Phường Lào Cai, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lào Cai

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:47:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
6.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
3.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
4.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 32°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
8.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
46.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 30°
17.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Dương
69.6 mm
2 Tân Dương 1
58.4 mm
3 Tân Dương 2
56.6 mm
4 Bản Cái
47.2 mm
5 Vĩnh Yên
34.6 mm
6 Thượng Hà 1
30 mm
7 Nghĩa Đô PCTT
24.4 mm
8 Châu Quế Thượng
23.8 mm
9 Nậm Cuổi 4
20.2 mm
10 Thượng Hà
18.6 mm
11 Lương Sơn
16.2 mm
12 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
13 Mường Khoa
15.6 mm
14 Xuân Thượng PCTT
15.4 mm
15 Yên Sơn
13.6 mm
16 Sơn Thủy
12.8 mm
17 Bản Bo
12 mm
18 Mường Khoa 1
11.8 mm
19 Bảo Hà 2
11 mm
20 Sơn Thủy PCTT
10.8 mm
21 Sin Suối Hồ
10.4 mm
22 Thượng Hà 2
10 mm
23 Nậm Cuổi
9.2 mm
24 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
25 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
26 Minh Tân
7 mm
27 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.6 mm
28 Nậm Chạc
5.6 mm
29 Lâm Giang
4.8 mm
30 Nghĩa Đô
4.6 mm
31 Nậm Sỏ 2
4.2 mm
32 Nà Tăm
3.8 mm
33 Bảo Hà 1
3 mm
34 Hòa Mạc PCTT
2 mm
35 Cốc Lầu
2 mm
36 Mường Hoa
1.8 mm
37 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
38 Tà Mít
1.4 mm
39 Pắc Ta
1.4 mm
40 Pắc Ta PCTT
1.2 mm
41 Văn Bàn
1.2 mm
42 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
43 Phúc Than
0.8 mm
44 Bảo Nhai 1
0.8 mm
45 Hòa Mạc
0.8 mm
46 Bản Hồ
0.6 mm
47 Trịnh Tường 1
0.6 mm
48 Bản Hồ 1
0.4 mm
49 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0.4 mm
50 Tả Van
0.4 mm
51 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
52 Nà Chì
0.2 mm
53 Phố Lu
0.2 mm
54 Nậm Lúc 1
0.2 mm
55 Dương Quỳ
0 mm
56 Cốc Mỳ 1
0 mm
57 Ô Quý Hồ
0 mm
58 Mường Vi
0 mm
59 Lùng Cải
0 mm
60 A Lù PCTT
0 mm
61 Trung Lèng Hồ
0 mm
62 Nậm Đét
0 mm
63 Sín Chéng
0 mm
64 A Lù
0 mm
65 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
66 Cao Sơn
0 mm
67 Nam Cường
0 mm
68 Gia Phú
0 mm
69 Nam Cường PCTT
0 mm
70 A Mú Sung
0 mm
71 Tả Phời
0 mm
72 Cao Sơn PCTT
0 mm
73 Sơn Bình
0 mm
74 Phong Niên
0 mm
75 Thân Thuộc
0 mm
76 Hồ Thầu PCTT
0 mm
77 Bản Ngò PCTT
0 mm
78 Lương Sơn PCTT
0 mm
79 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
80 Tả Van PCTT
0 mm
81 Bình Lư 1
0 mm
82 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
83 Trung Đồng 2
0 mm
84 Bản Giang
0 mm
85 Nậm Xé PCTT
0 mm
86 Bản Liền
0 mm
87 Thị trấn Cốc Pài
0 mm
88 Mường Khương
0 mm
89 Quan Hồ Thẩn
0 mm
90 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
91 Kim Sơn PCTT
0 mm
92 Bản Xen
0 mm
93 Gia Phú 1
0 mm
94 Nậm Chày
0 mm
95 Bình Lư 2
0 mm
96 Bát Xát
0 mm
97 Hoàng Thu Phố
0 mm
98 Bản Ngò
0 mm
99 Lùng Phình
0 mm
100 Tân Tiến
0 mm
Đã sao chép liên kết!