
61 Đông An
38.6 mm
62 Xuân Lập PCTT
37.4 mm
63 Yên Bình
37.2 mm
64 Tân Lập 2
36.6 mm
65 Thượng Hà 1
36.4 mm
66 Đồng Tâm
36 mm
67 Trung Hà
34.8 mm
68 Bảo Ái 1
34.4 mm
69 Linh Hồ
34.2 mm
70 Đại Sơn 2
33.6 mm
71 Yên Sơn
33.4 mm
72 Tân Hợp 2
33 mm
73 Làng Cang
32.4 mm
74 Thành Long
31.6 mm
75 Thượng Hà
31.2 mm
76 Vĩnh Yên
31.2 mm
77 Yên Thành
30.6 mm
78 Si Ma Cai 1
30.4 mm
79 Lâm Giang
30.2 mm
80 Tân Lập 1
29 mm
81 Nậm Khòa
28.8 mm
82 Thượng Hà 2
28.2 mm
83 Hùng Đức
28 mm
84 Sơn Thủy
28 mm
85 Thượng Sơn 2
26.8 mm
86 Xuân Minh 1
26.8 mm
87 Hà Lang
26.4 mm
88 Việt Vinh
25.2 mm
89 Minh Khương
24.6 mm
90 Nậm Lúc 1
24.6 mm
91 Thủy điện Nậm Phàng
24.4 mm
92 Tân Nam 2
24.2 mm
93 Kiên Lao
24.2 mm
94 Minh Hương
23.6 mm
95 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
96 Quảng Nguyên
21.6 mm
97 Thượng Sơn
21 mm
98 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
99 Quan Hồ Thẩn
20.2 mm
100 Kim Sơn
20.2 mm
Đã sao chép liên kết!