Xã Quang Bình, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Bình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 06:49:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thủy PCTT
78.4 mm
2 Sơn Thủy
66.2 mm
3 Hòa Mạc
61.6 mm
4 Hòa Mạc PCTT
57.6 mm
5 Võ Lao
57 mm
6 Phố Lu
55 mm
7 Bảo Hà 1
54.6 mm
8 Bảo Hà 2
48.6 mm
9 Văn Bàn
45.6 mm
10 Cam Cọn
42.8 mm
11 Kim Sơn PCTT
40.2 mm
12 An Bình
40 mm
13 Phúc Lợi
39.8 mm
14 Vĩnh Lạc
38.4 mm
15 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
16 Bằng Cốc
37.4 mm
17 Xuân Thượng
35.2 mm
18 Yên Sơn
35 mm
19 Kim Sơn
33.6 mm
20 Xuân Long
32.2 mm
21 Lũng Hà
32 mm
22 Bản Cái
31.4 mm
23 Liễu Đô
30.2 mm
24 Tân Lĩnh 1
30.2 mm
25 Yên Thuận
27.6 mm
26 Mường Lai
27 mm
27 Châu Quế Thượng
26.8 mm
28 Nghĩa Đô
26.8 mm
29 Minh Tiến
26.2 mm
30 Lâm Giang
25.2 mm
31 Dương Quỳ
24.8 mm
32 Khánh Hòa 2
24.6 mm
33 Xuân Thượng PCTT
23.8 mm
34 Thượng Hà 1
23.2 mm
35 Khánh Hoà 1
23.2 mm
36 Tân Phượng 1
23 mm
37 Tô Mậu
23 mm
38 Minh Tân
22.4 mm
39 Lâm Thượng
22.2 mm
40 Vĩnh Phúc
21.8 mm
41 Cảm Nhân
21.6 mm
42 Việt Tiến
21 mm
43 Thượng Hà 2
20.8 mm
44 Phan Thanh
20.8 mm
45 Thượng Hà
20.6 mm
46 An Phú
20.6 mm
47 Yên Thế
20.6 mm
48 Vĩ Thượng
20.2 mm
49 Lâm Thượng PCTT
18.8 mm
50 Yên Bình
18 mm
51 Khánh Thiện
17.8 mm
52 Vĩnh Yên
17.8 mm
53 Xuân Hòa
17.6 mm
54 Yên Lâm
17 mm
55 Nậm Lúc 1
16.6 mm
56 Lương Sơn
16.4 mm
57 Long Phúc
16.2 mm
58 Thành Long
16 mm
59 Cốc Lầu
16 mm
60 Phong Niên
15.8 mm
61 Tân Dương 2
15.8 mm
62 Phong Hải
15.6 mm
63 Phong Hải PCTT
15.6 mm
64 Tân Dương
15.6 mm
65 La Pan Tẩn
15.6 mm
66 Trung Tâm 1
15.4 mm
67 Tân Phượng 2
15 mm
68 Trung Tâm 2
15 mm
69 Tả Van Chư
15 mm
70 Long Khánh
14.8 mm
71 Tân Dương 1
14.4 mm
72 Cao Sơn PCTT
14.2 mm
73 Minh Khương
14.2 mm
74 Minh Chuẩn
13.8 mm
75 An Lạc
13.6 mm
76 Cao Sơn
12.8 mm
77 Phù Lưu
12.6 mm
78 Sín Chéng
10.6 mm
79 Quan Hồ Thẩn
10.4 mm
80 Bản Mế
10.2 mm
81 Bảo Nhai 1
9.8 mm
82 Tân Tiến
9.8 mm
83 Tân Nam 2
9.2 mm
84 Nàn Sán
9.2 mm
85 Việt Vinh
9.2 mm
86 Thủy điện Bắc Hà
9 mm
87 Tân Nam 1
7.8 mm
88 Si Ma Cai 1
7.8 mm
89 Đồng Tâm
7.6 mm
90 Bản Rịa
7.6 mm
91 Xuân Giang 1
7.4 mm
92 Thủy điện Nậm Phàng
7.2 mm
93 Hoàng Thu Phố
7 mm
94 Tiên Nguyên 2
7 mm
95 Nậm Mòn
6.8 mm
96 Nậm Đét
6.6 mm
97 Lùng Phình PCTT
6.6 mm
98 Cốc Ly
6.4 mm
99 Tả Gia Khâu
6.2 mm
100 Lùng Phình
6 mm
Đã sao chép liên kết!