Xã Văn Chấn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Chấn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:31:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
72%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 27°
16.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 25°
23.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 25°
13.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
19° | 30°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 30°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 29°
10.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 25°
4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
21.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Đức
85.2 mm
2 Nậm Búng 1
73.8 mm
3 Thái Hòa
66.8 mm
4 An Lương
64.8 mm
5 Tân Nguyên
63.2 mm
6 Bạch Hà
58.2 mm
7 Kiên Lao
58 mm
8 Suối Bu
56 mm
9 Minh Tiến
56 mm
10 Đào Thịnh
55.8 mm
11 Mỹ Bằng
55.2 mm
12 Hạ Hoà
49 mm
13 Tân Đồng
48.8 mm
14 Túc Đán 2
48.8 mm
15 Trung Tâm 1
48 mm
16 Bảo Ái 1
48 mm
17 Hồng Ca 1
46 mm
18 Yên Thành
44.4 mm
19 Pá Lau
44 mm
20 Túc Đán 1
43.8 mm
21 Chấn Thịnh
43.6 mm
22 Tú Lệ 3
42.6 mm
23 Mỏ Vàng
41.6 mm
24 An Lương 1
41.4 mm
25 Lũng Hà
41.2 mm
26 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
27 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
28 Hanh Cù
38.2 mm
29 An Lương 2
37.8 mm
30 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
31 Suối Giàng
36.6 mm
32 Pú Dảnh
36.6 mm
33 Thành Long
35 mm
34 An Phú
34 mm
35 Đại Sơn 2
34 mm
36 Hòa Cuông
33.6 mm
37 Sơn Thịnh
33.6 mm
38 Ngọc Chấn
33.2 mm
39 Phúc Sơn
33.2 mm
40 Cao Phạ 3
32.4 mm
41 Đồng Khê
32 mm
42 Thịnh Hưng
31.2 mm
43 Cảm Nhân
30.6 mm
44 Bằng Cốc
29.6 mm
45 Phan Thanh
29.6 mm
46 Mậu A
29.2 mm
47 Phình Hồ
28.8 mm
48 Trung Tâm 2
27.8 mm
49 Bằng Luân
27.8 mm
50 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
51 Nà Bó
27.8 mm
52 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
53 Kiên Thành
27 mm
54 Túc Đán
27 mm
55 Thạch Lương
27 mm
56 Lâm Giang
26.8 mm
57 Văn Lang
26.4 mm
58 Gia Hội
26.2 mm
59 Lương Thịnh
26 mm
60 Mỹ Lương
24.8 mm
61 Minh Bảo
24.6 mm
62 Huổi Sản
24.6 mm
63 Mậu Đông
24.4 mm
64 Suối Quyền
24 mm
65 Chiềng Đông
24 mm
66 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
67 Xà Hồ
23.4 mm
68 Tà Si Láng
23.4 mm
69 Nghĩa An
23.2 mm
70 P.Yên Ninh
23.2 mm
71 Y Can
22.4 mm
72 Nậm Lành 2
22 mm
73 Hưng Khánh 1
21.4 mm
74 Yên Lập
21.4 mm
75 Mường Thải
21.4 mm
76 Cổ Phúc
21.4 mm
77 Trung Sơn
21 mm
78 Đại Phạm
21 mm
79 Xuân Thủy
20.6 mm
80 Pá Hu
20.2 mm
81 Việt Hồng
20 mm
82 Tân Thịnh
19.8 mm
83 Hiền Lương
19 mm
84 Sơn A
18.8 mm
85 Dế Xu Phình
18.8 mm
86 Ba Khe
18.8 mm
87 Minh Quán
18.6 mm
88 Nậm Mười 1
18.6 mm
89 Việt Cường PCTT
18.2 mm
90 Đại Lịch
17.8 mm
91 Làng Nhì
17.8 mm
92 Âu Lâu
17.8 mm
93 Hưng Thịnh
17 mm
94 Yên Bái
16.8 mm
95 Dương Quỳ
16.6 mm
96 Chấn Thịnh PCTT
16.6 mm
97 Thạch Kiệt 1
16.4 mm
98 Bản Công
16.4 mm
99 Chi cục thủy lợi
15.8 mm
100 Yên Bái 2
15.8 mm
Đã sao chép liên kết!