Xã Nghĩa Tâm, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Tâm

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 13:58:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
79%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 29°
13.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
2.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 32°
8.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 32°
9.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
17.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
31.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
33.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 35°
8.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bạch Hà
31.6 mm
2 Nậm Lành 1
17.2 mm
3 Thanh Ba
14.4 mm
4 Lương Thịnh
12.4 mm
5 Tiến Bộ
12 mm
6 Lăng Quán
11.6 mm
7 Đông Lĩnh
9.8 mm
8 Thượng Ấm
9.8 mm
9 Nậm Lành 2
8.6 mm
10 An Lương 1
8 mm
11 Mỏ Vàng 1
7.4 mm
12 Yên Thành
6.6 mm
13 Làng Chếu 4
5.8 mm
14 Phúc Khánh
5.8 mm
15 Huổi Sản
5 mm
16 Đại Sơn 2
5 mm
17 Năng Yên
4.4 mm
18 Hồng Ca 1
4.2 mm
19 Bằng Luân
4 mm
20 Mỹ Lâm
3.4 mm
21 Hoàng Khai
3.4 mm
22 Thạch Lương
3.2 mm
23 Hanh Cù
2.8 mm
24 Dị Nậu
2.6 mm
25 Xã Bản Mù
2.6 mm
26 Đội Bình
2.6 mm
27 Cự Thắng 2
2.4 mm
28 Nậm Búng 1
2.4 mm
29 Nậm Mười 1
2.2 mm
30 Nậm Mười 2
2.2 mm
31 Gia Hội PCTT
2 mm
32 Kiên Thành
2 mm
33 Hạ Hoà
1.6 mm
34 Tân Hợp 2
1.2 mm
35 Sơn Lương
1 mm
36 Việt Hồng
1 mm
37 Phượng Mao
0.8 mm
38 Văn Lang
0.8 mm
39 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.8 mm
40 Mường Lựm
0.8 mm
41 Phong Dụ Thượng 1
0.6 mm
42 Thịnh Hưng
0.6 mm
43 Suối Giàng
0.4 mm
44 Cẩm Khê
0.4 mm
45 Yên Lương
0.4 mm
46 Đông Lợi
0.4 mm
47 Chi Thiết
0.4 mm
48 Gia Hội
0.4 mm
49 Kiên Lao
0.4 mm
50 Tân Pheo
0.2 mm
51 Đồng Quý
0.2 mm
52 Lương Nha
0.2 mm
53 Hồ Ngòi Là
0.2 mm
54 Mỹ Bằng
0.2 mm
55 Đại Phạm
0.2 mm
56 Tiên Lương
0.2 mm
57 Hưng Thịnh
0.2 mm
58 Làng Nhì
0.2 mm
59 Bất Bạt
0.2 mm
60 Tà Si Láng
0.2 mm
61 Mường Thải
0.2 mm
62 Mường Bang 1
0.2 mm
63 Hưng Khánh 1
0 mm
64 An Lương
0 mm
65 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
66 Gia Phù
0 mm
67 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
68 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
69 Hưng Khánh 2
0 mm
70 Mỏ Vàng
0 mm
71 Suối Quyền
0 mm
72 Việt Cường PCTT
0 mm
73 Hòa Cuông
0 mm
74 Hồ Suối Hòm
0 mm
75 Nghĩa An
0 mm
76 Tà Xùa 2
0 mm
77 Sơn A
0 mm
78 Sập Xa
0 mm
79 An Lương 2
0 mm
80 Lâm Thao
0 mm
81 Xuân Sơn
0 mm
82 Mỹ Lương
0 mm
83 Tà Si Láng PCTT
0 mm
84 Chi cục thủy lợi
0 mm
85 Trung Sơn
0 mm
86 Chấn Thịnh
0 mm
87 Thu Cúc
0 mm
88 Mường Chiềng
0 mm
89 Tân Đồng PCTT
0 mm
90 Hiền Lương
0 mm
91 Sơn Thịnh
0 mm
92 Tân Minh
0 mm
93 Sùng Đô
0 mm
94 Xuân Đài 1
0 mm
95 Đông Cửu 1
0 mm
96 Yên Lập
0 mm
97 Quang Húc
0 mm
98 Đại Lịch
0 mm
99 Minh Bảo
0 mm
100 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
Đã sao chép liên kết!