Xã Bảo Nhai, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Nhai

Thứ Tư, 05/08/2026 - 06:27:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
16.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
16.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
8.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 32°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
7.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 32°
8.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
6.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 28°
9.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Dương
75.8 mm
2 Tân Dương 1
67.2 mm
3 Tân Dương 2
63.2 mm
4 Tân Phượng 1
59.2 mm
5 Tân Phượng 2
59 mm
6 Bản Cái
54.6 mm
7 Xuân Hòa
50 mm
8 Trung Tâm 1
47.8 mm
9 Châu Quế Thượng
45.4 mm
10 Xuân Giang 1
44.6 mm
11 Lũng Hà
40.4 mm
12 Thượng Hà 1
40 mm
13 Vĩnh Yên
37.8 mm
14 Cốc Lầu
37.6 mm
15 Hòa Mạc
33.6 mm
16 Hòa Mạc PCTT
31.6 mm
17 Xuân Thượng
30.4 mm
18 Long Khánh
30.2 mm
19 Xuân Minh 2
30 mm
20 Trung Tâm 2
27.4 mm
21 Thượng Hà
26.8 mm
22 Lâm Thượng
26.6 mm
23 Bảo Nhai 1
26 mm
24 Nghĩa Đô PCTT
26 mm
25 Văn Bàn
25.2 mm
26 Khánh Thiện
24.2 mm
27 Minh Chuẩn
23 mm
28 Vĩ Thượng
22.8 mm
29 Tân Nam 2
22.4 mm
30 Thượng Hà 2
21.8 mm
31 Bảo Hà 2
21.4 mm
32 Lâm Giang
19.4 mm
33 Lương Sơn
19 mm
34 Yên Sơn
18.4 mm
35 Xuân Thượng PCTT
18.4 mm
36 Khánh Hòa 2
17.8 mm
37 Bảo Hà 1
17.6 mm
38 Việt Tiến
16.4 mm
39 Sơn Thủy
16 mm
40 An Lạc
15.4 mm
41 Tân Lĩnh 1
15.4 mm
42 Sơn Thủy PCTT
15.2 mm
43 Long Phúc
14.8 mm
44 Phúc Lợi
13.6 mm
45 Minh Tân
13.2 mm
46 Lâm Thượng PCTT
12.2 mm
47 Tân Nam 1
12 mm
48 Tân Tiến
12 mm
49 Kim Sơn PCTT
11.4 mm
50 Dương Quỳ
11 mm
51 Tô Mậu
11 mm
52 Nậm Chày
10.8 mm
53 Cam Cọn
9.2 mm
54 Khánh Hoà 1
7.6 mm
55 Phong Niên
7.4 mm
56 Bản Rịa
7.2 mm
57 Yên Bình
6.8 mm
58 Tiên Nguyên 2
6.4 mm
59 Nghĩa Đô
5.8 mm
60 Đông An
5.4 mm
61 Phố Lu
4.8 mm
62 Tiên Nguyên
4 mm
63 An Bình
4 mm
64 Kim Sơn
3 mm
65 Tiên Nguyên 1
2.8 mm
66 Nậm Lúc 1
2.2 mm
67 Mường Hoa
1.8 mm
68 Xuân Minh 1
1.6 mm
69 Pắc Ta
1.4 mm
70 Pắc Ta PCTT
1.2 mm
71 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
72 Phúc Than
0.8 mm
73 Bản Hồ
0.6 mm
74 Làng Cang
0.6 mm
75 Võ Lao
0.6 mm
76 Tân Trịnh
0.4 mm
77 Bản Hồ 1
0.4 mm
78 Nà Cang
0.4 mm
79 Tả Van
0.4 mm
80 Thủy điện Nậm Phàng
0.4 mm
81 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
82 Chế Là PCTT
0.2 mm
83 Nà Chì
0.2 mm
84 Phu Nậm Sap
0.2 mm
85 Cốc Mỳ 1
0 mm
86 Ô Quý Hồ
0 mm
87 Mường Vi
0 mm
88 Lùng Cải
0 mm
89 Nậm Đét
0 mm
90 Sín Chéng
0 mm
91 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
92 Cao Sơn
0 mm
93 Nam Cường
0 mm
94 Gia Phú
0 mm
95 Nam Cường PCTT
0 mm
96 Tả Phời
0 mm
97 Cao Sơn PCTT
0 mm
98 Nậm Xây 1
0 mm
99 Bản Ngò PCTT
0 mm
100 Lương Sơn PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!