Xã Tú Lệ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tú Lệ

Thứ Hai, 03/08/2026 - 12:52:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
78%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 29°
29 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 27°
29.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 26°
17.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
11.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
4.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 28°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 30°
36.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
14.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
44.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 25°
57.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
77.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 25°
50.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 27°
33.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Phượng 2
113.4 mm
2 Tân Phượng 1
84 mm
3 Lũng Hà
81.8 mm
4 Lâm Thượng
68 mm
5 Khánh Thiện
65.6 mm
6 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
7 Vĩ Thượng
56.6 mm
8 Trung Tâm 1
51 mm
9 Phúc Lợi
48.2 mm
10 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
11 Khao Mang PCTT
35.4 mm
12 Kiên Lao
35.4 mm
13 Kiên Thành
34.2 mm
14 Hua Trai
33.2 mm
15 Nậm Păm
32.2 mm
16 Lao Chải 1
31 mm
17 Mồ Dề 2
30.8 mm
18 Mồ Dề 1
30.6 mm
19 Mù Cang Chải
30.2 mm
20 Tú Lệ 2
29.8 mm
21 Dế Xu Phình
29.6 mm
22 Trung Tâm 2
26 mm
23 Mậu Đông
24.2 mm
24 Chế Tạo
21.8 mm
25 Mường Trai
21.8 mm
26 Hưng Khánh 2
21.2 mm
27 La Pán Tẩn
20.6 mm
28 Xà Hồ
19.8 mm
29 Hồng Ca 2
18.8 mm
30 Nậm Khắt
18.6 mm
31 Khau Phạ
18.6 mm
32 Chế Tạo 1
18.4 mm
33 Bản Hồ
17.4 mm
34 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17 mm
35 Mù Cang Chải PCTT
16.2 mm
36 An Bình
16 mm
37 Tân Dương 2
15.8 mm
38 Kim Nọi 1
15.6 mm
39 Long Khánh
15.6 mm
40 Bản Công
15 mm
41 Lao Chải 2
13.6 mm
42 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
43 Chiềng Công 1
13.2 mm
44 Hồng Ca
13 mm
45 Chế Cu Nha
12 mm
46 Mậu A
12 mm
47 Trung Đồng 2
11.2 mm
48 Ít Ong
11.2 mm
49 Việt Tiến
10.6 mm
50 Làng Cang
10.4 mm
51 Minh Chuẩn
10.2 mm
52 Mường Trai
10 mm
53 Chiềng Lao 2
10 mm
54 Tân Dương
9.8 mm
55 Xuân Thượng
9.8 mm
56 An Lạc
9.4 mm
57 Xím Vàng
9 mm
58 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
59 Khánh Hòa 2
8 mm
60 Lao Chải
8 mm
61 Bản Hồ 1
7.2 mm
62 Tô Mậu
7.2 mm
63 Chiềng Công
6.6 mm
64 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
6.6 mm
65 Nậm Xây 1
6.4 mm
66 Pú Dảnh
6.4 mm
67 Ngọc Chiến 1
6.2 mm
68 Lương Sơn
6.2 mm
69 Hang Chú
6.2 mm
70 Khao Mang
5.6 mm
71 Nậm Có 2
5.4 mm
72 Khánh Hoà 1
5.4 mm
73 Xã Bản Mù
5 mm
74 Nậm Búng 2
4.8 mm
75 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
4.6 mm
76 Trung Đồng 1
4.6 mm
77 Võ Lao
4.4 mm
78 Tả Van
4.4 mm
79 Tà Gia 2
4.2 mm
80 Nậm Có
4 mm
81 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
4 mm
82 Nậm Xé PCTT
4 mm
83 Long Phúc
4 mm
84 Nậm Xây
3.8 mm
85 Phong Dụ Thượng
3.6 mm
86 Hồng Ca 1
3.6 mm
87 Trạm Tấu
3.6 mm
88 Chiềng Muôn
3.4 mm
89 Thượng Hà 1
3.4 mm
90 Nậm Xé
3.4 mm
91 Nậm Có 1
3.2 mm
92 Cao Phạ 2
3.2 mm
93 Nậm Lành 2
3.2 mm
94 Đông An
3 mm
95 Cao Phạ 1
3 mm
96 Làng Chếu 2
3 mm
97 Mỏ Vàng 1
2.8 mm
98 Chiềng Lao 1
2.8 mm
99 Làng Chếu 4
2.6 mm
100 Phúc Than
2.6 mm
Đã sao chép liên kết!