Xã Chế Tạo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chế Tạo

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 13:45:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
70%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
19° | 25°
6 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 25°
7.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 25°
12.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 23°
23.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 23°
41.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
34.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 21°
43.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
20° | 22°
22.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
19° | 24°
18.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 23°
30.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 24°
14.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 21°
136.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 22°
66.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 22°
18 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tú Lệ 2
26.4 mm
2 Tú Lệ 3
25.6 mm
3 Bản Lầm
23.2 mm
4 Phu Nậm Sap
20.4 mm
5 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
19.2 mm
6 Nậm Lành 1
17.2 mm
7 Chiềng Ngàm
15.8 mm
8 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.6 mm
9 Chiềng Bôm PCTT
14.4 mm
10 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
13 mm
11 Trung Đồng 2
12.8 mm
12 Long Hẹ 1
11 mm
13 Nậm Ét
10.8 mm
14 Bon Phặng
10.2 mm
15 Phỏng Lái 2
10 mm
16 Nậm Có 2
9.8 mm
17 Nậm Có
9.4 mm
18 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.4 mm
19 Nậm Lầu 2
8.6 mm
20 Nậm Lành 2
8.6 mm
21 Dế Xu Phình
8 mm
22 Chế Tạo 1
6.6 mm
23 Võ Lao
6 mm
24 Làng Chếu 4
5.8 mm
25 Mường Giàng
5.6 mm
26 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
5.4 mm
27 Chế Tạo
5.2 mm
28 Huổi Sản
5 mm
29 Nậm Có 1
4.8 mm
30 Mù Cang Chải PCTT
4.6 mm
31 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
4.6 mm
32 Chiềng Pha
4.4 mm
33 Mường Khoa 1
3.4 mm
34 Pắc Ta
3.2 mm
35 Thạch Lương
3.2 mm
36 Muổi Nọi 1
3 mm
37 Long Hẹ 2
2.8 mm
38 Chế Cu Nha
2.8 mm
39 Xã Bản Mù
2.6 mm
40 Nậm Búng 2
2.4 mm
41 Nậm Búng 1
2.4 mm
42 Mồ Dề 1
2.4 mm
43 Nậm Mười 1
2.2 mm
44 Nậm Mười 2
2.2 mm
45 Chiềng Chung 2
2.2 mm
46 Mường É
2.2 mm
47 Gia Hội PCTT
2 mm
48 Mường Chùm 1
2 mm
49 Mường Khoa
1.8 mm
50 Bảo Hà 1
1.8 mm
51 Chiềng Khoang
1.6 mm
52 Lao Chải
1.6 mm
53 Nậm Xây
1.6 mm
54 Trung Đồng 1
1.6 mm
55 Phỏng Lái 1
1.4 mm
56 Nậm Xây 1
1.4 mm
57 Cao Phạ 1
1.4 mm
58 Púng Tra
1.2 mm
59 Phúc Than
1.2 mm
60 Khao Mang PCTT
1.2 mm
61 Sơn Lương
1 mm
62 Nậm Cần
1 mm
63 Hua Trai
1 mm
64 Chiềng Bôm
0.8 mm
65 Nậm Păm
0.8 mm
66 Mường Sại PCTT
0.8 mm
67 Nà Bó
0.8 mm
68 Nậm Lầu 3
0.8 mm
69 Phong Dụ Thượng 1
0.6 mm
70 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
71 Cao Phạ 2
0.6 mm
72 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
73 Chiềng Xôm
0.4 mm
74 Nậm Khắt
0.4 mm
75 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
76 Gia Hội
0.4 mm
77 Chiềng Pha PCTT
0.4 mm
78 Chiềng Ơn
0.4 mm
79 Khao Mang
0.2 mm
80 Mù Cang Chải
0.2 mm
81 Pắc Ta PCTT
0.2 mm
82 Làng Nhì
0.2 mm
83 Làng Cang
0.2 mm
84 Xà Hồ
0.2 mm
85 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
86 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
87 Dương Quỳ
0 mm
88 Mường Sại
0 mm
89 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
90 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
91 Bảo Hà 2
0 mm
92 Chiềng Sung
0 mm
93 Ngọc Chiến 1
0 mm
94 Kim Nọi 1
0 mm
95 Mường Chiên 3
0 mm
96 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
97 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
98 Chiềng Cọ
0 mm
99 Sơn Thủy PCTT
0 mm
100 Pắc Ma
0 mm
Đã sao chép liên kết!