Xã Tân Long, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Long

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 02:32:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lập Thạch
45.8 mm
2 Kỳ Lâm
37.4 mm
3 Bằng Cốc
36.6 mm
4 Xuân Long
31.4 mm
5 Tân Thanh
28.6 mm
6 Quang Yên
28.4 mm
7 Tân Đồng PCTT
27.8 mm
8 Yên Thuận
27.4 mm
9 Tam Đa
27 mm
10 Đồng Lạc 1
26.8 mm
11 Hanh Cù
26.6 mm
12 Quảng Khê
25.8 mm
13 Lương Thịnh
25.8 mm
14 Đông Lĩnh
25.4 mm
15 Đông Lợi
25 mm
16 Phúc Sơn
24.4 mm
17 Chi Thiết
22.2 mm
18 Nam Cường
22 mm
19 Minh Tiến
22 mm
20 Thiện Kế
21.6 mm
21 Tam Sơn
21.4 mm
22 Đồng Lạc
21.4 mm
23 Hà Lang
21.4 mm
24 Vĩnh Phúc
21.4 mm
25 Vĩnh Lạc
21.2 mm
26 Hạ Hoà
19 mm
27 Cảm Nhân
19 mm
28 Đồng Lạc 2
18.6 mm
29 An Phú
18.2 mm
30 Văn Lang
16.8 mm
31 Phan Thanh
16.4 mm
32 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
15.8 mm
33 Mường Lai
15.8 mm
34 Xuân Lạc
15.4 mm
35 Thành Long
15.2 mm
36 Sơn Nam
14.6 mm
37 Cù Vân
14 mm
38 Yên Thành
13.8 mm
39 Dương Phong 2
13.6 mm
40 Đại Từ
13.4 mm
41 Đại Lịch
12.6 mm
42 Thái Hòa
12.2 mm
43 Dương Phong 1
12.2 mm
44 Ngọc Chấn
11.6 mm
45 Hoàng Nông
11.2 mm
46 Thanh Ba
11 mm
47 Minh Khương
11 mm
48 Hợp Châu
10.4 mm
49 Việt Cường PCTT
10.4 mm
50 Liễu Đô
10.2 mm
51 Cẩm Khê
10 mm
52 Chấn Thịnh PCTT
8.8 mm
53 Yên Lâm
8.8 mm
54 Tân Thịnh
8.8 mm
55 Việt Cường
8.6 mm
56 Hiền Lương
8.2 mm
57 Tân Nguyên
8.2 mm
58 Văn phòng BCH PCTT
7.6 mm
59 Thịnh Hưng
7.6 mm
60 Đồng Quý
7.4 mm
61 Trung Hà
7.2 mm
62 Tri Phú
7 mm
63 Đại Phạm
7 mm
64 Việt Hồng
6.8 mm
65 Lương Bằng
6.6 mm
66 Tân Đồng
6.6 mm
67 Ninh Lai
6.4 mm
68 Thanh Tương
6.4 mm
69 Yên Thế
6.4 mm
70 Năng Yên
6.2 mm
71 Hoàng Khai
6 mm
72 Hòa Cuông
5.6 mm
73 Trung Minh
5.6 mm
74 Phù Lưu
5.4 mm
75 Đào Thịnh
5 mm
76 Minh Bảo
4.8 mm
77 Lam Vỹ
4.8 mm
78 Minh Quang
4.8 mm
79 Tiến Bộ
4.4 mm
80 Linh Phú
4.4 mm
81 Nhữ Hán
4.4 mm
82 Bạch Hà
4 mm
83 Mỹ Bằng
3.8 mm
84 Kiến Thiết
3.6 mm
85 Mỹ Lâm
3.6 mm
86 Yên Bái
3.6 mm
87 Yên Bái 2
3.4 mm
88 Hưng Thịnh
3 mm
89 Chấn Thịnh
2.8 mm
90 Hồ Ngòi Là
2.8 mm
91 Đội Bình
2.8 mm
92 Bình Trung
2.8 mm
93 Bằng Lãng
2.8 mm
94 Tân Trào
2.6 mm
95 Thị trấn Chợ Chu
2.6 mm
96 Đạo Trù
2.4 mm
97 Chi cục thủy lợi
2.4 mm
98 Tiên Lương
2.4 mm
99 Bằng Luân
2.4 mm
100 Minh Quán
2.4 mm
Đã sao chép liên kết!