Xã Khánh Yên, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khánh Yên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:30:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 31°
28.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
20.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
2.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 33°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
5.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 33°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
5.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
40.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
2 Khoen On
22.8 mm
3 Nà Cang
15 mm
4 Dương Quỳ
13.8 mm
5 Cao Phạ 1
12.8 mm
6 Nậm Khắt
12.6 mm
7 Cao Phạ 3
11.2 mm
8 Nậm Chày
11 mm
9 Cao Phạ 2
10.6 mm
10 Tú Lệ 2
10.6 mm
11 Nậm Xé
10.4 mm
12 Nậm Xé PCTT
10.2 mm
13 Chế Tạo
9.8 mm
14 Chế Tạo 1
9.2 mm
15 Nậm Lành 2
9.2 mm
16 Sùng Đô
9 mm
17 Suối Quyền
8.8 mm
18 Phúc Than
8.8 mm
19 Nậm Lành 1
8.8 mm
20 Pắc Ta PCTT
8.6 mm
21 Lao Chải 2
8.6 mm
22 Nậm Mười 2
8.6 mm
23 Tú Lệ 3
8.4 mm
24 Khau Phạ
8.4 mm
25 Pắc Ta
8.2 mm
26 Nậm Mười 1
8.2 mm
27 An Lương
8 mm
28 Mỏ Vàng
7.4 mm
29 An Lương 2
7.4 mm
30 Nậm Xây 1
7.4 mm
31 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
32 Hòa Mạc
7.4 mm
33 Túc Đán 2
7.2 mm
34 Nậm Búng 2
7.2 mm
35 Pú Dảnh
7.2 mm
36 Nậm Có
7 mm
37 Đông An
7 mm
38 Nậm Có 1
7 mm
39 Hòa Mạc PCTT
6.8 mm
40 Nậm Búng 1
6.8 mm
41 Đại Sơn 2
6.8 mm
42 Sơn A
6.6 mm
43 Nậm Xây
6.6 mm
44 Nậm Có 2
6.6 mm
45 Suối Giàng
6.4 mm
46 Tân Hợp 2
6.2 mm
47 Sơn Thịnh PCTT
6.2 mm
48 Huổi Sản
6.2 mm
49 Gia Hội
6.2 mm
50 Túc Đán 1
6 mm
51 Mỏ Vàng 1
6 mm
52 Lũng Hà
6 mm
53 Mậu A
6 mm
54 An Lương 1
5.8 mm
55 Đồng Khê
5.8 mm
56 Mậu Đông
5.8 mm
57 Nghĩa An
5.6 mm
58 Pá Lau
5.6 mm
59 Gia Hội PCTT
5.4 mm
60 Phúc Lợi
5.4 mm
61 Làng Cang
5.4 mm
62 Xuân Hòa
5.4 mm
63 An Bình
5.4 mm
64 Suối Giàng PCTT
5.2 mm
65 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
66 Trung Tâm 2
4.8 mm
67 Thượng Hà 2
4.8 mm
68 Phan Thanh
4.8 mm
69 Khánh Hòa 2
4.6 mm
70 Trung Tâm 1
4.6 mm
71 Sơn Thịnh
4.4 mm
72 Lương Sơn
4.4 mm
73 Long Khánh
4.4 mm
74 Xà Hồ
4.4 mm
75 Kiên Lao
4.4 mm
76 La Pán Tẩn
4.4 mm
77 Phong Dụ Thượng
4.4 mm
78 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
4.4 mm
79 Bản Cái
4.2 mm
80 Tân Dương 2
4.2 mm
81 Pá Hu
4.2 mm
82 Hồng Ca 1
4.2 mm
83 Dế Xu Phình
4 mm
84 Suối Bu
4 mm
85 Yên Thế
4 mm
86 Tân Nguyên
4 mm
87 Tân Lĩnh 1
4 mm
88 Sơn Thủy PCTT
3.8 mm
89 Chiềng Muôn
3.8 mm
90 Phong Dụ Thượng 1
3.8 mm
91 Lâm Giang
3.8 mm
92 Chế Cu Nha
3.8 mm
93 Tân Dương 1
3.8 mm
94 Ngọc Chiến 1
3.6 mm
95 Châu Quế Thượng
3.6 mm
96 Kiên Thành
3.6 mm
97 Phình Hồ
3.6 mm
98 Tân Dương
3.6 mm
99 Hồng Ca 2
3.4 mm
100 Tà Gia 2
3.4 mm
Đã sao chép liên kết!