Xã Tân Quang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Quang

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 03:12:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bảo Hà 2
47.4 mm
2 Bảo Hà 1
47.4 mm
3 Xuân Thượng
32.4 mm
4 Yên Sơn
28.2 mm
5 Yên Thuận
27.4 mm
6 Phúc Sơn
24.4 mm
7 Minh Tiến
22 mm
8 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
9 Hà Lang
21.4 mm
10 Tân Phượng 1
21.4 mm
11 Vĩnh Phúc
21.4 mm
12 Vĩnh Lạc
21.2 mm
13 Vĩ Thượng
19.2 mm
14 Việt Tiến
17.8 mm
15 Châu Quế Thượng
16.8 mm
16 Khánh Thiện
16 mm
17 Mường Lai
15.8 mm
18 Xuân Hòa
15.4 mm
19 Lâm Thượng PCTT
13.4 mm
20 Tân Phượng 2
13 mm
21 Tân Dương 2
12.6 mm
22 Thượng Hà 1
12.4 mm
23 Lương Sơn
12.2 mm
24 Minh Tân
12.2 mm
25 Khuôn Hà
11.8 mm
26 Long Phúc
11.6 mm
27 Tân Dương
11.4 mm
28 Lâm Thượng
11 mm
29 Minh Khương
11 mm
30 Thượng Lâm
10.8 mm
31 Xuân Lập PCTT
10.4 mm
32 Liễu Đô
10.2 mm
33 Thượng Hà
9.8 mm
34 Yên Bình
9.2 mm
35 Lâm Giang
9 mm
36 Việt Vinh
9 mm
37 Yên Lâm
8.8 mm
38 Đồng Tâm
7.6 mm
39 Tân Dương 1
7.6 mm
40 Trung Hà
7.2 mm
41 Xuân Lập
7.2 mm
42 Tân Lĩnh 1
7.2 mm
43 Lăng Can 1
7 mm
44 Phúc Yên
6.6 mm
45 Thượng Hà 2
6.4 mm
46 Yên Thế
6.4 mm
47 An Lạc
6.4 mm
48 Xuân Giang 1
6 mm
49 Khánh Hoà 1
5.6 mm
50 Phù Lưu
5.4 mm
51 Bình An
5.4 mm
52 Minh Quang
4.8 mm
53 Minh Chuẩn
4.8 mm
54 Long Khánh
4.2 mm
55 Vĩnh Yên
4.2 mm
56 Tô Mậu
4.2 mm
57 Lùng Cải
4 mm
58 Khánh Hòa 2
4 mm
59 Tiên Nguyên 2
4 mm
60 Trung Thành
4 mm
61 Tân Lập 2
3.8 mm
62 Bạch Ngọc 1
3.4 mm
63 Tiên Nguyên
2.4 mm
64 Thị trấn Cốc Pài
2.4 mm
65 Tân Lập 1
2.4 mm
66 Hòa An
2.2 mm
67 Việt Lâm
2.2 mm
68 Hùng Mỹ
2 mm
69 Bản Cái
2 mm
70 Bạch Ngọc 2
2 mm
71 Xuân Minh 1
2 mm
72 Nghĩa Đô PCTT
1.8 mm
73 Thu Tà
1.6 mm
74 Cốc Rế
1.6 mm
75 Yên Nguyên
1.4 mm
76 Bản Ngần
1.4 mm
77 Chế Là PCTT
1.2 mm
78 Nghĩa Đô
1.2 mm
79 Tiên Nguyên 1
1.2 mm
80 Bản Ngò
1.2 mm
81 Huyện Bắc Mê
1 mm
82 Tân Nam 2
1 mm
83 Bản Phùng
1 mm
84 Bản Díu
1 mm
85 Nàng Đôn
1 mm
86 Tân Trịnh
0.8 mm
87 Lũng Hồ 1
0.8 mm
88 Chiến Phố
0.8 mm
89 Chế Là
0.8 mm
90 Phú Bình
0.6 mm
91 Thàng Tín
0.6 mm
92 Nậm Ty
0.6 mm
93 Hồ Thầu 2
0.6 mm
94 Tả Củ Tỷ
0.6 mm
95 Bản Liền
0.4 mm
96 Tân Tiến
0.4 mm
97 Nậm Khòa
0.4 mm
98 Lạc Nông 1
0.4 mm
99 Giáp Trung
0.4 mm
100 Bản Péo
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!