Xã Mỏ Vàng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mỏ Vàng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:08:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
28°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 29°
25.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 32°
15 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
8.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
11 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 36°
6.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 36°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 34°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
169.8 mm
2 Phúc Lợi
161 mm
3 An Phú
144.8 mm
4 Trung Tâm 2
127.2 mm
5 Phan Thanh
122.4 mm
6 Lâm Thượng
115.2 mm
7 Mậu Đông
114.6 mm
8 Long Khánh
113.8 mm
9 Yên Thế
110.4 mm
10 Lương Sơn
103 mm
11 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
12 Long Phúc
95.4 mm
13 Mỹ Lương
94.6 mm
14 Khánh Hoà 1
90 mm
15 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
16 Trung Tâm 1
87 mm
17 Minh Chuẩn
84.6 mm
18 Khánh Hòa 2
82.4 mm
19 Minh Tiến
80.6 mm
20 An Lạc
79.6 mm
21 Việt Tiến
79.4 mm
22 Vĩnh Lạc
75.6 mm
23 Yên Lâm
73.8 mm
24 Tân Nguyên
72.8 mm
25 Liễu Đô
72 mm
26 Mậu A
71.6 mm
27 Túc Đán 2
71.2 mm
28 An Bình
69.6 mm
29 Phù Lưu
66.2 mm
30 Tô Mậu
64.2 mm
31 Ngọc Chấn
62.2 mm
32 Cảm Nhân
61 mm
33 Hiền Lương
60.8 mm
34 Bằng Cốc
59.6 mm
35 Kiên Lao
59.6 mm
36 Tân Hợp 2
58.6 mm
37 Mường Lai
56.6 mm
38 Chấn Thịnh
54.2 mm
39 Bảo Hà 2
50.8 mm
40 Cẩm Khê
50.4 mm
41 Kiên Thành
49.6 mm
42 Đại Lịch
47.8 mm
43 Võ Lao
47.6 mm
44 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
45 Nậm Búng 1
43.8 mm
46 Trung Sơn
43 mm
47 Túc Đán 1
41.6 mm
48 Xuân Thủy
41.2 mm
49 Bảo Hà 1
40.6 mm
50 Đông An
40.2 mm
51 Yên Lập
39.8 mm
52 Đại Sơn 2
39 mm
53 Lương Thịnh
38.2 mm
54 Nà Bó
37.2 mm
55 Hưng Thịnh
35.2 mm
56 An Lương
35 mm
57 Bảo Ái 1
34.8 mm
58 Làng Cang
34.4 mm
59 Việt Hồng
34 mm
60 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
61 Thành Long
31.6 mm
62 Lâm Giang
31.4 mm
63 Tà Xùa 1
30.8 mm
64 Trạm Tấu
30.8 mm
65 Yên Thành
30.6 mm
66 Dương Quỳ
30.2 mm
67 Sùng Đô
28.6 mm
68 Hùng Đức
28 mm
69 Túc Đán
28 mm
70 Sơn Thủy
28 mm
71 Suối Bu
27.8 mm
72 Sơn Thịnh PCTT
27.2 mm
73 Hang Chú
25.2 mm
74 Mường Thải
24.2 mm
75 Minh Hương
23.6 mm
76 Nậm Mười 1
23 mm
77 An Lương 2
22 mm
78 Tiên Lương
21.8 mm
79 Chiềng Công
21.6 mm
80 Sơn Thịnh
19.6 mm
81 Nậm Mười 2
19.6 mm
82 Đồng Khê
19.4 mm
83 Châu Quế Thượng
19.2 mm
84 Hưng Khánh 1
18.6 mm
85 Làng Chếu 4
18.2 mm
86 Gia Hội
18 mm
87 Hòa Mạc PCTT
17.8 mm
88 Tà Xùa 2
17.6 mm
89 Văn Lang
17.6 mm
90 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
91 An Lương 1
17.4 mm
92 Mỏ Vàng
16.4 mm
93 Hanh Cù
16.4 mm
94 Hòa Cuông
16 mm
95 Văn Bàn
15.8 mm
96 Phong Dụ Thượng 1
15.2 mm
97 Phong Dụ Thượng
15.2 mm
98 Tân Đồng PCTT
14.8 mm
99 Tân Thịnh
14.2 mm
100 Hưng Khánh 2
14 mm
Đã sao chép liên kết!