Xã Quy Mông, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quy Mông

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:50:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
7.9 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
12.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 32°
8.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
8.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
40.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
29.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 37°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 27°
62.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 32°
48 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 26°
116.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 28°
38.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
16.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Thành
39.4 mm
2 Phù Lưu
37 mm
3 Yên Lâm
31 mm
4 Minh Hương
28.4 mm
5 Ngọc Chấn
16.6 mm
6 Mường Thải
16 mm
7 Thái Hòa
15.6 mm
8 Xuân Long
13.6 mm
9 Thịnh Hưng
13.2 mm
10 Huy Tân 1
12.8 mm
11 Lăng Quán
12.6 mm
12 Bằng Cốc
12.4 mm
13 Hùng Đức
10 mm
14 Yên Bình
9.8 mm
15 Tà Xùa 2
9.6 mm
16 Phúc Lợi
9.4 mm
17 An Bình
8.6 mm
18 Minh Tiến
8 mm
19 An Phú
7.2 mm
20 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
21 Tà Xùa 1
6.2 mm
22 Khánh Hòa 2
5.6 mm
23 Thành Long
5.4 mm
24 Minh Bảo
5 mm
25 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
26 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
27 Vĩnh Lạc
4.6 mm
28 Châu Quế Thượng
4.2 mm
29 Lâm Giang
4.2 mm
30 Yên Bái
3.8 mm
31 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
32 Hòa Cuông
3.4 mm
33 Tân Nguyên
3.4 mm
34 Minh Quán
3.2 mm
35 Việt Tiến
3.2 mm
36 Bảo Ái 1
3 mm
37 Yên Nguyên
2.8 mm
38 Cổ Phúc
2.8 mm
39 Làng Chếu 2
2.8 mm
40 Phan Thanh
2.6 mm
41 Hòa An
2.6 mm
42 P.Yên Ninh
2.4 mm
43 Y Can
2.2 mm
44 Cảm Nhân
2.2 mm
45 Đại Phạm
2 mm
46 An Lạc
2 mm
47 Tân Đồng
1.8 mm
48 Phúc Ninh
1.8 mm
49 Yên Bái 2
1.8 mm
50 Yên Thế
1.8 mm
51 Liễu Đô
1.8 mm
52 Xã Bản Mù
1.6 mm
53 Trung Tâm 1
1.6 mm
54 Đào Thịnh
1.6 mm
55 Mậu A
1.6 mm
56 Lũng Hà
1.4 mm
57 Trung Tâm 2
1 mm
58 Thu Cúc
1 mm
59 Đông An
0.8 mm
60 Làng Chếu 4
0.8 mm
61 Hạ Hoà
0.8 mm
62 Bạch Hà
0.8 mm
63 Ba Khe
0.8 mm
64 Minh Chuẩn
0.8 mm
65 Âu Lâu
0.8 mm
66 Lâm Thượng PCTT
0.8 mm
67 Hưng Khánh 1
0.6 mm
68 Mỏ Vàng
0.6 mm
69 Hưng Thịnh
0.6 mm
70 Kiên Lao
0.6 mm
71 Xím Vàng
0.6 mm
72 Tân Lĩnh 1
0.6 mm
73 Hưng Khánh 2
0.4 mm
74 Lâm Thượng
0.4 mm
75 Mậu Đông
0.4 mm
76 Tô Mậu
0.4 mm
77 Lương Thịnh
0.4 mm
78 Suối Giàng
0.2 mm
79 Việt Cường PCTT
0.2 mm
80 An Lương 2
0.2 mm
81 Đông Lĩnh
0.2 mm
82 Năng Yên
0.2 mm
83 Thanh Ba
0.2 mm
84 Hiền Lương
0.2 mm
85 Sùng Đô
0.2 mm
86 Lương Sơn
0.2 mm
87 An Lương 1
0.2 mm
88 Long Khánh
0.2 mm
89 Nhữ Hán
0.2 mm
90 Hồng Ca
0.2 mm
91 Hồng Ca 2
0.2 mm
92 Làng Cang
0.2 mm
93 Kiên Thành
0.2 mm
94 Tân Thịnh
0.2 mm
95 Suối Bu
0.2 mm
96 Pá Lau
0.2 mm
97 Hồng Ca 1
0.2 mm
98 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
99 Mường Lai
0.2 mm
100 An Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!