Xã Bảo Hà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Hà

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:20:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 33°
4.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 32°
5 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 32°
10 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
7.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
27.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
55.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 35°
3.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
7.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 37°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 38°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 37°
0.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 36°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tiên Nguyên 2
30.2 mm
2 Tân Tiến
18 mm
3 Tiên Nguyên
17.2 mm
4 Tiên Nguyên 1
16.6 mm
5 Hòa Mạc
16.4 mm
6 Hồ Thầu 2
15.8 mm
7 Tân Nam 2
14.4 mm
8 Phúc Lợi
9 mm
9 An Bình
8.6 mm
10 Thu Tà
6.8 mm
11 Nghĩa Đô
5.8 mm
12 Tân Nam 1
5.4 mm
13 Nghĩa Đô PCTT
5.2 mm
14 Tân Đồng PCTT
4.8 mm
15 Bản Liền
4.8 mm
16 Hồ Thầu 1
4.8 mm
17 Hòa Mạc PCTT
4.6 mm
18 Khánh Hòa 2
4.4 mm
19 Quảng Nguyên
3.6 mm
20 Yên Bình
3 mm
21 Tân Nguyên
3 mm
22 Xuân Minh 2
2.8 mm
23 Việt Tiến
2.4 mm
24 Y Can
2.2 mm
25 Lâm Giang
2.2 mm
26 Phan Thanh
2 mm
27 Kim Sơn PCTT
2 mm
28 Nậm Khòa
1.8 mm
29 Tân Đồng
1.6 mm
30 Liễu Đô
1.6 mm
31 Đào Thịnh
1.6 mm
32 Vĩnh Phúc
1.4 mm
33 Trung Tâm 1
1.4 mm
34 Nậm Lúc 1
1.4 mm
35 Khánh Thiện
1.2 mm
36 Lũng Hà
1.2 mm
37 Yên Thế
1.2 mm
38 Mậu A
1.2 mm
39 Kim Sơn
1.2 mm
40 Tân Trịnh
1 mm
41 Vĩ Thượng
1 mm
42 Trung Tâm 2
0.8 mm
43 Phúc Than
0.8 mm
44 Bản Rịa
0.8 mm
45 Minh Chuẩn
0.8 mm
46 Cam Cọn
0.8 mm
47 Đông An
0.6 mm
48 Kiên Lao
0.6 mm
49 Kim Nọi 1
0.4 mm
50 Bản Hồ
0.4 mm
51 Bảo Nhai 1
0.4 mm
52 Tân Lĩnh 1
0.4 mm
53 Lâm Thượng PCTT
0.4 mm
54 Cốc Lầu
0.4 mm
55 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
56 Mỏ Vàng
0.2 mm
57 Mù Cang Chải PCTT
0.2 mm
58 Cao Sơn PCTT
0.2 mm
59 Xuân Hòa
0.2 mm
60 Mậu Đông
0.2 mm
61 Nậm Dịch
0.2 mm
62 An Lạc
0.2 mm
63 Tô Mậu
0.2 mm
64 Dương Quỳ
0 mm
65 Cốc Mỳ 1
0 mm
66 Khao Mang
0 mm
67 Bảo Hà 2
0 mm
68 Tân Hợp 2
0 mm
69 Nậm Có
0 mm
70 Sơn Thủy PCTT
0 mm
71 Lùng Cải
0 mm
72 Châu Quế Thượng
0 mm
73 Mù Cang Chải
0 mm
74 Nậm Đét
0 mm
75 Sín Chéng
0 mm
76 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
77 Tân Phượng 2
0 mm
78 Cao Sơn
0 mm
79 Nam Cường
0 mm
80 Gia Phú
0 mm
81 Nam Cường PCTT
0 mm
82 Nậm Có 1
0 mm
83 Tả Phời
0 mm
84 Thượng Hà 2
0 mm
85 Hồ Bốn
0 mm
86 Nậm Xây 1
0 mm
87 Pắc Ta PCTT
0 mm
88 Gia Hội PCTT
0 mm
89 Phong Niên
0 mm
90 Lâm Thượng
0 mm
91 Mường Hoa
0 mm
92 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
93 Sùng Đô
0 mm
94 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
95 Bản Ngò PCTT
0 mm
96 Lương Sơn
0 mm
97 Lương Sơn PCTT
0 mm
98 Mường Kim
0 mm
99 Lao Chải
0 mm
100 Tả Van PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!