Xã Nậm Có, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Có

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:09:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 23°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
17°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
22°C
%
12:00
21°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
21°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 22°
26.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
17° | 23°
14.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
18° | 22°
10.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
18° | 23°
1.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 25°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 25°
14.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 25°
26.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 25°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 26°
0.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 27°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
20° | 28°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
20° | 29°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
20° | 27°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 22°
24.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Lũng Hà
169.8 mm
3 Phúc Lợi
161 mm
4 Tân Phượng 1
140.8 mm
5 Tân Phượng 2
133.8 mm
6 Trung Tâm 2
127.2 mm
7 Phan Thanh
122.4 mm
8 Xuân Thượng
118.8 mm
9 Lâm Thượng
115.2 mm
10 Mậu Đông
114.6 mm
11 Long Khánh
113.8 mm
12 Yên Thế
110.4 mm
13 Lương Sơn
103 mm
14 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
15 Long Phúc
95.4 mm
16 Khánh Hoà 1
90 mm
17 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
18 Trung Tâm 1
87 mm
19 Minh Chuẩn
84.6 mm
20 Mường Bú
82.4 mm
21 Khánh Hòa 2
82.4 mm
22 An Lạc
79.6 mm
23 Việt Tiến
79.4 mm
24 Trung Đồng 1
77.8 mm
25 Vĩnh Phúc
77.4 mm
26 Mường Khiêng
73.8 mm
27 Tân Nguyên
72.8 mm
28 Túc Đán 2
71.6 mm
29 Mậu A
71.6 mm
30 An Bình
70 mm
31 Pắc Ta PCTT
69 mm
32 Phúc Than
68.2 mm
33 Pắc Ta
67.6 mm
34 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
35 Tô Mậu
64.2 mm
36 Kiên Lao
59.6 mm
37 Hua Trai
59.4 mm
38 Tân Hợp 2
58.6 mm
39 Bản Cái
55.6 mm
40 Nậm Xé
55 mm
41 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
42 Mường Trai
52.4 mm
43 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
44 Khánh Thiện
52 mm
45 Bảo Hà 2
50.8 mm
46 Vĩ Thượng
50.2 mm
47 Trung Đồng 2
50 mm
48 Kiên Thành
49.6 mm
49 Bản Hồ
49 mm
50 Võ Lao
47.6 mm
51 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
52 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
53 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
46.4 mm
54 Chiềng Lao 2
44.8 mm
55 Túc Đán 1
43.8 mm
56 Nậm Búng 1
43.8 mm
57 Cam Cọn
43.8 mm
58 Tân Dương 2
42.6 mm
59 Đông An
41.4 mm
60 Tân Dương
41.2 mm
61 Tân Dương 1
41 mm
62 Bảo Hà 1
40.6 mm
63 Nậm Xây
39.8 mm
64 Minh Tân
39.8 mm
65 Xuân Hòa
39.6 mm
66 Đại Sơn 2
39 mm
67 Lương Thịnh
38.2 mm
68 Phu Nậm Sap
38 mm
69 Nậm Păm
37 mm
70 Thượng Hà 1
36.6 mm
71 Hưng Thịnh
35.4 mm
72 Nậm Xây 1
35.2 mm
73 An Lương
35 mm
74 Sùng Đô
35 mm
75 Khoen On
34.8 mm
76 Mường Kim
34.4 mm
77 Làng Cang
34.4 mm
78 Yên Sơn
33.8 mm
79 Trạm Tấu
33.2 mm
80 Sơn Thịnh PCTT
33 mm
81 Mường Hoa
32.8 mm
82 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
32.6 mm
83 Lâm Giang
31.4 mm
84 Vĩnh Yên
31.4 mm
85 Thượng Hà
31.2 mm
86 Suối Bu
31 mm
87 Hang Chú
30.8 mm
88 Dương Quỳ
30.2 mm
89 Túc Đán
30.2 mm
90 Thượng Hà 2
28.4 mm
91 Sơn Thủy
28.2 mm
92 Tà Gia 2
28 mm
93 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
26.4 mm
94 Chiềng Lao 1
26.2 mm
95 Nậm Lúc 1
24.6 mm
96 Pá Lau
23.6 mm
97 Gia Phú 1
23.4 mm
98 Nậm Mười 1
23 mm
99 Hồ Bốn
22.4 mm
100 An Lương 2
22 mm
Đã sao chép liên kết!