Xã Châu Quế, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Châu Quế

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 17:17:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
22° | 27°
25.9 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 29°
18.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 30°
17.3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 30°
10.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
12.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
10.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
13.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Mười 2
60.6 mm
2 Gia Phú 1
56.2 mm
3 Nậm Lành 1
37.2 mm
4 Nậm Có 2
36.2 mm
5 Tân Tiến
30.6 mm
6 Huổi Sản
30 mm
7 Liễu Đô
29.2 mm
8 Gia Phú
28.8 mm
9 Túc Đán 2
28.8 mm
10 Tiên Nguyên
28.2 mm
11 Gia Hội
27.2 mm
12 Nậm Búng 1
26.6 mm
13 Tú Lệ 2
26.4 mm
14 Tú Lệ 3
26 mm
15 Suối Giàng PCTT
25.4 mm
16 Suối Giàng
22.6 mm
17 Cam Đường
22.6 mm
18 Bản Liền
22 mm
19 Sơn Thịnh PCTT
20.8 mm
20 Nậm Có
19 mm
21 Sơn Thịnh
19 mm
22 Đồng Tâm
18.6 mm
23 An Lương 1
17.8 mm
24 Gia Hội PCTT
17.4 mm
25 An Lương
15 mm
26 Nậm Có 1
15 mm
27 An Lương 2
14 mm
28 Nam Cường
13 mm
29 Sơn A
12.8 mm
30 Xuân Minh 2
12.8 mm
31 Lương Thịnh
12.4 mm
32 Kim Nọi 1
12.2 mm
33 Túc Đán 1
11.8 mm
34 Nậm Lành 2
11.4 mm
35 Nam Cường PCTT
11.2 mm
36 Nậm Mười 1
11 mm
37 Suối Bu
10.4 mm
38 Xuân Minh 1
10.4 mm
39 Nậm Búng 2
10 mm
40 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.4 mm
41 Tả Phời
9.2 mm
42 Chế Tạo 1
9.2 mm
43 Dế Xu Phình
8.8 mm
44 Chế Cu Nha
8.8 mm
45 Kim Sơn
8.4 mm
46 Nậm Xé
8.2 mm
47 Chế Tạo
8 mm
48 Lao Chải 2
8 mm
49 Mỏ Vàng 1
7.4 mm
50 Võ Lao
6 mm
51 Nậm Xé PCTT
5.8 mm
52 Cao Phạ 2
5.8 mm
53 Nghĩa Đô
5 mm
54 Đại Sơn 2
5 mm
55 Phong Dụ Thượng 1
4.8 mm
56 Kim Sơn PCTT
4.8 mm
57 Túc Đán
4.8 mm
58 Mù Cang Chải PCTT
4.6 mm
59 Hồng Ca 1
4.2 mm
60 Lâm Thượng PCTT
3.6 mm
61 Thạch Lương
3.4 mm
62 Thượng Hà 2
3.2 mm
63 Sùng Đô
3.2 mm
64 Tân Lĩnh 1
2.8 mm
65 Mồ Dề 1
2.8 mm
66 Pá Lau
2.6 mm
67 Nghĩa An
2.4 mm
68 Tiên Nguyên 2
2.4 mm
69 Ngọc Chiến 3
2.2 mm
70 Lâm Thượng
2 mm
71 Kiên Thành
2 mm
72 Cao Phạ 1
1.8 mm
73 Bảo Hà 1
1.8 mm
74 Nghĩa Đô PCTT
1.8 mm
75 Sơn Lương
1.6 mm
76 Lao Chải
1.6 mm
77 Nậm Xây
1.6 mm
78 Nậm Xây 1
1.4 mm
79 Ngọc Chấn
1.4 mm
80 Vĩnh Yên
1.4 mm
81 Cốc Ly
1.4 mm
82 Tân Hợp 2
1.2 mm
83 Đông An
1.2 mm
84 Khao Mang PCTT
1.2 mm
85 Bản Rịa
1.2 mm
86 Nậm Khắt
1 mm
87 Việt Hồng
1 mm
88 Thủy điện Nậm Phàng
1 mm
89 Hua Trai
1 mm
90 Nậm Păm
0.8 mm
91 Yên Bình
0.8 mm
92 Mường Lai
0.8 mm
93 Mù Cang Chải
0.6 mm
94 Lao Chải 1
0.6 mm
95 Mồ Dề 2
0.6 mm
96 Nậm Lúc 1
0.6 mm
97 Tân Phượng 2
0.4 mm
98 Trung Tâm 2
0.4 mm
99 Tân Nam 2
0.4 mm
100 Kiên Lao
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!