Xã Mậu A, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mậu A

Thứ Hai, 03/08/2026 - 13:55:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
12.3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 31°
15.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
37.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
36 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
24° | 33°
6.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 34°
2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 34°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
154.2 mm
2 Liễu Đô
138.2 mm
3 Tân Phượng 2
113.4 mm
4 An Phú
91.4 mm
5 Tân Phượng 1
84 mm
6 Lũng Hà
81.8 mm
7 Lâm Thượng
68 mm
8 Khánh Thiện
65.6 mm
9 Lâm Thượng PCTT
64.4 mm
10 Yên Thế
60.4 mm
11 Vĩ Thượng
56.6 mm
12 Trung Tâm 1
51.2 mm
13 Phúc Lợi
48.8 mm
14 Phù Lưu
39.8 mm
15 Đào Thịnh
39.8 mm
16 Hưng Khánh 1
37.6 mm
17 Y Can
36.6 mm
18 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
19 Cổ Phúc
36.2 mm
20 Kiên Lao
35.4 mm
21 Kiên Thành
34.4 mm
22 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
23 Âu Lâu
33.8 mm
24 Nậm Có 1
33.2 mm
25 Minh Tiến
32 mm
26 Nghĩa Đô PCTT
31 mm
27 Hùng Đức
30.2 mm
28 Trung Tâm 2
30 mm
29 Tú Lệ 2
29.8 mm
30 Vĩnh Lạc
29 mm
31 Phan Thanh
27.2 mm
32 Tân Đồng
26.4 mm
33 Mậu Đông
24.2 mm
34 Hưng Khánh 2
21.2 mm
35 Mỹ Bằng
20.8 mm
36 Xà Hồ
19.8 mm
37 Nậm Lành 1
19 mm
38 Hồng Ca 2
18.8 mm
39 Tân Nguyên
17.2 mm
40 An Bình
16 mm
41 Tân Dương 2
15.8 mm
42 Long Khánh
15.6 mm
43 Vĩnh Yên
15.6 mm
44 Bản Công
15.4 mm
45 Vĩnh Phúc
15.2 mm
46 Minh Khương
14.2 mm
47 Hồng Ca
13 mm
48 Bạch Hà
12.8 mm
49 Tân Dương 1
12.6 mm
50 Mậu A
12 mm
51 Làng Cang
11 mm
52 Việt Tiến
10.6 mm
53 Minh Quán
10.4 mm
54 Minh Chuẩn
10.4 mm
55 Văn Lang
10 mm
56 Tân Dương
10 mm
57 Xuân Hòa
9.8 mm
58 Xuân Thượng
9.8 mm
59 An Lạc
9.4 mm
60 Phố Lu
9.2 mm
61 Xuân Thượng PCTT
8.6 mm
62 Khánh Hòa 2
8 mm
63 Bảo Ái 1
7.2 mm
64 Tô Mậu
7.2 mm
65 Suối Quyền
6.8 mm
66 Pú Dảnh
6.4 mm
67 Ngọc Chiến 1
6.2 mm
68 Lương Sơn
6.2 mm
69 Tiên Lương
6 mm
70 Hòa Cuông
5.8 mm
71 Đại Lịch
5.8 mm
72 Yên Lâm
5.6 mm
73 Nậm Có 2
5.4 mm
74 Khánh Hoà 1
5.4 mm
75 Xã Bản Mù
5 mm
76 Nậm Búng 2
4.8 mm
77 Lương Thịnh
4.8 mm
78 Bản Cái
4.6 mm
79 Võ Lao
4.4 mm
80 Hạ Hoà
4.2 mm
81 Nậm Có
4 mm
82 Ngọc Chấn
4 mm
83 Long Phúc
4 mm
84 Phong Dụ Thượng
3.8 mm
85 Hồng Ca 1
3.8 mm
86 Nậm Lành 2
3.6 mm
87 Trạm Tấu
3.6 mm
88 Thượng Hà 1
3.4 mm
89 Đông An
3.2 mm
90 Mỏ Vàng 1
3.2 mm
91 Việt Hồng
3.2 mm
92 Cao Phạ 2
3.2 mm
93 Cao Phạ 1
3 mm
94 Việt Cường PCTT
2.8 mm
95 Hưng Thịnh
2.2 mm
96 Tân Hợp 2
2 mm
97 Nậm Mười 2
2 mm
98 Thượng Hà
1.8 mm
99 Huổi Sản
1.8 mm
100 Mỏ Vàng
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!