Xã Hợp Thành, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hợp Thành

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 13:54:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
89%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 29°
24.7 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 29°
9.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 30°
9.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 29°
5.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 29°
3.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
5.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 26°
9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 28°
1.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 25°
0.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 28°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bát Xát
90.4 mm
2 Gia Phú 1
56.2 mm
3 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
50.8 mm
4 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
46.8 mm
5 Lùng Cải
42 mm
6 Bản Ngò
39.4 mm
7 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
35.6 mm
8 Tả Củ Tỷ
31.2 mm
9 Tân Tiến
30.6 mm
10 Gia Phú
28.8 mm
11 Bản Bo
27.6 mm
12 Cốc Mỳ 2
24.6 mm
13 Cốc Mỳ 1
22.8 mm
14 Sơn Bình 2
22.6 mm
15 Cam Đường
22.6 mm
16 Thị trấn Cốc Pài
22.2 mm
17 Bản Liền
22 mm
18 Phu Nậm Sap
20.4 mm
19 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
19.2 mm
20 Thủy điện Séo Chông Hô
18.2 mm
21 Tả Van
16.4 mm
22 Nam Cường
13 mm
23 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
13 mm
24 Trung Đồng 2
12.8 mm
25 Mường Vi
12.4 mm
26 Nam Cường PCTT
11.2 mm
27 Hoàng Liên
11.2 mm
28 Sin Suối Hồ
10.4 mm
29 Tả Phời
9.2 mm
30 Tả Lèng
8.4 mm
31 Trịnh Tường 1
8.4 mm
32 Kim Sơn
8.4 mm
33 Ý Tý
8.2 mm
34 Nậm Chạc
7.8 mm
35 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
7 mm
36 Pu Sam Cáp
6.4 mm
37 Võ Lao
6 mm
38 Mường Khương
5.6 mm
39 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
5.4 mm
40 A Mú Sung
5 mm
41 Nậm Cuổi 4
5 mm
42 Bản Giang
5 mm
43 Nghĩa Đô
5 mm
44 Kim Sơn PCTT
4.8 mm
45 A Lù PCTT
4.6 mm
46 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
4.6 mm
47 Trịnh Tường
4.4 mm
48 Si Ma Cai 1
4.4 mm
49 A Lù
4.2 mm
50 Nà Tăm
4.2 mm
51 Ô Quý Hồ
4 mm
52 Mường Hoa
3.6 mm
53 Noong Hẻo
3.6 mm
54 Lùng Vai
3.6 mm
55 Mường Khoa 1
3.4 mm
56 Thượng Hà 2
3.2 mm
57 Ngũ Chỉ Sơn
3.2 mm
58 Pắc Ta
3.2 mm
59 Bản Khoang
2.8 mm
60 Nậm Cuổi
2.4 mm
61 A Mú Sung PCTT
2.2 mm
62 Tả Van PCTT
2 mm
63 Mường Khoa
1.8 mm
64 Bảo Hà 1
1.8 mm
65 Nghĩa Đô PCTT
1.8 mm
66 Nậm Xây
1.6 mm
67 Trung Đồng 1
1.6 mm
68 Nậm Xây 1
1.4 mm
69 Phúc Than
1.2 mm
70 Bản Hồ 1
1.2 mm
71 Lùng Phình
1.2 mm
72 Bình Lư 3
1.2 mm
73 Trung Lèng Hồ PCTT
1.2 mm
74 Trung Lèng Hồ
1 mm
75 Nậm Cần
1 mm
76 Thủy điện Nậm Phàng
1 mm
77 Trung Chải
0.8 mm
78 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.8 mm
79 Mường Hum
0.8 mm
80 Bình Lư 2
0.6 mm
81 Hồ Thầu
0.6 mm
82 Nậm Lúc 1
0.6 mm
83 Thủy điện Ngòi Phát
0.4 mm
84 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
85 Nậm Cuổi 2
0.4 mm
86 Thủy điện Mường Hum
0.4 mm
87 Nậm Chảy
0.4 mm
88 Khao Mang
0.2 mm
89 Pắc Ta PCTT
0.2 mm
90 Bản Hồ
0.2 mm
91 Phong Hải PCTT
0.2 mm
92 Phố Lu
0.2 mm
93 Dương Quỳ
0 mm
94 Bảo Hà 2
0 mm
95 Sơn Thủy PCTT
0 mm
96 Hòa Mạc PCTT
0 mm
97 Cà Nàng
0 mm
98 Châu Quế Thượng
0 mm
99 Nậm Đét
0 mm
100 Sín Chéng
0 mm
Đã sao chép liên kết!