Xã Si Ma Cai, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Si Ma Cai

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 16:51:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 25°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
18° | 24°
2.9 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 26°
2.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
19° | 25°
11.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 25°
21.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 24°
23.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 23°
25.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 22°
25.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 23°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 27°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
19° | 29°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
20° | 27°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 26°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 28°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
21° | 28°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bát Xát
90.4 mm
2 Gia Phú 1
56.2 mm
3 Hoàng Thu Phố
47.8 mm
4 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
46.8 mm
5 Lùng Cải
42 mm
6 Bản Ngò
39.4 mm
7 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
35.6 mm
8 Tả Củ Tỷ
31.2 mm
9 Tiên Nguyên 1
30.8 mm
10 Tân Tiến
30.6 mm
11 Bản Nhùng
29.6 mm
12 Bản Péo
29.2 mm
13 Gia Phú
28.8 mm
14 Tiên Nguyên
28.2 mm
15 Tả Van Chư
26.2 mm
16 Cốc Mỳ 2
24.8 mm
17 Nậm Ty
23.8 mm
18 Cốc Mỳ 1
22.8 mm
19 Cam Đường
22.6 mm
20 Thị trấn Cốc Pài
22.2 mm
21 Bản Liền
22 mm
22 Túng Sán
19.2 mm
23 Nậm Khòa
18.4 mm
24 Thủy điện Séo Chông Hô
18.2 mm
25 Tả Van
16.8 mm
26 Nam Cường
13 mm
27 Xuân Minh 2
12.8 mm
28 Mường Vi
12.4 mm
29 Hoàng Liên
11.4 mm
30 Nam Cường PCTT
11.2 mm
31 Lao Chải
10.8 mm
32 Xuân Minh 1
10.4 mm
33 Nậm Dịch
10 mm
34 Tả Phời
9.2 mm
35 Mường Khương
8.6 mm
36 Kim Sơn
8.4 mm
37 Quan Hồ Thẩn
6.8 mm
38 Hồ Thầu 1
6.6 mm
39 Võ Lao
6 mm
40 Quảng Nguyên
5.6 mm
41 Nấm Dẩn 2
5.4 mm
42 Nghĩa Đô
5 mm
43 Kim Sơn PCTT
4.8 mm
44 Chế Là PCTT
4.6 mm
45 Si Ma Cai 1
4.6 mm
46 Ô Quý Hồ
4.4 mm
47 Hồ Thầu 2
4.4 mm
48 Chế Là
4.4 mm
49 Mường Hoa
3.6 mm
50 Lùng Vai
3.6 mm
51 Lâm Thượng PCTT
3.6 mm
52 Thượng Hà 2
3.2 mm
53 Nàng Đôn
3 mm
54 Bản Khoang
2.8 mm
55 Tiên Nguyên 2
2.4 mm
56 Lâm Thượng
2 mm
57 Tả Van PCTT
2 mm
58 Nghĩa Đô PCTT
1.8 mm
59 Cao Sơn
1.6 mm
60 Vĩnh Yên
1.4 mm
61 Cốc Ly
1.4 mm
62 La Pan Tẩn
1.4 mm
63 Bản Hồ 1
1.2 mm
64 Lùng Phình
1.2 mm
65 Cốc Rế
1.2 mm
66 Bản Rịa
1.2 mm
67 Cao Sơn PCTT
1 mm
68 Chiến Phố
1 mm
69 Thủy điện Nậm Phàng
1 mm
70 Yên Bình
0.8 mm
71 Trung Chải
0.8 mm
72 Nậm Lúc 1
0.6 mm
73 Tân Phượng 2
0.4 mm
74 Tân Nam 2
0.4 mm
75 Bản Mế
0.4 mm
76 Nậm Chảy
0.4 mm
77 Bản Hồ
0.2 mm
78 Tân Nam 1
0.2 mm
79 Thàng Tín
0.2 mm
80 Phong Hải PCTT
0.2 mm
81 Phố Lu
0.2 mm
82 Thủy điện Bắc Hà
0.2 mm
83 Nậm Mòn
0.2 mm
84 Nậm Đét
0 mm
85 Sín Chéng
0 mm
86 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
87 Tân Trịnh
0 mm
88 Phong Niên
0 mm
89 Bản Ngò PCTT
0 mm
90 Lương Sơn
0 mm
91 Lao Chải PCTT
0 mm
92 Lương Sơn PCTT
0 mm
93 Thượng Hà
0 mm
94 Bản Díu PCTT
0 mm
95 Bảo Nhai 1
0 mm
96 Nà Chì
0 mm
97 Thu Tà
0 mm
98 Bản Cái
0 mm
99 Tân Tiến
0 mm
100 Bản Xen
0 mm
Đã sao chép liên kết!