Xã Tả Van, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tả Van

Thứ Tư, 05/08/2026 - 10:00:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
17°C
Cảm giác như: 19°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
17°C
%
11:00
18°C
%
12:00
19°C
%
13:00
18°C
%
14:00
18°C
%
15:00
18°C
%
16:00
18°C
%
17:00
16°C
%
18:00
16°C
%
19:00
15°C
%
20:00
15°C
%
21:00
15°C
%
22:00
15°C
%
23:00
15°C
%
00:00
15°C
%
01:00
14°C
%
02:00
14°C
%
03:00
14°C
%
04:00
14°C
%
05:00
14°C
%
06:00
14°C
%
07:00
15°C
%
08:00
15°C
%
09:00
15°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
15° | 19°
28 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
14° | 18°
23.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
15° | 17°
17.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
14° | 21°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
14° | 21°
4.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
15° | 18°
34.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
14° | 20°
5.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
14° | 21°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
14° | 21°
1.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
14° | 21°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
14° | 19°
3.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
15° | 16°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
14° | 17°
51.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
12° | 21°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tú Lệ 3
42.6 mm
2 Chiềng Khay
40.4 mm
3 Cốc Lầu
40 mm
4 Hòa Mạc
37.2 mm
5 Hòa Mạc PCTT
34 mm
6 Văn Bàn
29.2 mm
7 Bảo Nhai 1
28 mm
8 Nậm Chày
27.8 mm
9 Bảo Hà 1
23.2 mm
10 Cam Đường
21.2 mm
11 Tả Phời
21 mm
12 Nậm Cuổi 4
20.2 mm
13 Sơn Thủy
19 mm
14 Dế Xu Phình
18.8 mm
15 Pha Khinh
18 mm
16 Sơn Thủy PCTT
17.2 mm
17 Dương Quỳ
16.6 mm
18 Kim Sơn PCTT
16.2 mm
19 Mường Khoa
15.8 mm
20 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
21 Cam Cọn
14.2 mm
22 Phong Hải PCTT
13.8 mm
23 Phố Lu
12.8 mm
24 Bản Bo
12 mm
25 Mường Khoa 1
11.8 mm
26 La Pán Tẩn
11.8 mm
27 Tú Lệ 2
11.2 mm
28 Phong Niên
10.8 mm
29 Thủy điện Nậm Phàng
10.8 mm
30 Sin Suối Hồ
10.4 mm
31 Mường Chiên 3
10.2 mm
32 Nậm Đét
10.2 mm
33 Nam Cường
9.4 mm
34 Nậm Cuổi
9.2 mm
35 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
36 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
37 Trung Chải
8.2 mm
38 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
39 Mường Chiên 2
7.2 mm
40 Nậm Chạc
7 mm
41 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
42 Võ Lao
6.2 mm
43 Kim Sơn
5.8 mm
44 Nậm Có
5 mm
45 Nậm Có 2
5 mm
46 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
47 Nam Cường PCTT
4.6 mm
48 Nậm Xây
4.6 mm
49 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.6 mm
50 Nậm Xé PCTT
4.4 mm
51 Nậm Sỏ 2
4.2 mm
52 Nậm Xé
4.2 mm
53 Thủy điện Tà Thàng
4 mm
54 Nậm Cuổi 2
4 mm
55 Nậm Tăm 2
4 mm
56 Nà Tăm
3.8 mm
57 Nậm Có 1
3.6 mm
58 Phong Hải
3.6 mm
59 Cốc Mỳ 1
3.4 mm
60 Nậm Hăn 1
3.4 mm
61 Gia Phú
2.6 mm
62 Phúc Than
2.6 mm
63 Nậm Cha
2.6 mm
64 Mù Cang Chải PCTT
2.4 mm
65 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
66 Nậm Xây 1
2 mm
67 Mường Hoa
2 mm
68 Ngũ Chỉ Sơn
1.6 mm
69 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
70 Bản Khoang
1.6 mm
71 Mường Đun
1.6 mm
72 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1.4 mm
73 Tà Mít
1.4 mm
74 Pắc Ta
1.4 mm
75 Căn Co 3
1.4 mm
76 Chế Cu Nha
1.4 mm
77 Noong Hẻo
1.4 mm
78 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
79 Mường Giôn
1.4 mm
80 Pắc Ta PCTT
1.2 mm
81 Mồ Dề 1
1.2 mm
82 Cà Nàng
1 mm
83 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
84 Bản Hồ
1 mm
85 Bản Cầm
1 mm
86 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
87 Phình Sáng 1
1 mm
88 Mù Cang Chải
0.8 mm
89 Tà Hừa
0.8 mm
90 Pu Sam Cáp
0.8 mm
91 Gia Phú 1
0.8 mm
92 Căn Co 2
0.8 mm
93 Phình Sáng 2
0.8 mm
94 Trịnh Tường 1
0.8 mm
95 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.6 mm
96 Tủa Thàng
0.6 mm
97 Bản Hồ 1
0.6 mm
98 Mường Báng
0.6 mm
99 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
100 Mùn Chung
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!