Xã Yên Thành, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Thành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:25:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
82%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
24.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
7.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
28° | 35°
3.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
10.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 32°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 33°
6.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 35°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
54.2 mm
2 Sơn Thịnh
46.4 mm
3 Cẩm Khê
44 mm
4 Suối Bu
43.6 mm
5 Đồng Khê
37.6 mm
6 Đại Lịch
37 mm
7 Tà Si Láng
35 mm
8 Nghĩa An
34 mm
9 Yên Bình
31.8 mm
10 Nậm Lành 2
30.4 mm
11 Ba Khe
30 mm
12 Yên Bái
29.2 mm
13 Suối Giàng
29 mm
14 Sơn A
28.8 mm
15 Hưng Khánh 2
28.4 mm
16 Tà Si Láng PCTT
28 mm
17 Làng Nhì
28 mm
18 Yên Bái 2
26.4 mm
19 Lương Thịnh
26.4 mm
20 Tân Thịnh
25.2 mm
21 Phình Hồ
25.2 mm
22 Suối Giàng PCTT
25 mm
23 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
24 Suối Quyền
23.8 mm
25 Hạ Hoà
23.8 mm
26 Hưng Khánh 1
23.6 mm
27 Thạch Lương
23.6 mm
28 Bằng Luân
23.2 mm
29 Hồng Ca
23.2 mm
30 Thịnh Hưng
23.2 mm
31 Hồng Ca 1
23.2 mm
32 Mỹ Bằng
23 mm
33 Tam Sơn
22.8 mm
34 Nhữ Hán
22.8 mm
35 P.Yên Ninh
22 mm
36 Mỹ Lương
21.6 mm
37 Âu Lâu
21.4 mm
38 Phúc Sơn
21.2 mm
39 Hưng Thịnh
21 mm
40 Hồng Ca 2
20.6 mm
41 Chấn Thịnh
20.4 mm
42 Quang Yên
20 mm
43 Hoàng Khai
20 mm
44 Việt Hồng
19.6 mm
45 Sùng Đô
18.8 mm
46 Mỹ Lâm
18.6 mm
47 Sơn Nam
18.4 mm
48 Pá Hu
18 mm
49 Nậm Mười 1
17.8 mm
50 Đại Phạm
17.4 mm
51 Lập Thạch
17.2 mm
52 An Lương 1
16.6 mm
53 Linh Phú
16.6 mm
54 Hà Lang
16.6 mm
55 Việt Cường
16.4 mm
56 Nậm Mười 2
16.2 mm
57 An Lương
15.4 mm
58 Đào Thịnh
15.2 mm
59 Chấn Thịnh PCTT
15 mm
60 An Lương 2
14.8 mm
61 Mỏ Vàng
14.6 mm
62 Tam Đa
14.4 mm
63 Kiên Lao
14.4 mm
64 Tân Hợp 2
13.6 mm
65 Việt Cường PCTT
13.6 mm
66 Minh Bảo
13.6 mm
67 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
68 Đông Lợi
13.2 mm
69 Kiên Thành
12.8 mm
70 Văn Lang
12.4 mm
71 Đại Sơn 2
12.4 mm
72 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
73 Thanh Ba
11.4 mm
74 Đông Lĩnh
11.2 mm
75 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
76 Năng Yên
11 mm
77 Hiền Lương
11 mm
78 Trung Hà
10.8 mm
79 Mậu A
10.8 mm
80 Phù Lưu
10.4 mm
81 Đồng Quý
10.2 mm
82 Tân Thanh
10.2 mm
83 Tiên Lương
10.2 mm
84 Chi Thiết
9.8 mm
85 Hòa Cuông
9.6 mm
86 Cổ Phúc
9.6 mm
87 Y Can
9.2 mm
88 Kim Quan
9.2 mm
89 Đông An
9 mm
90 Phúc Sơn
8.8 mm
91 Tân Đồng PCTT
8.6 mm
92 Minh Quang
8.2 mm
93 Minh Quán
7.8 mm
94 Mậu Đông
7.6 mm
95 Bạch Hà
7.4 mm
96 Tân Trào
7.2 mm
97 Kỳ Lâm
7.2 mm
98 Lũng Hà
7 mm
99 Yên Lâm
6.8 mm
100 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
Đã sao chép liên kết!