Xã Cảm Nhân, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cảm Nhân

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 23:39:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
84

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 31°
19.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 31°
19 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
18.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
19.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
12.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
25.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
14.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 37°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 37°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 37°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lăng Can 1
58.6 mm
2 Minh Quang
49 mm
3 Xuân Lập
40.8 mm
4 Yên Thành
39.4 mm
5 Bình An
35.6 mm
6 Phù Lưu
34.6 mm
7 Hà Lang
31.6 mm
8 Yên Lâm
29 mm
9 Minh Hương
28.4 mm
10 Ngọc Chấn
15.8 mm
11 Thái Hòa
15.6 mm
12 Xuân Long
13.6 mm
13 Thịnh Hưng
13.2 mm
14 Minh Khương
13 mm
15 Lăng Quán
12.6 mm
16 Trung Hà
12.2 mm
17 Bằng Cốc
12.2 mm
18 Hùng Đức
10 mm
19 Yên Bình
9.8 mm
20 Thượng Lâm
9.2 mm
21 Khuôn Hà
7.4 mm
22 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
23 Thành Long
5.4 mm
24 Minh Tiến
5.4 mm
25 Minh Bảo
5 mm
26 Chi cục thủy lợi
4.6 mm
27 Việt Vinh
4.6 mm
28 Đồng Tâm
4 mm
29 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
30 Yên Bái
3.6 mm
31 Hòa Cuông
3.2 mm
32 An Phú
3.2 mm
33 Minh Quán
3.2 mm
34 Vĩnh Lạc
3 mm
35 Yên Nguyên
2.8 mm
36 Tam Đa
2.8 mm
37 Hòa An
2.6 mm
38 Cổ Phúc
2.6 mm
39 P.Yên Ninh
2.4 mm
40 Y Can
2.2 mm
41 Đại Phạm
2 mm
42 Cảm Nhân
2 mm
43 Phúc Ninh
1.8 mm
44 Yên Bái 2
1.8 mm
45 Bảo Ái 1
1.8 mm
46 Tân Thanh
1.4 mm
47 Vĩnh Phúc
1.2 mm
48 Đào Thịnh
1.2 mm
49 Tân Nguyên
1.2 mm
50 Tân Đồng PCTT
1 mm
51 Quang Yên
0.8 mm
52 Tân Đồng
0.8 mm
53 Hạ Hoà
0.8 mm
54 Bạch Hà
0.8 mm
55 Âu Lâu
0.8 mm
56 Hưng Khánh 1
0.6 mm
57 Phan Thanh
0.6 mm
58 Hùng Mỹ
0.6 mm
59 Trung Tâm 1
0.6 mm
60 Hưng Khánh 2
0.4 mm
61 Hưng Thịnh
0.4 mm
62 Yên Thuận
0.4 mm
63 Xuân Minh 2
0.4 mm
64 Tiên Nguyên 2
0.4 mm
65 Liễu Đô
0.4 mm
66 Lương Thịnh
0.4 mm
67 Việt Cường PCTT
0.2 mm
68 Đồng Quý
0.2 mm
69 Trung Tâm 2
0.2 mm
70 Hiền Lương
0.2 mm
71 Đông Lợi
0.2 mm
72 An Lương 1
0.2 mm
73 Nhữ Hán
0.2 mm
74 Hồng Ca
0.2 mm
75 Hồng Ca 2
0.2 mm
76 Kiên Lao
0.2 mm
77 Suối Bu
0.2 mm
78 Vĩ Thượng
0.2 mm
79 Hồng Ca 1
0.2 mm
80 Mậu A
0.2 mm
81 Mường Lai
0.2 mm
82 An Lương
0 mm
83 Tân Hợp 2
0 mm
84 Suối Giàng
0 mm
85 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
86 Mỏ Vàng
0 mm
87 Châu Quế Thượng
0 mm
88 Suối Quyền
0 mm
89 Tân Phượng 2
0 mm
90 Sơn Lương
0 mm
91 Phú Bình
0 mm
92 Khánh Hòa 2
0 mm
93 Đông An
0 mm
94 Tân Trịnh
0 mm
95 Nghĩa An
0 mm
96 Sơn A
0 mm
97 An Lương 2
0 mm
98 Đông Lĩnh
0 mm
99 Bình Phú
0 mm
100 Năng Yên
0 mm
Đã sao chép liên kết!