Xã Hồ Thầu, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồ Thầu

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:29:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 25°
39.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
26.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 25°
12.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 27°
12.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
14.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 27°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 26°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
21° | 29°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 29°
10.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 26°
17.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
22.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
9.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
20° | 27°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phù Lưu
95.8 mm
2 Hà Lang
91.8 mm
3 Tân Dương
77.6 mm
4 Bạch Ngọc 2
72.4 mm
5 Tân Dương 1
69.4 mm
6 Minh Khương
66.4 mm
7 Tân Dương 2
66.2 mm
8 Trung Hà
65 mm
9 Tân Phượng 1
59.4 mm
10 Tân Phượng 2
59.2 mm
11 Bản Cái
54.8 mm
12 Xuân Hòa
52 mm
13 Xuân Giang 1
44.8 mm
14 Trung Thành
44.6 mm
15 Thượng Hà 1
41.6 mm
16 Cốc Lầu
40 mm
17 Vĩnh Yên
38.2 mm
18 Việt Lâm
38.2 mm
19 Xuân Thượng
36.2 mm
20 Long Khánh
33.6 mm
21 Yên Thế
32.8 mm
22 Yên Lâm
32.2 mm
23 Yên Thuận
31 mm
24 Xuân Minh 2
30.8 mm
25 Liễu Đô
28.2 mm
26 Thượng Hà
28 mm
27 Bảo Nhai 1
28 mm
28 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
29 Lâm Thượng
26.8 mm
30 Linh Hồ
25.8 mm
31 Bảo Hà 2
25 mm
32 Bạch Ngọc 1
24.6 mm
33 Minh Chuẩn
24.4 mm
34 Thượng Hà 2
24.2 mm
35 Khánh Thiện
24.2 mm
36 Vĩnh Phúc
24.2 mm
37 Lương Sơn
23.4 mm
38 Yên Sơn
23.4 mm
39 Vĩ Thượng
22.8 mm
40 Tân Nam 2
22.6 mm
41 Bảo Hà 1
21.8 mm
42 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
43 Tân Lập 2
18.6 mm
44 Sơn Thủy
18 mm
45 Việt Tiến
18 mm
46 Long Phúc
17.4 mm
47 Mường Lai
17.2 mm
48 An Lạc
16.8 mm
49 Sơn Thủy PCTT
16.4 mm
50 Tân Lập 1
16.4 mm
51 Nậm Ty
16.4 mm
52 Kim Sơn PCTT
16.2 mm
53 Đồng Tâm
16.2 mm
54 Việt Vinh
16 mm
55 Bản Ngần
15.6 mm
56 Tân Lĩnh 1
15.6 mm
57 Minh Tân
15.6 mm
58 Phong Hải PCTT
13.8 mm
59 Cam Cọn
13.8 mm
60 Tân Tiến
13.2 mm
61 Phố Lu
12.8 mm
62 Tân Nam 1
12.2 mm
63 Lâm Thượng PCTT
12.2 mm
64 Tô Mậu
11.2 mm
65 Phong Niên
10.8 mm
66 Thủy điện Nậm Phàng
10.8 mm
67 Nậm Đét
10.2 mm
68 Khánh Hoà 1
8.4 mm
69 Bản Rịa
7.4 mm
70 Nậm Lúc 1
7.2 mm
71 Quảng Ngần
7 mm
72 Yên Bình
6.8 mm
73 Nghĩa Đô
6.6 mm
74 Tiên Nguyên 2
6.4 mm
75 Kim Sơn
5.8 mm
76 Võ Lao
5.2 mm
77 Tiên Nguyên
4.2 mm
78 Tiên Nguyên 1
3.4 mm
79 Xuân Minh 1
1.8 mm
80 Tân Trịnh
0.8 mm
81 Thượng Sơn
0.8 mm
82 Cao Bồ 1
0.8 mm
83 Thượng Sơn 1
0.8 mm
84 Chế Là PCTT
0.2 mm
85 Nà Chì
0.2 mm
86 Nậm Khòa
0.2 mm
87 Quảng Nguyên
0.2 mm
88 Lùng Cải
0 mm
89 Sín Chéng
0 mm
90 Cao Bồ
0 mm
91 Thuận Hòa PCTT
0 mm
92 Bản Ngò PCTT
0 mm
93 Lao Chải PCTT
0 mm
94 Lương Sơn PCTT
0 mm
95 Chi cục thủy lợi
0 mm
96 Bản Díu PCTT
0 mm
97 Xín Chải
0 mm
98 Quyết Tiến
0 mm
99 Bản Liền
0 mm
100 Thị trấn Cốc Pài
0 mm
Đã sao chép liên kết!