Xã Quy Mông, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quy Mông

Thứ Ba, 04/08/2026 - 04:29:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 32°
14.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 31°
5.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
9.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
6.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
8.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 33°
5 mm
Thứ Hai
17/08
Nắng
25° | 34°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
144.8 mm
2 Phúc Lợi
141.8 mm
3 An Phú
97.6 mm
4 Trung Tâm 2
95.6 mm
5 Lâm Thượng
90.6 mm
6 Long Khánh
87.6 mm
7 Yên Thế
83.8 mm
8 Khánh Hoà 1
79.4 mm
9 Phan Thanh
79 mm
10 Lương Sơn
75.6 mm
11 Minh Tiến
73.8 mm
12 Trung Tâm 1
71 mm
13 Lâm Thượng PCTT
70.6 mm
14 An Lạc
70.2 mm
15 Việt Tiến
68.8 mm
16 Khánh Hòa 2
68.6 mm
17 Minh Chuẩn
68.6 mm
18 Yên Lâm
68.2 mm
19 Túc Đán 2
65.4 mm
20 Long Phúc
65.2 mm
21 Vĩnh Lạc
64.8 mm
22 Phù Lưu
62.6 mm
23 Ngọc Chấn
57.6 mm
24 Cảm Nhân
57.4 mm
25 Bằng Cốc
56.4 mm
26 Tân Lĩnh 1
56.2 mm
27 An Bình
53 mm
28 Tân Nguyên
50.4 mm
29 Tô Mậu
50.4 mm
30 Mường Lai
49.6 mm
31 Liễu Đô
49 mm
32 Bảo Hà 2
39 mm
33 Yên Nguyên
38.4 mm
34 Nậm Búng 1
38.4 mm
35 Túc Đán 1
37.2 mm
36 Sơn Thủy PCTT
32 mm
37 Bảo Hà 1
31.6 mm
38 Thành Long
30.6 mm
39 An Lương
30 mm
40 Yên Thành
29.8 mm
41 Tà Xùa 1
29 mm
42 Trạm Tấu
28.8 mm
43 Hùng Đức
27.6 mm
44 Làng Cang
26 mm
45 Mậu Đông
25.8 mm
46 Túc Đán
25.8 mm
47 Tân Hợp 2
24.6 mm
48 Đông An
24.6 mm
49 Minh Hương
22.6 mm
50 Bảo Ái 1
22.6 mm
51 Mường Thải
21.8 mm
52 Suối Bu
21.4 mm
53 Lâm Giang
21.2 mm
54 Sơn Thịnh PCTT
21 mm
55 Đại Sơn 2
21 mm
56 Hang Chú
20.8 mm
57 Sơn Thủy
19.4 mm
58 Làng Chếu 4
17.2 mm
59 An Lương 2
17 mm
60 Đồng Khê
17 mm
61 Tà Xùa 2
16 mm
62 Sơn Thịnh
14.6 mm
63 Xã Bản Mù
14.4 mm
64 Huy Tân 1
13 mm
65 Hồ Ngòi Là
12.8 mm
66 An Lương 1
12.4 mm
67 Châu Quế Thượng
11 mm
68 Lăng Quán
10 mm
69 Xím Vàng
10 mm
70 Mậu A
10 mm
71 Việt Hồng
9.6 mm
72 Làng Chếu 2
9.6 mm
73 Phong Dụ Thượng
9 mm
74 Pá Lau
8.6 mm
75 Mỏ Vàng 1
8 mm
76 Bản Công
8 mm
77 Phình Hồ
7.4 mm
78 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
79 Suối Giàng PCTT
7.2 mm
80 Xà Hồ
7.2 mm
81 Hồng Ca
7 mm
82 Phong Dụ Thượng 1
6.8 mm
83 Nậm Mười 1
6.6 mm
84 Pú Dảnh
6.6 mm
85 Sùng Đô
6.4 mm
86 Nậm Mười 2
5.6 mm
87 Suối Giàng
5.4 mm
88 Thái Hòa
5.4 mm
89 Tà Si Láng PCTT
5.4 mm
90 Tân Đồng PCTT
5 mm
91 Bạch Hà
5 mm
92 Tân Thịnh
4.6 mm
93 Tú Lệ 3
4.2 mm
94 Mỹ Lâm
4 mm
95 Gia Hội
4 mm
96 Ba Khe
4 mm
97 Tân Đồng
3.8 mm
98 Việt Cường PCTT
3.4 mm
99 Nậm Lành 1
3.4 mm
100 Hoàng Khai
3.4 mm
Đã sao chép liên kết!