Phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nông Tiến

Chủ Nhật, 14/06/2026 - 00:22:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
107

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
35°C
%
16:00
34°C
%
17:00
33°C
%
18:00
32°C
%
19:00
31°C
%
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
30°C
%
23:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
14/06
Nhiều mây
27° | 35°
0.1 mm
Thứ Hai
15/06
Mưa rào
26° | 33°
7.8 mm
Thứ Ba
16/06
Mưa rào
25° | 30°
19.4 mm
Thứ Tư
17/06
Mưa rào
24° | 31°
28.4 mm
Thứ Năm
18/06
Có mưa
25° | 31°
13.4 mm
Thứ Sáu
19/06
Có mưa
25° | 29°
7.2 mm
Thứ Bảy
20/06
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
21/06
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
22/06
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
23/06
Có mưa
28° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
24/06
Nhiều mây
27° | 30°
0.6 mm
Thứ Năm
25/06
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
26/06
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
27/06
Nhiều mây
27° | 29°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bằng Lũng
16.8 mm
2 Phù Lưu
14.2 mm
3 Đồng Quý
13.8 mm
4 Phương Viên
6 mm
5 Quảng Bạch
5.4 mm
6 Lương Bằng
5.4 mm
7 Bằng Lãng
4.6 mm
8 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
3.8 mm
9 Đồng Lạc
3.4 mm
10 Đồng Lạc 2
3.4 mm
11 Hiền Lương
3.2 mm
12 Yên Lập
3 mm
13 Đông Viên
2.4 mm
14 Năng Yên
2 mm
15 Bản Thi
1.8 mm
16 Tân Lập
1.4 mm
17 Bình Phú
1.2 mm
18 Trung Hà
1.2 mm
19 Dương Phong 1
1.2 mm
20 Ngọc Phái
0.8 mm
21 Dương Phong 2
0.8 mm
22 Chấn Thịnh
0.6 mm
23 Chấn Thịnh PCTT
0.4 mm
24 Cẩm Khê
0.4 mm
25 Yên Nguyên
0.4 mm
26 Cảm Nhân
0.4 mm
27 Minh Khương
0.4 mm
28 Quảng Bạch
0.4 mm
29 Yên Lâm
0.2 mm
30 Trung Sơn
0.2 mm
31 Yên Thượng
0.2 mm
32 Minh Hương
0.2 mm
33 Đông Lợi
0.2 mm
34 Kiên Đài
0.2 mm
35 Chi Thiết
0.2 mm
36 Tân Thịnh
0.2 mm
37 Việt Hồng
0.2 mm
38 Yên Thịnh
0.2 mm
39 Hưng Khánh 1
0 mm
40 Hợp Châu
0 mm
41 Hưng Khánh 2
0 mm
42 Đạo Trù
0 mm
43 Lập Thạch
0 mm
44 Việt Cường PCTT
0 mm
45 Hòa Cuông
0 mm
46 Phú Bình
0 mm
47 Lăng Quán
0 mm
48 Thái Hòa
0 mm
49 Quang Yên
0 mm
50 Trung Tâm 2
0 mm
51 Tam Sơn
0 mm
52 Xuân Long
0 mm
53 Tam Dương
0 mm
54 Đông Lĩnh
0 mm
55 Tân Trào
0 mm
56 Mỹ Lương
0 mm
57 Chi cục thủy lợi
0 mm
58 Trung Minh
0 mm
59 Hùng Đức
0 mm
60 Hanh Cù
0 mm
61 Văn Lang
0 mm
62 Tiến Bộ
0 mm
63 Thanh Ba
0 mm
64 Hồ Ngòi Là
0 mm
65 Tân Đồng PCTT
0 mm
66 Bằng Cốc
0 mm
67 Phúc Lương
0 mm
68 Mỹ Bằng
0 mm
69 Kiến Thiết
0 mm
70 Thượng Ấm
0 mm
71 Ngọc Chấn
0 mm
72 Tân Thanh
0 mm
73 Thiện Kế
0 mm
74 Phan Thanh
0 mm
75 Đại Lịch
0 mm
76 Hòa An
0 mm
77 Minh Bảo
0 mm
78 Y Can
0 mm
79 Tri Phú
0 mm
80 Đại Phạm
0 mm
81 Linh Phú
0 mm
82 Thành Long
0 mm
83 Tân Đồng
0 mm
84 Phú Đình
0 mm
85 Tiên Lương
0 mm
86 Tân Linh
0 mm
87 Mỹ Lâm
0 mm
88 Hưng Thịnh
0 mm
89 Phú Lạc
0 mm
90 Bằng Luân
0 mm
91 Linh Thông
0 mm
92 Xuân Thủy
0 mm
93 Hùng Mỹ
0 mm
94 Nhữ Hán
0 mm
95 Minh Tiến
0 mm
96 Hạ Hoà
0 mm
97 Ninh Lai
0 mm
98 Hồng Ca 2
0 mm
99 Bảo Linh
0 mm
100 Hoàng Khai
0 mm
Đã sao chép liên kết!