Xã Lâm Thượng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lâm Thượng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 15:02:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
108

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 31°
9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
17.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
23.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
12.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 34°
6.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 35°
0.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 36°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 34°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 34°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Yên Bình
140 mm
3 Liễu Đô
138.2 mm
4 Tân Nam 2
120.6 mm
5 Tân Phượng 2
113.4 mm
6 An Phú
91.4 mm
7 Tân Phượng 1
84 mm
8 Lũng Hà
81.8 mm
9 Việt Vinh
73.6 mm
10 Bản Ngần
70.8 mm
11 Lâm Thượng
68 mm
12 Tân Nam 1
66 mm
13 Khánh Thiện
65.6 mm
14 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
15 Quảng Nguyên
61.6 mm
16 Yên Thế
60.6 mm
17 Linh Hồ
59.4 mm
18 Vĩ Thượng
56.6 mm
19 Tiên Nguyên 2
56.4 mm
20 Quảng Ngần
54 mm
21 Trung Tâm 1
51.2 mm
22 Phúc Lợi
48.8 mm
23 Tân Lập 2
48.8 mm
24 Bản Rịa
47.8 mm
25 Nậm Có 1
45.4 mm
26 Xuân Minh 2
44.6 mm
27 Tân Lập 1
44.2 mm
28 Tân Tiến
40 mm
29 Phù Lưu
39.8 mm
30 Đào Thịnh
39.8 mm
31 Y Can
36.6 mm
32 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
33 Cổ Phúc
36.2 mm
34 Kiên Lao
35.4 mm
35 Nậm Khòa
35.2 mm
36 Nghĩa Đô
34.6 mm
37 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
38 Minh Tiến
32 mm
39 Nghĩa Đô PCTT
31 mm
40 Hùng Đức
30.2 mm
41 Trung Tâm 2
30 mm
42 Tú Lệ 2
29.8 mm
43 Bản Liền
29 mm
44 Vĩnh Lạc
29 mm
45 Phan Thanh
27.2 mm
46 Xuân Minh 1
26.6 mm
47 Tân Đồng
26.4 mm
48 Mậu Đông
24.2 mm
49 Nậm Ty
23.2 mm
50 Tiên Nguyên
22 mm
51 Hồ Thầu 2
21.4 mm
52 Thượng Sơn
21.2 mm
53 Xuân Lập PCTT
21 mm
54 Mỹ Bằng
20.8 mm
55 Việt Lâm
20.8 mm
56 Nậm Dịch
20.4 mm
57 Trung Thành
20.4 mm
58 Khau Phạ
19 mm
59 Tân Nguyên
17.2 mm
60 Nấm Dẩn 2
17 mm
61 An Bình
16 mm
62 Vĩnh Yên
15.8 mm
63 Tân Dương 2
15.8 mm
64 Long Khánh
15.6 mm
65 Thượng Sơn 1
15.6 mm
66 Vĩnh Phúc
15.2 mm
67 Minh Khương
14.2 mm
68 Thượng Sơn 2
13 mm
69 Bạch Hà
12.8 mm
70 Bản Péo
12.6 mm
71 Tân Dương 1
12.6 mm
72 Mậu A
12 mm
73 Si Ma Cai 1
11.6 mm
74 Làng Cang
11 mm
75 Tiên Nguyên 1
10.8 mm
76 Hồ Thầu 1
10.8 mm
77 Việt Tiến
10.6 mm
78 Minh Quán
10.4 mm
79 Minh Chuẩn
10.4 mm
80 Quan Hồ Thẩn
10.2 mm
81 Tân Dương
10 mm
82 Xuân Hòa
9.8 mm
83 Xuân Thượng
9.8 mm
84 An Lạc
9.4 mm
85 Đồng Tâm
9.2 mm
86 Phố Lu
9.2 mm
87 Lùng Phình
8.8 mm
88 Nậm Có 2
8.6 mm
89 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
90 Khánh Hòa 2
8 mm
91 Bảo Ái 1
7.2 mm
92 Tô Mậu
7.2 mm
93 Tả Củ Tỷ
6.6 mm
94 Lương Sơn
6.2 mm
95 Bản Ngò
6.2 mm
96 Hòa Cuông
5.8 mm
97 Yên Lâm
5.6 mm
98 Khánh Hoà 1
5.4 mm
99 Nậm Búng 2
4.8 mm
100 Nà Chì
4.6 mm
Đã sao chép liên kết!