Xã Lùng Phình, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lùng Phình

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 06:24:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 24°
11.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
19° | 24°
21.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
17° | 24°
23.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 24°
31.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 23°
28.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
26.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
18° | 26°
10.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 23°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 28°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 20°
32 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 25°
12.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
19° | 20°
62 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 22°
30.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 25°
11 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Tiến
95.6 mm
2 Quảng Nguyên
72.8 mm
3 Nghĩa Đô
67.6 mm
4 Tiên Nguyên 2
56 mm
5 Xuân Minh 2
52.6 mm
6 Xuân Minh 1
52.2 mm
7 Bản Péo
49.8 mm
8 Tân Nam 1
49.2 mm
9 Nghĩa Đô PCTT
47.4 mm
10 Vĩnh Yên
35 mm
11 Nậm Đét
34.6 mm
12 Bản Nhùng
34.6 mm
13 Thàng Tín
33.6 mm
14 Hồ Thầu 2
33.4 mm
15 Cốc Mỳ 1
33 mm
16 Tân Nam 2
33 mm
17 Nàng Đôn
32.4 mm
18 Hồ Thầu 1
30.6 mm
19 Túng Sán
29 mm
20 Nậm Khòa
28.8 mm
21 Bản Rịa
26 mm
22 Tiên Nguyên
25.8 mm
23 Tiên Nguyên 1
24.8 mm
24 Nậm Dịch
24.8 mm
25 Bản Liền
24 mm
26 Thủy điện Nậm Phàng
23.6 mm
27 Nậm Ty
22.8 mm
28 Chiến Phố
22.8 mm
29 Bản Lầu
21.4 mm
30 Bát Xát
20.2 mm
31 Nam Cường PCTT
16.8 mm
32 Nấm Dẩn 2
16.2 mm
33 Nam Cường
15.2 mm
34 Lao Chải
14.8 mm
35 Bản Ngò
11.6 mm
36 Bản Cầm
10.2 mm
37 Nậm Mòn
9.2 mm
38 Bản Xen
8.2 mm
39 Yên Bình
8.2 mm
40 Thu Tà
7.4 mm
41 Gia Phú
7.2 mm
42 Bảo Nhai 1
7.2 mm
43 Thanh Đức
7 mm
44 Yên Thế
7 mm
45 Chế Là
6 mm
46 Việt Tiến
5.6 mm
47 An Lạc
5 mm
48 Bản Díu
4.8 mm
49 Tả Củ Tỷ
4.8 mm
50 Vĩ Thượng
4.2 mm
51 Khánh Thiện
4 mm
52 Nậm Chảy
3.8 mm
53 Phong Hải
3.6 mm
54 Kim Sơn PCTT
3 mm
55 Nậm Lúc 1
3 mm
56 Chế Là PCTT
2.6 mm
57 Bản Cái
2.4 mm
58 Vĩnh Phúc
2.2 mm
59 Lùng Cải
2 mm
60 Kim Sơn
2 mm
61 Phong Hải PCTT
1.6 mm
62 Cốc Lầu
1.6 mm
63 Thượng Hà 2
1.4 mm
64 Xuân Hòa
1.4 mm
65 Cốc Ly
1.4 mm
66 Tân Phượng 2
1.2 mm
67 Thị trấn Cốc Pài
1.2 mm
68 Tân Lĩnh 1
1.2 mm
69 Lâm Thượng PCTT
1.2 mm
70 Tân Dương 1
1.2 mm
71 Cam Cọn
1.2 mm
72 Tân Trịnh
1 mm
73 Bản Hồ
1 mm
74 Minh Chuẩn
1 mm
75 Hoàng Liên
1 mm
76 Tân Dương
1 mm
77 Lâm Thượng
0.8 mm
78 Mường Khương
0.8 mm
79 Xuân Giang 1
0.8 mm
80 Thượng Hà 1
0.8 mm
81 Lùng Phình
0.6 mm
82 Tân Dương 2
0.6 mm
83 Minh Tân
0.6 mm
84 Sín Chéng
0.4 mm
85 Thượng Hà
0.4 mm
86 Long Khánh
0.4 mm
87 Nà Chì
0.4 mm
88 Bản Phùng
0.4 mm
89 Tân Phượng 1
0.4 mm
90 Cốc Rế
0.4 mm
91 Si Ma Cai 1
0.4 mm
92 Yên Sơn
0.4 mm
93 Tô Mậu
0.4 mm
94 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
95 Cao Sơn PCTT
0.2 mm
96 Lương Sơn
0.2 mm
97 Quan Hồ Thẩn
0.2 mm
98 Phố Lu
0.2 mm
99 Thủy điện Bắc Hà
0.2 mm
100 Khánh Hoà 1
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!