Xã Hùng Lợi, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng Lợi

Thứ Hai, 03/08/2026 - 16:09:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
85%
US AQI
98

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 30°
6.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 30°
30.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
19 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
12.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
12 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 32°
8.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 32°
8.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đôn Phong 3
49.2 mm
2 Quảng Bạch
43.4 mm
3 Phù Lưu
39.8 mm
4 Đông Lợi
31.6 mm
5 Hùng Đức
30.2 mm
6 Quảng Bạch
30 mm
7 Phúc Sơn
26.6 mm
8 Chi Thiết
26.4 mm
9 Mỹ Bằng
20.8 mm
10 Bạch Hà
16 mm
11 Đôn Phong 2
15.6 mm
12 Phương Viên
14.4 mm
13 Sơn Nam
13.6 mm
14 Tri Phú
10.8 mm
15 Đông Viên
10.2 mm
16 Văn Lang
10 mm
17 Cẩm Giàng
10 mm
18 Lục Bình
9 mm
19 Thiện Kế
8.8 mm
20 Tiên Lương
6 mm
21 Dương Quang
5.8 mm
22 Ngọc Phái
5.6 mm
23 Hùng Mỹ
5.2 mm
24 Đạo Trù
4.2 mm
25 Hạ Hoà
4.2 mm
26 Đồng Lạc 2
4 mm
27 Tam Đa
3.4 mm
28 Bằng Lũng
3.2 mm
29 Hóa Thượng
2.8 mm
30 Dương Phong 2
2.4 mm
31 Tân Sơn
2.4 mm
32 Sông Công
2.2 mm
33 Đồng Lạc
2 mm
34 Dương Phong 1
2 mm
35 Nhữ Hán
1.6 mm
36 Hoàng Khai
1.6 mm
37 Minh Quang
1.6 mm
38 Yên Hân
1 mm
39 Chi cục thủy lợi
1 mm
40 Trung Hà
0.8 mm
41 Bản Thi
0.8 mm
42 Yên Thịnh
0.8 mm
43 Tân Lập
0.6 mm
44 Hòa Mục
0.6 mm
45 Yên Thành
0.6 mm
46 Hà Lang
0.4 mm
47 Tân Long
0.4 mm
48 Thị trấn Chợ Chu
0.4 mm
49 Thị trấn Quân Chu
0.4 mm
50 Đồng Lạc 1
0.4 mm
51 Quang Yên
0.2 mm
52 Yên Thượng
0.2 mm
53 Nam Cường
0.2 mm
54 Ninh Lai
0.2 mm
55 Thượng Nung
0.2 mm
56 Đồng Quang
0.2 mm
57 Bình Văn
0.2 mm
58 Thanh Thịnh
0.2 mm
59 Kim Quan
0.2 mm
60 Thanh Mai
0.2 mm
61 Nông Thịnh
0.2 mm
62 Phú Bình
0 mm
63 Lăng Quán
0 mm
64 Thái Hòa
0 mm
65 Đồng Quý
0 mm
66 Sơn Phú
0 mm
67 Đông Lĩnh
0 mm
68 Bình Phú
0 mm
69 Tân Trào
0 mm
70 Năng Yên
0 mm
71 Nà Phặc
0 mm
72 Trung Minh
0 mm
73 Hiệp Lực
0 mm
74 Hanh Cù
0 mm
75 Tiến Bộ
0 mm
76 Vũ Muộn
0 mm
77 Thanh Ba
0 mm
78 Hồ Ngòi Là
0 mm
79 Yến Dương
0 mm
80 Bằng Cốc
0 mm
81 Phúc Lương
0 mm
82 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
83 Kiến Thiết
0 mm
84 Thượng Ấm
0 mm
85 Tân Thanh
0 mm
86 Minh Hương
0 mm
87 Lương Bằng
0 mm
88 Hòa An
0 mm
89 Đại Phạm
0 mm
90 Linh Phú
0 mm
91 Lương Sơn
0 mm
92 Thành Long
0 mm
93 Phú Đình
0 mm
94 Kiên Đài
0 mm
95 Tân Linh
0 mm
96 Mỹ Lâm
0 mm
97 Yên Nguyên
0 mm
98 Phú Lạc
0 mm
99 Bằng Luân
0 mm
100 Linh Thông
0 mm
Đã sao chép liên kết!