Xã Hồng Thái, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Thái

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:21:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
87%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 31°
12 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 32°
13.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
23.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
11.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 37°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 36°
8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 36°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Linh Hồ
59.4 mm
2 Đôn Phong 3
49.2 mm
3 Quảng Bạch
43.4 mm
4 Phù Lưu
39.8 mm
5 Du Già 3
38.6 mm
6 Hùng Đức
30.2 mm
7 Quảng Bạch
30 mm
8 Khuôn Hà
26.6 mm
9 Phúc Sơn
26.6 mm
10 Tùng Bá 2
22 mm
11 Xuân Lập PCTT
21 mm
12 Cần Yên
18.6 mm
13 Phương Viên
18.2 mm
14 Thượng Lâm
16.2 mm
15 Bộc Bố
15.8 mm
16 Minh Sơn 2
15.8 mm
17 Đôn Phong 2
15.6 mm
18 Xuân Lập
14.2 mm
19 Tùng Bá 1
12.8 mm
20 Yên Định
12.8 mm
21 Hồng Thái
10.8 mm
22 Minh Ngọc
10.8 mm
23 Tri Phú
10.8 mm
24 Đông Viên
10.2 mm
25 Cẩm Giàng
10 mm
26 Giáo Hiệu
10 mm
27 Lục Bình
9 mm
28 Bộc Bố 2
8 mm
29 Nhạn Môn
7.6 mm
30 Nhạn Môn
5.8 mm
31 Dương Quang
5.8 mm
32 Ngọc Phái
5.6 mm
33 Yên Thịnh
5.4 mm
34 Hùng Mỹ
5.2 mm
35 Đồng Lạc 2
4 mm
36 Nghiên Loan 2
3.8 mm
37 Xuân Lạc
3.6 mm
38 Bằng Lũng
3.2 mm
39 Bình An
2.6 mm
40 Huyện Bắc Mê
2.4 mm
41 Dương Phong 2
2.4 mm
42 Lăng Can 1
2.4 mm
43 Tân Sơn
2.4 mm
44 Đồng Lạc
2 mm
45 Dương Phong 1
2 mm
46 Phúc Lộc
1.8 mm
47 Công Bằng
1.8 mm
48 Minh Quang
1.6 mm
49 Giáp Trung
1.6 mm
50 Yên Thổ
1.2 mm
51 Yên Hân
1.2 mm
52 Chi cục thủy lợi
1 mm
53 Trung Hà
0.8 mm
54 Đà Vị
0.8 mm
55 Bản Thi
0.8 mm
56 Phú Nam 2
0.8 mm
57 Hòa Mục
0.8 mm
58 Tân Lập
0.6 mm
59 Cao Tân
0.4 mm
60 Xuân La
0.4 mm
61 Hà Lang
0.4 mm
62 Đồng Lạc 1
0.4 mm
63 Bạch Ngọc 1
0.4 mm
64 Thành Công
0.2 mm
65 Phúc Yên
0.2 mm
66 Yên Thượng
0.2 mm
67 Nam Cường
0.2 mm
68 Sinh Long
0.2 mm
69 Bạch Ngọc 2
0.2 mm
70 Cổ Linh
0.2 mm
71 Thanh Thịnh
0.2 mm
72 Thanh Mai
0.2 mm
73 Bộc Bố 1
0.2 mm
74 Nông Thịnh
0.2 mm
75 Tĩnh Túc
0 mm
76 Thái Học
0 mm
77 Sơn Lộ
0 mm
78 Thạch Lâm
0 mm
79 Thông Nông
0 mm
80 Khâu Tinh
0 mm
81 Phú Bình
0 mm
82 Thái Hòa
0 mm
83 Phú Nam 1
0 mm
84 Sơn Phú
0 mm
85 Bình Phú
0 mm
86 Nà Phặc
0 mm
87 Cốc Đán
0 mm
88 Trung Minh
0 mm
89 Hiệp Lực
0 mm
90 Thuận Hòa PCTT
0 mm
91 Vũ Muộn
0 mm
92 Yến Dương
0 mm
93 Bằng Thành
0 mm
94 Bằng Cốc
0 mm
95 Khang Ninh
0 mm
96 Kiến Thiết
0 mm
97 Minh Hương
0 mm
98 Lương Bằng
0 mm
99 Hòa An
0 mm
100 Linh Phú
0 mm
Đã sao chép liên kết!