Xã A Mú Sung, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Mú Sung

Thứ Hai, 03/08/2026 - 14:38:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
83%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 28°
11.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
19.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
10.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 29°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
8.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 33°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
24° | 34°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 33°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
3 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
114 mm
4 Phìn Hồ 3
70.6 mm
5 Cốc Mỳ 1
70 mm
6 Hồng Thu
65.8 mm
7 Dào San 3
62.2 mm
8 Trịnh Tường
61.6 mm
9 Sơn Bình 2
57.2 mm
10 Xà Dề Phìn
56.8 mm
11 Dào San 2
56.2 mm
12 Nà Tăm
47.4 mm
13 Bát Xát
45.8 mm
14 Nậm Chạc
45.4 mm
15 Bản Bo
42.8 mm
16 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
17 A Mú Sung
41.6 mm
18 Tả Ngảo
40.2 mm
19 Mường Vi
39.8 mm
20 Pa Tần
37 mm
21 Ma Quai
36.6 mm
22 Pu Sam Cáp
35.4 mm
23 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.8 mm
24 Nam Cường
33.4 mm
25 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
26 Nậm Tăm 3
29.4 mm
27 Nùng Nàng
29.2 mm
28 Mường Hum
28.8 mm
29 Bình Lư 3
27.6 mm
30 Pa Nậm Cúm
27.4 mm
31 Hồ Thầu
27.4 mm
32 Sì Lờ Lầu
26.6 mm
33 Vàng Ma Chải
26.4 mm
34 Pa Tần 2
26.4 mm
35 Hoang Thèn
26 mm
36 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
37 Hoang Thèn 1
22.2 mm
38 Vàng Bó
21.8 mm
39 Trung Chải
19 mm
40 Bản Hồ
17.4 mm
41 Nậm Tăm 2
17 mm
42 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
43 Gia Phú
13.4 mm
44 Khổng Lào 1
13.2 mm
45 Bản Lang 2
13.2 mm
46 Huổi Luông
13 mm
47 Tả Phìn
12.6 mm
48 Cao Sơn PCTT
12.2 mm
49 Thủy điện Tà Thàng
12 mm
50 Nam Cường PCTT
12 mm
51 Trung Chải
12 mm
52 Hoàng Liên
12 mm
53 Bình Lư 1
11.2 mm
54 Cao Sơn
11 mm
55 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
56 Sin Suối Hồ
10.4 mm
57 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.4 mm
58 Trịnh Tường 1
10 mm
59 Nậm Chảy
10 mm
60 Thèn Sin
9.6 mm
61 Mù Sang
9 mm
62 Nậm Xe 1
8.8 mm
63 Gia Phú 1
8.4 mm
64 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
65 Bình Lư 2
7.6 mm
66 A Mú Sung PCTT
7.4 mm
67 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
6.4 mm
68 Bản Khoang
6.2 mm
69 Nậm Loỏng
5.2 mm
70 Cam Đường
4.8 mm
71 Tả Van
4.8 mm
72 Ô Quý Hồ
4 mm
73 Bản Giang
3.8 mm
74 Nậm Xe 3
2.4 mm
75 Trung Lèng Hồ PCTT
2.2 mm
76 Ý Tý
2.2 mm
77 A Lù PCTT
2 mm
78 Mường Khương
2 mm
79 Thủy điện Séo Chông Hô
1.6 mm
80 Trung Lèng Hồ
1.4 mm
81 A Lù
1.4 mm
82 Mường Hoa
1.4 mm
83 Nậm Xe 2
1.4 mm
84 Tả Phời
1 mm
85 Làng Mô 2
0.8 mm
86 Tả Lèng
0.8 mm
87 Phong Hải
0.4 mm
88 La Pan Tẩn
0.4 mm
89 Tả Van PCTT
0.2 mm
90 Bản Lầu
0.2 mm
91 Bản Cầm
0.2 mm
92 Lùng Vai
0.2 mm
93 Sơn Bình
0 mm
94 Nậm Xe
0 mm
95 Hồ Thầu PCTT
0 mm
96 Bản Xen
0 mm
Đã sao chép liên kết!