Xã Gia Hội, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Gia Hội

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 14:49:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
20° | 24°
19.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
20° | 26°
15.7 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 25°
25.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 25°
16 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 26°
17 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 25°
7.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 24°
22.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 26°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 31°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
28.4 mm
2 Tú Lệ 2
26.4 mm
3 Tú Lệ 3
25.6 mm
4 Phu Nậm Sap
20.8 mm
5 Nậm Lành 1
17.2 mm
6 Lương Thịnh
12.4 mm
7 Xã Bản Mù
11.6 mm
8 Nậm Có 2
9.8 mm
9 Nậm Có
9.4 mm
10 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.4 mm
11 Làng Chếu 4
9.2 mm
12 Nậm Lành 2
8.6 mm
13 Nậm Xé
8.2 mm
14 An Lương 1
8 mm
15 Dế Xu Phình
8 mm
16 Sơn A
7.8 mm
17 Mỏ Vàng 1
7.4 mm
18 Chế Tạo 1
6.6 mm
19 Võ Lao
6 mm
20 Nậm Xé PCTT
5.8 mm
21 Chế Tạo
5.2 mm
22 Huổi Sản
5 mm
23 Đại Sơn 2
5 mm
24 Nậm Có 1
4.8 mm
25 Mù Cang Chải PCTT
4.6 mm
26 Hồng Ca 1
4.2 mm
27 Nậm Búng 2
3.6 mm
28 Lâm Thượng PCTT
3.6 mm
29 Nậm Búng 1
3.4 mm
30 Thạch Lương
3.2 mm
31 Phúc Than
2.8 mm
32 Chế Cu Nha
2.8 mm
33 Lao Chải 2
2.8 mm
34 Tân Lĩnh 1
2.8 mm
35 Làng Nhì
2.6 mm
36 Xà Hồ
2.6 mm
37 Mồ Dề 1
2.4 mm
38 Nậm Mười 1
2.2 mm
39 Nậm Mười 2
2.2 mm
40 Chiềng Chung 2
2.2 mm
41 Gia Hội PCTT
2 mm
42 Lâm Thượng
2 mm
43 Kiên Thành
2 mm
44 Mường Chùm 1
2 mm
45 Cao Phạ 1
1.8 mm
46 Bảo Hà 1
1.8 mm
47 Lao Chải
1.6 mm
48 Nậm Xây
1.6 mm
49 Nậm Xây 1
1.4 mm
50 Tân Hợp 2
1.2 mm
51 Đông An
1.2 mm
52 Khao Mang PCTT
1.2 mm
53 Túc Đán 2
1.2 mm
54 Sơn Lương
1 mm
55 Việt Hồng
1 mm
56 Hua Trai
1 mm
57 Chiềng Sung
0.8 mm
58 Nậm Păm
0.8 mm
59 Nà Bó
0.8 mm
60 Phong Dụ Thượng 1
0.6 mm
61 Lao Chải 1
0.6 mm
62 Cao Phạ 2
0.6 mm
63 Suối Giàng
0.4 mm
64 Trung Tâm 2
0.4 mm
65 Chiềng Xôm
0.4 mm
66 Nậm Khắt
0.4 mm
67 Gia Hội
0.4 mm
68 Kiên Lao
0.4 mm
69 Mường Lai
0.4 mm
70 Khao Mang
0.2 mm
71 Mù Cang Chải
0.2 mm
72 Tà Xùa 2
0.2 mm
73 Sùng Đô
0.2 mm
74 Phan Thanh
0.2 mm
75 Hưng Thịnh
0.2 mm
76 An Phú
0.2 mm
77 Làng Cang
0.2 mm
78 Vĩnh Lạc
0.2 mm
79 Tà Si Láng
0.2 mm
80 Yên Thế
0.2 mm
81 Minh Chuẩn
0.2 mm
82 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
83 Mường Thải
0.2 mm
84 Tô Mậu
0.2 mm
85 Khau Phạ
0.2 mm
86 Làng Chếu 2
0.2 mm
87 Hưng Khánh 1
0 mm
88 Dương Quỳ
0 mm
89 An Lương
0 mm
90 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
91 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
92 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
93 Bảo Hà 2
0 mm
94 Ngọc Chiến 1
0 mm
95 Kim Nọi 1
0 mm
96 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
97 Hưng Khánh 2
0 mm
98 Mỏ Vàng
0 mm
99 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
100 Sơn Thủy PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!