Xã Sơn Thủy, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Thủy

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:49:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
27.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 34°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
7.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 32°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 29°
13 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
25.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Khê
32.4 mm
2 Mỹ Bằng
14.8 mm
3 Hạ Hoà
13 mm
4 Phúc Thọ
11.4 mm
5 Thịnh Hưng
10.6 mm
6 Xuân Đài 2
10.2 mm
7 Hoàng Khai
10.2 mm
8 Văn Lang
10 mm
9 Đại Phạm
10 mm
10 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.8 mm
11 Cúc Đường
9.8 mm
12 Bình Văn
9 mm
13 Hòa Mục
9 mm
14 Tam Thanh
8.8 mm
15 Thần Sa
8.8 mm
16 Bằng Luân
8.6 mm
17 Mỹ Lâm
8.4 mm
18 Trung Minh
8.2 mm
19 Vĩnh Tường
7.6 mm
20 Thượng Nung
7.6 mm
21 Việt Xuân
7.4 mm
22 Nhữ Hán
7 mm
23 Linh Phú
6.8 mm
24 Đồng Quý
6.4 mm
25 Tiên Lương
5.6 mm
26 Quy Kỳ
5.6 mm
27 Kiến Thiết
5.4 mm
28 Yên Thành
5.4 mm
29 Phú Đình
5 mm
30 Quảng Oai
5 mm
31 Điềm Mặc 1
5 mm
32 Bộc Nhiêu
4.8 mm
33 Hùng Đức
4.6 mm
34 Đập Đáy
4.6 mm
35 Bằng Cốc
4.4 mm
36 Suối Hai
4.2 mm
37 Xuân Đài 1
4 mm
38 Thanh Định
3.8 mm
39 Văn phòng BCH PCTT
3.8 mm
40 Tuân Chính
3.6 mm
41 Yên Lạc PCTT
3.6 mm
42 Đạo Trù
3.4 mm
43 Dị Nậu
3.4 mm
44 Phúc Ninh
3.4 mm
45 Bình Thành
3.4 mm
46 Bạch Hà
3.4 mm
47 Thái Hòa
3.2 mm
48 Thượng Ấm
3.2 mm
49 Thành Long
3.2 mm
50 Cự Thắng 2
3 mm
51 Kỳ Lâm
3 mm
52 Lăng Quán
2.8 mm
53 Lâm Thao
2.8 mm
54 Tân Minh
2.8 mm
55 Quang Húc
2.8 mm
56 Bất Bạt
2.8 mm
57 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
58 Thanh Thủy (La Phù)
2.6 mm
59 Ninh Lai
2.6 mm
60 Yên Đổ
2.6 mm
61 Yên Lạc
2.4 mm
62 Liên Mạc
2.4 mm
63 Bình Trung
2.4 mm
64 Kim Quan
2.4 mm
65 Tri Phú
2.2 mm
66 Đạo Viện 1
2.2 mm
67 Quang Yên
2 mm
68 Phượng Mao
2 mm
69 Lam Vỹ
2 mm
70 Phấn Mễ
2 mm
71 Tân Trào
1.8 mm
72 Tiến Bộ
1.8 mm
73 Hóa Thượng
1.8 mm
74 Linh Thông
1.8 mm
75 Minh Tiến
1.8 mm
76 Tân Long
1.8 mm
77 Mỹ Yên
1.8 mm
78 Nông Thịnh
1.8 mm
79 Tam Sơn
1.6 mm
80 Tân Linh
1.6 mm
81 Cù Vân
1.6 mm
82 Đông Anh
1.6 mm
83 Trung Hội
1.6 mm
84 Đại Từ
1.6 mm
85 Thanh Ba
1.4 mm
86 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
1.4 mm
87 Tân Thanh
1.4 mm
88 Thiện Kế
1.4 mm
89 Đông Lợi
1.4 mm
90 Phú Tiến
1.4 mm
91 Hoàng Nông
1.4 mm
92 Khai Quang
1.2 mm
93 Phúc Yên
1.2 mm
94 Than Khánh Hòa
1.2 mm
95 Sông Cầu
1.2 mm
96 Sơn Nam
1.2 mm
97 Thanh Mai
1.2 mm
98 Phố Đu
1.2 mm
99 Tam Dương
1 mm
100 Hanh Cù
1 mm
Đã sao chép liên kết!