Phường Lào Cai, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lào Cai

Thứ Ba, 04/08/2026 - 10:52:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
17 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 29°
4.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
5.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 27°
5.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
2.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
11.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 32°
12.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 33°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Lương Sơn
103 mm
4 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
5 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
6 Nậm Sỏ 2
83 mm
7 Trung Đồng 1
77 mm
8 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
9 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
10 Mường Khoa
71.6 mm
11 Pắc Ta PCTT
69 mm
12 Phúc Than
68.2 mm
13 Pắc Ta
67.4 mm
14 Nậm Chảy
67.4 mm
15 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
67 mm
16 Mường Vi
64.8 mm
17 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
18 Bình Lư 2
63 mm
19 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
61.4 mm
20 Tà Mít
60.6 mm
21 Bát Xát
59.6 mm
22 Bản Cái
55.6 mm
23 Nậm Cuổi
55.4 mm
24 Nậm Xé
55 mm
25 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
26 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
27 Trịnh Tường
52.6 mm
28 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
29 Mường Khoa 1
52 mm
30 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
31 Bản Bo
51.2 mm
32 Bảo Hà 2
50.8 mm
33 Cốc Mỳ 2
50.8 mm
34 Mường Khương
50.2 mm
35 Trung Đồng 2
50 mm
36 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
37 Bản Hồ
48.8 mm
38 Võ Lao
47.6 mm
39 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
40 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
41 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
42 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
43 Cam Cọn
43.8 mm
44 Nà Tăm
43.4 mm
45 Ngũ Chỉ Sơn
43.2 mm
46 Tân Dương 2
42.6 mm
47 Tân Dương
41.2 mm
48 Tân Dương 1
41 mm
49 Bản Liền
40.8 mm
50 Trịnh Tường 1
40.8 mm
51 Bảo Hà 1
40.6 mm
52 Minh Tân
39.8 mm
53 Thượng Hà 1
36.6 mm
54 Trung Chải
36.4 mm
55 Yên Sơn
33.8 mm
56 Mường Hoa
32.6 mm
57 Lâm Giang
31.4 mm
58 Vĩnh Yên
31.4 mm
59 Thượng Hà
31.2 mm
60 Bình Lư 1
30.8 mm
61 Si Ma Cai 1
30.6 mm
62 Dương Quỳ
30.2 mm
63 Thượng Hà 2
28.2 mm
64 Sơn Thủy
28 mm
65 Bản Khoang
26.8 mm
66 Thủy điện Mường Hum
26.6 mm
67 Tả Gia Khâu
26.2 mm
68 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
69 Mường Hum
25 mm
70 Tả Phời
24.8 mm
71 Nậm Lúc 1
24.6 mm
72 Gia Phú 1
23.4 mm
73 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
74 Quan Hồ Thẩn
20.6 mm
75 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
76 Nghĩa Đô
20.2 mm
77 Kim Sơn
20.2 mm
78 A Mú Sung PCTT
19.6 mm
79 Châu Quế Thượng
19.2 mm
80 Nam Cường PCTT
19 mm
81 Bản Rịa
18.8 mm
82 Bản Hồ 1
18.6 mm
83 Hòa Mạc PCTT
17.8 mm
84 Nàn Sán
17.6 mm
85 Hoàng Liên
16.6 mm
86 Thị trấn Cốc Pài
16.2 mm
87 Văn Bàn
15.8 mm
88 Bản Ngò
15.6 mm
89 Nam Cường
15.2 mm
90 Tân Tiến
14.8 mm
91 Ý Tý
13.6 mm
92 Hòa Mạc
13.2 mm
93 Tả Van PCTT
12.4 mm
94 Ô Quý Hồ
11.8 mm
95 Lùng Cải
11.6 mm
96 Bản Lầu
11.6 mm
97 A Lù
11.4 mm
98 Bình Lư 3
11.4 mm
99 Bản Mế
11 mm
100 Nậm Đét
10.4 mm
Đã sao chép liên kết!