Xã Chiềng Ken, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Ken

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:11:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
79%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
17.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 31°
11.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
3.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 29°
17.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
5.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 34°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 36°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 34°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
16.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Lũng Hà
169.8 mm
3 Phúc Lợi
161 mm
4 An Phú
144.8 mm
5 Tân Phượng 1
140.8 mm
6 Tân Phượng 2
133.8 mm
7 Trung Tâm 2
127.2 mm
8 Phan Thanh
122.4 mm
9 Xuân Thượng
118.8 mm
10 Lâm Thượng
115.2 mm
11 Mậu Đông
114.6 mm
12 Long Khánh
113.8 mm
13 Yên Thế
110.4 mm
14 Lương Sơn
103 mm
15 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
16 Long Phúc
95.4 mm
17 Khánh Hoà 1
90 mm
18 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
19 Trung Tâm 1
87 mm
20 Minh Chuẩn
84.6 mm
21 Khánh Hòa 2
82.4 mm
22 Minh Tiến
80.6 mm
23 An Lạc
79.6 mm
24 Việt Tiến
79.4 mm
25 Vĩnh Phúc
77.4 mm
26 Vĩnh Lạc
75.6 mm
27 Tân Nguyên
72.8 mm
28 Liễu Đô
72 mm
29 Mậu A
71.6 mm
30 Túc Đán 2
71.2 mm
31 An Bình
69.6 mm
32 Phúc Than
68.2 mm
33 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
34 Tô Mậu
64.2 mm
35 Kiên Lao
59.6 mm
36 Hua Trai
59.4 mm
37 Tân Hợp 2
58.6 mm
38 Mường Lai
56.6 mm
39 Bản Cái
55.6 mm
40 Nậm Xé
55 mm
41 Chấn Thịnh
54.2 mm
42 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
43 Mường Trai
52.4 mm
44 Khánh Thiện
52 mm
45 Bảo Hà 2
50.8 mm
46 Vĩ Thượng
50.2 mm
47 Kiên Thành
49.6 mm
48 Bản Hồ
49 mm
49 Đại Lịch
47.8 mm
50 Võ Lao
47.6 mm
51 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
52 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
53 Chiềng Lao 2
44.8 mm
54 Nậm Búng 1
43.8 mm
55 Cam Cọn
43.8 mm
56 Tân Dương 2
42.6 mm
57 Túc Đán 1
41.6 mm
58 Tân Dương
41.2 mm
59 Tân Dương 1
41 mm
60 Bảo Hà 1
40.6 mm
61 Đông An
40.2 mm
62 Xuân Minh 2
40.2 mm
63 Nậm Xây
39.8 mm
64 Minh Tân
39.8 mm
65 Xuân Hòa
39.6 mm
66 Đại Sơn 2
39 mm
67 Lương Thịnh
38.2 mm
68 Phu Nậm Sap
38 mm
69 Yên Bình
37.2 mm
70 Nậm Păm
37 mm
71 Thượng Hà 1
36.6 mm
72 Nậm Xây 1
35.2 mm
73 Hưng Thịnh
35.2 mm
74 An Lương
35 mm
75 Bảo Ái 1
34.8 mm
76 Làng Cang
34.4 mm
77 Việt Hồng
34 mm
78 Yên Sơn
33.8 mm
79 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
32.6 mm
80 Mường Hoa
32.6 mm
81 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
82 Lâm Giang
31.4 mm
83 Vĩnh Yên
31.4 mm
84 Thượng Hà
31.2 mm
85 Dương Quỳ
30.2 mm
86 Sùng Đô
28.6 mm
87 Thượng Hà 2
28.4 mm
88 Túc Đán
28 mm
89 Sơn Thủy
28 mm
90 Suối Bu
27.8 mm
91 Sơn Thịnh PCTT
27.2 mm
92 Việt Vinh
25.4 mm
93 Tả Phời
25 mm
94 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
95 Nậm Lúc 1
24.6 mm
96 Tân Nam 2
24.2 mm
97 Gia Phú 1
23.4 mm
98 Nậm Mười 1
23 mm
99 Hồ Bốn
22.4 mm
100 An Lương 2
22 mm
Đã sao chép liên kết!