Xã Mường Hum, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Hum

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:44:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 24°
33.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 25°
13.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 25°
3.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 24°
6.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
20° | 26°
1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 26°
13.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
13.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 30°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 30°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 29°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
3 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
114.8 mm
4 Phìn Hồ 3
70.6 mm
5 Cốc Mỳ 1
70 mm
6 Hồng Thu
65.8 mm
7 Noong Hẻo
63.2 mm
8 Dào San 3
62.2 mm
9 Trịnh Tường
61.6 mm
10 Xà Dề Phìn
60.4 mm
11 Sơn Bình 2
57.2 mm
12 Dào San 2
56.2 mm
13 Nà Tăm
47.4 mm
14 Bát Xát
45.8 mm
15 Nậm Chạc
45.6 mm
16 Bản Bo
42.8 mm
17 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
18 A Mú Sung
41.6 mm
19 Tả Ngảo
40.2 mm
20 Mường Vi
39.8 mm
21 Pa Tần
37 mm
22 Ma Quai
36.6 mm
23 Căn Co 2
35.8 mm
24 Pu Sam Cáp
35.4 mm
25 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.8 mm
26 Nam Cường
33.4 mm
27 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
28 Nùng Nàng
29.8 mm
29 Nậm Tăm 3
29.4 mm
30 Mường Hum
28.8 mm
31 Bình Lư 3
27.6 mm
32 Pa Nậm Cúm
27.4 mm
33 Hồ Thầu
27.4 mm
34 Sì Lờ Lầu
26.6 mm
35 Vàng Ma Chải
26.4 mm
36 Pa Tần 2
26.4 mm
37 Hoang Thèn
26 mm
38 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
39 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
40 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
41 Lao Xả Phình
22.4 mm
42 Hoang Thèn 1
22.2 mm
43 Vàng Bó
21.8 mm
44 Mường Khoa
19.4 mm
45 Trung Chải
19 mm
46 Bản Hồ
17.4 mm
47 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.2 mm
48 Nậm Tăm 2
17 mm
49 Nậm Hăn 1
16.8 mm
50 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
51 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
52 Mường Khoa 1
15.2 mm
53 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
54 Gia Phú
13.4 mm
55 Huổi Luông
13.4 mm
56 Khổng Lào 1
13.2 mm
57 Bản Lang 2
13.2 mm
58 Tả Phìn
12.6 mm
59 Tả Phìn 1
12.4 mm
60 Thủy điện Tà Thàng
12.2 mm
61 Cao Sơn PCTT
12.2 mm
62 Nam Cường PCTT
12 mm
63 Trung Chải
12 mm
64 Hoàng Liên
12 mm
65 Nậm Cha
11.4 mm
66 Bình Lư 1
11.2 mm
67 Trung Đồng 2
11.2 mm
68 Chăn Nưa 2
11.2 mm
69 Cao Sơn
11 mm
70 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
71 Trịnh Tường 1
10.6 mm
72 Sin Suối Hồ
10.4 mm
73 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.4 mm
74 Nậm Chảy
10 mm
75 Thèn Sin
9.6 mm
76 Làng Mô 1
9.4 mm
77 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
78 Huổi Só
9.2 mm
79 Mù Sang
9 mm
80 Nậm Xe 1
8.8 mm
81 Nậm Cần
8.6 mm
82 Gia Phú 1
8.4 mm
83 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
84 Bình Lư 2
7.6 mm
85 A Mú Sung PCTT
7.4 mm
86 Xín Chải
7.4 mm
87 Bản Hồ 1
7.2 mm
88 Xá Tổng
6.8 mm
89 Căn Co 3
6.6 mm
90 Nậm Xây 1
6.4 mm
91 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
6.4 mm
92 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
93 Bản Khoang
6.2 mm
94 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
5.8 mm
95 Nậm Sỏ 2
5.6 mm
96 Nậm Loỏng
5.2 mm
97 Cam Đường
4.8 mm
98 Tả Van
4.8 mm
99 Cà Nàng
4.6 mm
100 Nậm Cuổi
4.6 mm
Đã sao chép liên kết!