Phường Nghĩa Lộ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Lộ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:43:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
111.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 33°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
2.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 32°
9.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 29°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
9.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
46.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 31°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
10.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 33°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
155.8 mm
2 Phúc Sơn
155.2 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
146.2 mm
4 Thạch Lương
127.6 mm
5 Tà Si Láng PCTT
126 mm
6 Cao Phạ 3
125.4 mm
7 Sơn Thịnh
125.2 mm
8 Nậm Búng 2
122.6 mm
9 Làng Nhì
122.2 mm
10 Cao Phạ 1
113.8 mm
11 Phình Hồ
113.6 mm
12 Pá Hu
113 mm
13 Nậm Lành 1
111.6 mm
14 Tú Lệ 2
110.8 mm
15 Pá Lau
109.2 mm
16 Nghĩa An
106.4 mm
17 Tú Lệ 3
106 mm
18 Huổi Sản
105.8 mm
19 Nậm Có 2
105.2 mm
20 Phong Dụ Thượng 1
103.4 mm
21 Cao Phạ 2
101.4 mm
22 Nậm Lành 2
101.2 mm
23 Nậm Mười 1
99 mm
24 Nậm Búng 1
98.4 mm
25 Gia Hội
97.6 mm
26 Nậm Có 1
96.6 mm
27 Nậm Có
94 mm
28 Đồng Khê
93 mm
29 Nậm Mười 2
90.8 mm
30 Phong Dụ Thượng
90.2 mm
31 Gia Hội PCTT
89 mm
32 Mỏ Vàng
86.6 mm
33 Sùng Đô
85.4 mm
34 Hòa Mạc
81.6 mm
35 Tân Thịnh
80.8 mm
36 Chấn Thịnh
77.2 mm
37 Hòa Mạc PCTT
74.8 mm
38 Túc Đán 1
74.2 mm
39 Sơn A
73.6 mm
40 Ba Khe
68.4 mm
41 Chấn Thịnh PCTT
67.6 mm
42 Văn Bàn
67.2 mm
43 Làng Cang
65.6 mm
44 Suối Bu
65.4 mm
45 Túc Đán 2
64.8 mm
46 Suối Quyền
62 mm
47 Suối Giàng PCTT
60.6 mm
48 Trạm Tấu
60.2 mm
49 An Lương
59.4 mm
50 Pú Dảnh
59.2 mm
51 Bản Công
59 mm
52 Suối Giàng
57.4 mm
53 La Pán Tẩn
55.8 mm
54 An Bình
55.2 mm
55 Xà Hồ
55 mm
56 Chế Cu Nha
53.2 mm
57 Đông An
52 mm
58 Dế Xu Phình
52 mm
59 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
60 Túc Đán
51.8 mm
61 Khau Phạ
51.8 mm
62 Mù Cang Chải PCTT
51.6 mm
63 An Lương 1
51.6 mm
64 Xã Bản Mù
47.8 mm
65 Phúc Lợi
47.2 mm
66 Vĩnh Lạc
45.8 mm
67 Dương Quỳ
44.6 mm
68 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
69 Đào Thịnh
43.6 mm
70 Lũng Hà
43.4 mm
71 Lương Thịnh
43.4 mm
72 Xuân Long
42.6 mm
73 Đại Sơn 2
42.4 mm
74 An Lương 2
41.6 mm
75 Đại Lịch
41.6 mm
76 Kiên Lao
41.6 mm
77 Kiên Thành
41.2 mm
78 Lâm Giang
40.2 mm
79 Hòa Cuông
39.8 mm
80 Hồng Ca 1
39.8 mm
81 Châu Quế Thượng
39 mm
82 Ngọc Chiến 3
37.4 mm
83 Minh Tiến
35.2 mm
84 Y Can
35 mm
85 Nậm Xây 1
34.4 mm
86 Cổ Phúc
34.2 mm
87 Hồng Ca 2
34 mm
88 Minh Quán
33.6 mm
89 Phan Thanh
33.4 mm
90 Hồng Ca
32.8 mm
91 Lao Chải 2
32.6 mm
92 Hưng Khánh 2
32.2 mm
93 Khánh Hòa 2
32 mm
94 Kim Nọi 1
31.6 mm
95 Mù Cang Chải
30.8 mm
96 Minh Bảo
30.8 mm
97 Mồ Dề 1
30.4 mm
98 Tân Hợp 2
28.6 mm
99 Tân Nguyên
28.6 mm
100 Nậm Xây
28.4 mm
Đã sao chép liên kết!