Xã Gia Phú, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Gia Phú

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:57:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
85%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
17.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 32°
5.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
4.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
10 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
3.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
26.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cần
130.4 mm
2 Xuân Thượng
118.8 mm
3 Long Khánh
113.8 mm
4 Lương Sơn
103 mm
5 Long Phúc
95.4 mm
6 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
7 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
8 Trung Đồng 1
77.2 mm
9 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
10 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
11 Mường Khoa
71.6 mm
12 An Bình
70 mm
13 Pắc Ta PCTT
69 mm
14 Phúc Than
68.2 mm
15 Pắc Ta
67.6 mm
16 Nậm Chảy
67.4 mm
17 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
67 mm
18 Mường Vi
64.8 mm
19 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
20 Bình Lư 2
63 mm
21 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
61.4 mm
22 Tà Mít
60.6 mm
23 Bát Xát
59.6 mm
24 Mường Chiên 2
56.2 mm
25 Bản Cái
55.6 mm
26 Nậm Xé
55 mm
27 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
28 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
29 Trịnh Tường
52.8 mm
30 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
31 Mường Khoa 1
52 mm
32 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
33 Mường Khương
51.8 mm
34 Bản Bo
51.2 mm
35 Bảo Hà 2
50.8 mm
36 Cốc Mỳ 2
50.8 mm
37 Trung Đồng 2
50 mm
38 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
39 Bản Hồ
49 mm
40 Võ Lao
47.6 mm
41 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
42 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
43 Ngũ Chỉ Sơn
47.2 mm
44 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
45 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
46 Cam Cọn
43.8 mm
47 Nà Tăm
43.4 mm
48 Tân Dương 2
42.6 mm
49 Đông An
41.4 mm
50 Trịnh Tường 1
41.2 mm
51 Tân Dương
41.2 mm
52 Tân Dương 1
41 mm
53 Bản Liền
40.8 mm
54 Bảo Hà 1
40.6 mm
55 Nậm Xây
39.8 mm
56 Minh Tân
39.8 mm
57 Xuân Hòa
39.6 mm
58 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
59 Trung Chải
38 mm
60 Phu Nậm Sap
38 mm
61 Thượng Hà 1
36.6 mm
62 Bản Khoang
36.2 mm
63 Nậm Xây 1
35.2 mm
64 Mường Kim
34.4 mm
65 Làng Cang
34.4 mm
66 Yên Sơn
33.8 mm
67 Mường Hoa
32.8 mm
68 Chiềng Khay
32.4 mm
69 Si Ma Cai 1
31.6 mm
70 Lâm Giang
31.4 mm
71 Vĩnh Yên
31.4 mm
72 Thượng Hà
31.2 mm
73 Bình Lư 1
30.8 mm
74 Dương Quỳ
30.2 mm
75 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
29.8 mm
76 Thượng Hà 2
28.4 mm
77 Sơn Thủy
28.2 mm
78 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
27.8 mm
79 Thủy điện Mường Hum
26.6 mm
80 Tả Gia Khâu
26.6 mm
81 Mường Hum
25.2 mm
82 Tả Phời
25 mm
83 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
84 Nậm Lúc 1
24.6 mm
85 A Mú Sung PCTT
24.4 mm
86 Tà Hừa
24 mm
87 Gia Phú 1
23.4 mm
88 Hồ Bốn
22.4 mm
89 Quảng Nguyên
22.4 mm
90 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
91 Quan Hồ Thẩn
21 mm
92 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
93 Nghĩa Đô
20.2 mm
94 Kim Sơn
20.2 mm
95 Chế Là
20 mm
96 Châu Quế Thượng
19.2 mm
97 Nam Cường PCTT
19 mm
98 Bản Hồ 1
18.8 mm
99 Bản Rịa
18.8 mm
100 Hòa Mạc PCTT
17.8 mm
Đã sao chép liên kết!