Xã Quang Bình, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Bình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:30:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
22.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
5.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
8.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 36°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 36°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 32°
3.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dương Quỳ
17.2 mm
2 Hòa Mạc
10.2 mm
3 Hòa Mạc PCTT
7.2 mm
4 Lũng Hà
7 mm
5 Bảo Hà 2
6.6 mm
6 Vĩnh Lạc
6.4 mm
7 Châu Quế Thượng
6.2 mm
8 Phúc Lợi
6.2 mm
9 Lương Sơn
6.2 mm
10 Minh Tiến
6.2 mm
11 Liễu Đô
6 mm
12 Trung Tâm 2
5.8 mm
13 Phan Thanh
5.8 mm
14 Bản Cái
5.6 mm
15 Xuân Hòa
5.6 mm
16 Trung Tâm 1
5.6 mm
17 Khánh Hòa 2
5.4 mm
18 An Bình
5.4 mm
19 Thượng Hà 2
5 mm
20 Cảm Nhân
5 mm
21 Bằng Cốc
4.6 mm
22 Long Khánh
4.6 mm
23 Tân Lĩnh 1
4.6 mm
24 Lâm Giang
4.4 mm
25 Tân Dương 2
4.4 mm
26 Yên Thế
4.4 mm
27 An Phú
4.2 mm
28 Mường Lai
4.2 mm
29 Sơn Thủy PCTT
4 mm
30 Văn Bàn
4 mm
31 Võ Lao
3.8 mm
32 Tân Dương
3.8 mm
33 Tô Mậu
3.8 mm
34 Tân Dương 1
3.8 mm
35 Xuân Thượng
3.8 mm
36 Thành Long
3.6 mm
37 An Lạc
3.6 mm
38 Lâm Thượng
3.4 mm
39 Long Phúc
3.4 mm
40 Phù Lưu
3.2 mm
41 Yên Lâm
3.2 mm
42 Việt Tiến
3.2 mm
43 Khánh Hoà 1
3.2 mm
44 Bảo Hà 1
3 mm
45 Sơn Thủy
3 mm
46 Minh Chuẩn
2.6 mm
47 Thượng Hà 1
2.6 mm
48 Xuân Thượng PCTT
2.6 mm
49 Tiên Nguyên 1
2.4 mm
50 Lâm Thượng PCTT
2.4 mm
51 Xuân Long
2 mm
52 Thượng Hà
2 mm
53 Minh Khương
2 mm
54 Phố Lu
2 mm
55 Thanh Thủy
1.8 mm
56 Quảng Nguyên
1.8 mm
57 Kim Sơn PCTT
1.6 mm
58 Hoàng Thu Phố
1.6 mm
59 Khánh Thiện
1.6 mm
60 Vĩnh Yên
1.6 mm
61 Yên Sơn
1.6 mm
62 Kim Sơn
1.6 mm
63 Tân Phượng 1
1.4 mm
64 Vĩnh Phúc
1.4 mm
65 Vĩ Thượng
1.4 mm
66 Cam Cọn
1.4 mm
67 Quan Hồ Thẩn
1.2 mm
68 Minh Tân
1.2 mm
69 Tân Phượng 2
1 mm
70 Yên Thuận
1 mm
71 Bạch Ngọc 2
1 mm
72 Thanh Đức
1 mm
73 Bản Péo
1 mm
74 Nậm Dịch
1 mm
75 Bảo Nhai 1
0.8 mm
76 Nậm Khòa
0.8 mm
77 Tiên Nguyên 2
0.8 mm
78 Nậm Lúc 1
0.8 mm
79 Phong Niên
0.6 mm
80 Chế Là PCTT
0.6 mm
81 Tân Tiến
0.6 mm
82 Lao Chải
0.6 mm
83 Nghĩa Đô
0.6 mm
84 Tùng Bá 2
0.6 mm
85 Yên Bình
0.6 mm
86 Bạch Ngọc 1
0.6 mm
87 Thủy điện Bắc Hà
0.6 mm
88 Lùng Cải
0.4 mm
89 Nậm Đét
0.4 mm
90 Bản Liền
0.4 mm
91 Mường Khương
0.4 mm
92 Tùng Bá 1
0.4 mm
93 Bản Ngò
0.4 mm
94 Tân Nam 2
0.4 mm
95 Lùng Phình
0.4 mm
96 Cao Bồ 1
0.4 mm
97 Nàng Đôn
0.4 mm
98 Hồ Thầu 2
0.4 mm
99 Thượng Sơn 1
0.4 mm
100 Việt Lâm
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!