Xã Sơn Lương, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lương

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 14:27:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 26°
6.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 27°
8.3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 27°
7.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
20.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
50.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 27°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 27°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 31°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 34°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 26°
35.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
112.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 24°
27.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 23°
18 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
86.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Lâm
34.6 mm
2 An Phú
27.2 mm
3 Vĩnh Lạc
19.2 mm
4 Hòa Mạc
17.4 mm
5 Ngọc Chấn
17.2 mm
6 Liễu Đô
16 mm
7 Minh Tiến
14.6 mm
8 Sùng Đô
14.4 mm
9 Thịnh Hưng
13.8 mm
10 Xuân Long
13.6 mm
11 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
12 Bằng Cốc
12.6 mm
13 Mường Chùm 1
12 mm
14 An Lạc
11 mm
15 Tà Xùa 2
10 mm
16 Phúc Lợi
10 mm
17 Yên Thế
10 mm
18 Yên Bình
9.8 mm
19 Suối Quyền
8.8 mm
20 Khánh Hòa 2
8.8 mm
21 Gia Hội
8.8 mm
22 An Bình
8.6 mm
23 Mường Thải
8 mm
24 Chiềng Công
7.6 mm
25 Chế Tạo 1
7 mm
26 Tân Lĩnh 1
7 mm
27 Lâm Thượng
6.8 mm
28 Tà Xùa 1
6.2 mm
29 Việt Tiến
5.8 mm
30 Minh Bảo
5.4 mm
31 Huy Tân 1
5.2 mm
32 Hòa Mạc PCTT
5 mm
33 Nậm Có 1
5 mm
34 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
35 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
36 Xã Bản Mù
4.6 mm
37 Chế Tạo
4.6 mm
38 Nậm Mười 2
4.6 mm
39 Chiềng Sung
4.4 mm
40 Châu Quế Thượng
4.2 mm
41 Lâm Giang
4.2 mm
42 Phan Thanh
3.8 mm
43 Yên Bái
3.8 mm
44 Tân Nguyên
3.8 mm
45 Hòa Cuông
3.6 mm
46 Chiềng Muôn
3.6 mm
47 Tân Đồng
3.4 mm
48 Nà Bó
3.4 mm
49 Bảo Ái 1
3.4 mm
50 Dế Xu Phình
3.2 mm
51 Minh Quán
3.2 mm
52 Nậm Mười 1
3.2 mm
53 Cổ Phúc
2.8 mm
54 Làng Chếu 2
2.8 mm
55 Cảm Nhân
2.4 mm
56 Võ Lao
2.4 mm
57 Chiềng Công 1
2.4 mm
58 P.Yên Ninh
2.4 mm
59 Y Can
2.2 mm
60 Đại Phạm
2.2 mm
61 Trung Tâm 1
2 mm
62 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2 mm
63 Yên Bái 2
1.8 mm
64 Lao Chải 2
1.8 mm
65 Minh Chuẩn
1.8 mm
66 Lâm Thượng PCTT
1.8 mm
67 Nậm Khắt
1.6 mm
68 Lao Chải 1
1.6 mm
69 Lũng Hà
1.6 mm
70 Đào Thịnh
1.6 mm
71 Mậu A
1.6 mm
72 Đông An
1.4 mm
73 Trung Tâm 2
1.4 mm
74 Suối Giàng PCTT
1.2 mm
75 Song Pe
1.2 mm
76 Ít Ong
1.2 mm
77 Làng Chếu 4
1 mm
78 Tà Si Láng PCTT
1 mm
79 Thu Cúc
1 mm
80 Ba Khe
1 mm
81 La Pán Tẩn
1 mm
82 Mồ Dề 2
1 mm
83 Túc Đán 2
1 mm
84 Nậm Lành 2
1 mm
85 Suối Giàng
0.8 mm
86 Hạ Hoà
0.8 mm
87 Nậm Có 2
0.8 mm
88 Khao Mang PCTT
0.8 mm
89 Chế Cu Nha
0.8 mm
90 Âu Lâu
0.8 mm
91 Xím Vàng
0.8 mm
92 Tô Mậu
0.8 mm
93 Hưng Khánh 1
0.6 mm
94 Mỏ Vàng
0.6 mm
95 Hưng Thịnh
0.6 mm
96 Kiên Lao
0.6 mm
97 Kim Nọi 1
0.4 mm
98 Hưng Khánh 2
0.4 mm
99 Mù Cang Chải PCTT
0.4 mm
100 Lương Sơn
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!