Xã Tân Tiến, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tiến

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:29:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 28°
18.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
22.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 26°
24.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
8.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
14.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 30°
4.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 27°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 30°
9.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 25°
13 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 25°
23.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 27°
6.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hà Lang
91.8 mm
2 Minh Quang
88.2 mm
3 Tân Dương
77.6 mm
4 Bạch Ngọc 2
72.4 mm
5 Xuân Lập
69.6 mm
6 Tân Dương 1
69.4 mm
7 Tân Dương 2
66.2 mm
8 Trung Hà
65 mm
9 Xuân Lập PCTT
64.8 mm
10 Phúc Sơn
63 mm
11 Bình An
60.8 mm
12 Tân Phượng 1
59.6 mm
13 Lăng Can 1
57.8 mm
14 Bản Cái
54.8 mm
15 Xuân Hòa
52 mm
16 Xuân Giang 1
45 mm
17 Trung Thành
44.6 mm
18 Thượng Hà 1
41.6 mm
19 Cốc Lầu
40 mm
20 Vĩnh Yên
38.4 mm
21 Việt Lâm
38.2 mm
22 Yên Thuận
31 mm
23 Xuân Minh 2
30.8 mm
24 Thượng Hà
28.2 mm
25 Bảo Nhai 1
28 mm
26 Nghĩa Đô PCTT
27 mm
27 Linh Hồ
25.8 mm
28 Bạch Ngọc 1
24.6 mm
29 Thượng Hà 2
24.2 mm
30 Vĩnh Phúc
24.2 mm
31 Tân Nam 2
22.6 mm
32 Tân Lập 2
18.8 mm
33 Tân Lập 1
16.4 mm
34 Nậm Ty
16.4 mm
35 Đồng Tâm
16.2 mm
36 Việt Vinh
16 mm
37 Bản Ngần
15.6 mm
38 Minh Tân
15.6 mm
39 Tân Tiến
13.2 mm
40 Tân Nam 1
12.4 mm
41 Thủy điện Nậm Phàng
10.8 mm
42 Nậm Đét
10.2 mm
43 Chế Là
10.2 mm
44 Minh Ngọc
8.2 mm
45 Bản Rịa
7.4 mm
46 Quảng Ngần
7.2 mm
47 Nậm Lúc 1
7.2 mm
48 Yên Bình
7 mm
49 Nghĩa Đô
6.6 mm
50 Tiên Nguyên 2
6.4 mm
51 Kim Sơn
5.8 mm
52 Tiên Nguyên 1
4.6 mm
53 Tiên Nguyên
4.2 mm
54 Xuân Minh 1
1.8 mm
55 Chế Là PCTT
1.4 mm
56 Nấm Dẩn 2
1.4 mm
57 Thượng Sơn 1
1 mm
58 Tân Trịnh
0.8 mm
59 Thượng Sơn
0.8 mm
60 Minh Sơn 1
0.8 mm
61 Cao Bồ 1
0.8 mm
62 Phúc Yên
0.2 mm
63 Nà Chì
0.2 mm
64 Nậm Khòa
0.2 mm
65 Quảng Nguyên
0.2 mm
66 Lùng Cải
0 mm
67 Du Già 3
0 mm
68 Cao Bồ
0 mm
69 Thuận Hòa PCTT
0 mm
70 Bản Ngò PCTT
0 mm
71 Lao Chải PCTT
0 mm
72 Chi cục thủy lợi
0 mm
73 Bản Díu PCTT
0 mm
74 Xín Chải
0 mm
75 Quyết Tiến
0 mm
76 Bản Liền
0 mm
77 Thị trấn Cốc Pài
0 mm
78 Quan Hồ Thẩn
0 mm
79 Thu Tà
0 mm
80 Tân Tiến
0 mm
81 Du Già
0 mm
82 Lao Chải
0 mm
83 Thượng Sơn 2
0 mm
84 Ngam La 2
0 mm
85 Tùng Bá 2
0 mm
86 Thanh Thủy
0 mm
87 Tùng Bá 1
0 mm
88 Du Già 2
0 mm
89 Bản Ngò
0 mm
90 Lùng Phình
0 mm
91 Thàng Tín
0 mm
92 Yên Minh 1
0 mm
93 Bản Phùng
0 mm
94 Bản Díu
0 mm
95 Thanh Đức
0 mm
96 Lũng Hồ 1
0 mm
97 Bản Nhùng
0 mm
98 Thuận Hòa
0 mm
99 Nàng Đôn
0 mm
100 Ngam La 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!