Xã Tân An, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân An

Thứ Hai, 03/08/2026 - 22:36:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
75

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
23.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
19.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 31°
14 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
29.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 32°
16.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
29° | 36°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 34°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 34°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Phú
38.2 mm
2 Yên Nguyên
38.2 mm
3 Lâm Thượng
34.2 mm
4 Lâm Thượng PCTT
30.6 mm
5 Đà Vị
28.4 mm
6 Yên Hoa
27.8 mm
7 Bằng Lũng
26.8 mm
8 Vĩnh Lạc
25.4 mm
9 Sinh Long
23.6 mm
10 Minh Tiến
23.4 mm
11 Minh Hương
22 mm
12 Yên Lâm
18.2 mm
13 Xuân Giang 1
17.8 mm
14 Phương Viên
16.8 mm
15 Ngọc Phái
15.2 mm
16 Vĩnh Phúc
13.6 mm
17 Yên Thượng
12.8 mm
18 Khâu Tinh
12.2 mm
19 Linh Phú
11.4 mm
20 Bằng Lãng
11.4 mm
21 Quy Kỳ
10.8 mm
22 Cảm Nhân
9.4 mm
23 Tri Phú
8.6 mm
24 Bằng Cốc
8.4 mm
25 Phù Lưu
8.2 mm
26 Yên Thế
6.4 mm
27 Yên Thịnh
6.4 mm
28 Vĩ Thượng
6.2 mm
29 Trung Tâm 1
6 mm
30 Thị trấn Chợ Chu
5.6 mm
31 Bình Phú
5.2 mm
32 Kiên Đài
3.8 mm
33 Việt Vinh
3.8 mm
34 Nam Cường
3.2 mm
35 Ngọc Chấn
2.4 mm
36 Bình Trung
2.4 mm
37 Mậu Đông
2.2 mm
38 Thượng Lâm
2 mm
39 Bản Thi
2 mm
40 Thượng Giáp
2 mm
41 Khánh Thiện
2 mm
42 Liễu Đô
1.8 mm
43 Minh Khương
1.6 mm
44 Xuân Lạc
1.6 mm
45 Tân Nguyên
1.6 mm
46 Trung Hội
1.4 mm
47 Xuân Lập
1.4 mm
48 Khuôn Hà
1.2 mm
49 Tiên Nguyên 1
1.2 mm
50 Tân Trịnh
1 mm
51 Trung Minh
1 mm
52 Đồng Lạc
1 mm
53 Hùng Mỹ
1 mm
54 Yên Thuận
1 mm
55 Đồng Lạc 2
0.8 mm
56 Bảo Linh
0.8 mm
57 Bộc Nhiêu
0.8 mm
58 Yên Phong
0.8 mm
59 Cao Thượng
0.8 mm
60 Phú Bình
0.6 mm
61 Hòa An
0.6 mm
62 Tân Lĩnh 1
0.6 mm
63 Thái Hòa
0.4 mm
64 Thanh Định
0.4 mm
65 Đồng Lạc 1
0.4 mm
66 Tân Lập
0.4 mm
67 Hòa Cuông
0.2 mm
68 Hồng Thái
0.2 mm
69 Tân Trào
0.2 mm
70 Hùng Đức
0.2 mm
71 Quảng Bạch
0.2 mm
72 Công Bằng
0.2 mm
73 An Phú
0.2 mm
74 Thanh Tương
0.2 mm
75 Kiên Lao
0.2 mm
76 Quảng Bạch
0.2 mm
77 Tô Mậu
0.2 mm
78 Yên Thổ
0 mm
79 Lăng Quán
0 mm
80 Trung Tâm 2
0 mm
81 Xuân Long
0 mm
82 Tiên Nguyên
0 mm
83 Thượng Sơn
0 mm
84 Trung Hà
0 mm
85 Chi cục thủy lợi
0 mm
86 Bình An
0 mm
87 Tiến Bộ
0 mm
88 Cao Tân
0 mm
89 Hồ Ngòi Là
0 mm
90 Phúc Yên
0 mm
91 Tân Đồng PCTT
0 mm
92 Xuân Lập PCTT
0 mm
93 Nhạn Môn
0 mm
94 Phúc Lương
0 mm
95 Mỹ Bằng
0 mm
96 Phúc Lợi
0 mm
97 Kiến Thiết
0 mm
98 Thượng Ấm
0 mm
99 Phan Thanh
0 mm
100 Lương Bằng
0 mm
Đã sao chép liên kết!