Phường Nông Tiến, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nông Tiến

Thứ Ba, 04/08/2026 - 09:18:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
76

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 32°
8.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
36.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
19.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
16.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
5.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
28° | 32°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 33°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
11.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 33°
25 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 34°
16 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 An Phú
144.8 mm
2 Trung Tâm 2
127.2 mm
3 Phan Thanh
122.4 mm
4 Yên Thế
110.4 mm
5 Trung Tâm 1
87 mm
6 Minh Tiến
80.6 mm
7 Vĩnh Phúc
77.4 mm
8 Vĩnh Lạc
75.6 mm
9 Yên Lâm
73.8 mm
10 Tân Nguyên
72.6 mm
11 Liễu Đô
71.8 mm
12 Phù Lưu
66.2 mm
13 Ngọc Chấn
62.2 mm
14 Cảm Nhân
61 mm
15 Bằng Cốc
59.4 mm
16 Mường Lai
56.6 mm
17 Hiền Lương
51 mm
18 Vĩ Thượng
50 mm
19 Kiên Lao
41.8 mm
20 Yên Nguyên
38.8 mm
21 Yên Thuận
38.8 mm
22 Trung Hà
34.8 mm
23 Bảo Ái 1
34.8 mm
24 Linh Thông
32.2 mm
25 Thành Long
31.6 mm
26 Yên Thành
30.6 mm
27 Hùng Đức
28 mm
28 Bằng Lũng
26.8 mm
29 Hà Lang
26.4 mm
30 Minh Khương
24.6 mm
31 Dương Phong 2
24.4 mm
32 Đông Viên
24 mm
33 Minh Hương
23.6 mm
34 Kiên Thành
17 mm
35 Phương Viên
16.8 mm
36 Hòa Cuông
16 mm
37 Ngọc Phái
15.2 mm
38 Tân Đồng PCTT
14.6 mm
39 Việt Cường PCTT
13.2 mm
40 Hồ Ngòi Là
13 mm
41 Yên Thượng
13 mm
42 Đào Thịnh
12.2 mm
43 Tân Đồng
11.8 mm
44 Linh Phú
11.6 mm
45 Bằng Lãng
11.4 mm
46 Quy Kỳ
10.8 mm
47 Việt Hồng
10.8 mm
48 Lăng Quán
10 mm
49 Y Can
8.6 mm
50 Tri Phú
8.6 mm
51 Cổ Phúc
7.8 mm
52 Lam Vỹ
7.2 mm
53 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
54 Yên Thịnh
7.2 mm
55 Bình Phú
6 mm
56 Thái Hòa
5.8 mm
57 Lương Thịnh
5.8 mm
58 Thị trấn Chợ Chu
5.6 mm
59 Âu Lâu
5.6 mm
60 Bạch Hà
5 mm
61 Tân Thịnh
4.8 mm
62 Minh Quán
4.6 mm
63 Văn Lang
4.4 mm
64 Kiên Đài
4 mm
65 Mỹ Lâm
4 mm
66 Việt Cường
4 mm
67 Minh Quang
3.6 mm
68 Hoàng Khai
3.4 mm
69 Thanh Tương
3.2 mm
70 Yên Đổ
3.2 mm
71 Hạ Hoà
3 mm
72 Phúc Sơn
3 mm
73 Dương Phong 1
3 mm
74 P.Yên Ninh
3 mm
75 Mỹ Bằng
2.8 mm
76 Bản Thi
2.8 mm
77 Đồng Lạc
2.6 mm
78 Bình Trung
2.6 mm
79 Đồng Lạc 2
2 mm
80 Hùng Mỹ
2 mm
81 Phúc Ninh
1.8 mm
82 Hưng Khánh 2
1.6 mm
83 Trung Hội
1.6 mm
84 Trung Minh
1.4 mm
85 Bảo Linh
1.4 mm
86 Hưng Khánh 1
1.2 mm
87 Phú Bình
1.2 mm
88 Hòa An
1.2 mm
89 Hồng Ca 2
1.2 mm
90 Quảng Bạch
1.2 mm
91 Quảng Bạch
1 mm
92 Yên Bái
1 mm
93 Yên Phong
1 mm
94 Chi cục thủy lợi
0.8 mm
95 Minh Bảo
0.8 mm
96 Đại Phạm
0.8 mm
97 Hưng Thịnh
0.8 mm
98 Bộc Nhiêu
0.8 mm
99 Tân Lập
0.8 mm
100 Yên Bái 2
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!