Xã Sơn Lương, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lương

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 18:52:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
20° | 26°
15.7 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
20° | 27°
5.5 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 26°
8.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 27°
10.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
16 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
33.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
36 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
22° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 32°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Làng Chếu 4
68 mm
2 Nậm Mười 2
62.8 mm
3 Nậm Có 2
40.8 mm
4 Nậm Lành 1
38.8 mm
5 Thạch Kiệt 1
37.6 mm
6 Song Pe
36.8 mm
7 Suối Giàng
35.2 mm
8 Huổi Sản
30.2 mm
9 Liễu Đô
29.2 mm
10 Túc Đán 2
29 mm
11 Gia Hội
28.2 mm
12 Suối Giàng PCTT
27.2 mm
13 Sơn Thịnh PCTT
26.8 mm
14 Nậm Có
26.8 mm
15 Nậm Búng 1
26.6 mm
16 Tú Lệ 2
26.4 mm
17 Nậm Có 1
26.2 mm
18 Tú Lệ 3
26.2 mm
19 Tà Si Láng
24.2 mm
20 Sơn Thịnh
22.4 mm
21 Nậm Xây 1
22.2 mm
22 Làng Chếu 2
19 mm
23 Tà Xùa 2
18.2 mm
24 Nậm Xây
18 mm
25 Gia Hội PCTT
17.8 mm
26 An Lương 1
17.8 mm
27 An Lương
15.2 mm
28 Cao Phạ 2
15.2 mm
29 Mường Thải
15 mm
30 Xã Bản Mù
14.2 mm
31 An Lương 2
14 mm
32 Kim Nọi 1
13.6 mm
33 Sơn A
12.8 mm
34 Suối Bu
12.6 mm
35 Lương Thịnh
12.4 mm
36 Túc Đán 1
12 mm
37 Nậm Lành 2
11.6 mm
38 Phong Dụ Thượng 1
11.4 mm
39 Nậm Mười 1
11.2 mm
40 Chiềng Sung
10.4 mm
41 Nậm Búng 2
10 mm
42 Chiềng Công
9.6 mm
43 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.4 mm
44 Tà Si Láng PCTT
9.2 mm
45 Dế Xu Phình
9.2 mm
46 Chế Cu Nha
9.2 mm
47 Chế Tạo 1
9.2 mm
48 Xà Hồ
9 mm
49 Lao Chải 2
8.4 mm
50 Chế Tạo
8.2 mm
51 Nậm Xé
8.2 mm
52 Bản Công
8 mm
53 Tà Xùa 1
8 mm
54 Mỏ Vàng 1
7.4 mm
55 Võ Lao
6 mm
56 Nậm Xé PCTT
5.8 mm
57 Mù Cang Chải PCTT
5.2 mm
58 Xím Vàng
5 mm
59 Túc Đán
5 mm
60 Đại Sơn 2
5 mm
61 Làng Nhì
4.4 mm
62 Phong Dụ Thượng
4.4 mm
63 Hồng Ca 1
4.2 mm
64 Nghĩa An
4 mm
65 Sùng Đô
4 mm
66 Thạch Lương
3.8 mm
67 Lâm Thượng PCTT
3.6 mm
68 Hang Chú
3.6 mm
69 Ba Khe
3.4 mm
70 Mồ Dề 1
3.4 mm
71 Chiềng Muôn
3 mm
72 Pá Lau
3 mm
73 Tân Lĩnh 1
2.8 mm
74 Kiên Thành
2.4 mm
75 Cao Phạ 1
2.2 mm
76 Ngọc Chiến 3
2.2 mm
77 Sơn Lương
2 mm
78 Lâm Thượng
2 mm
79 Mường Chùm 1
2 mm
80 Khao Mang PCTT
1.8 mm
81 Bảo Hà 1
1.8 mm
82 Mồ Dề 2
1.8 mm
83 Hạ Hoà
1.6 mm
84 Ngọc Chấn
1.4 mm
85 Mường Lai
1.4 mm
86 Tân Hợp 2
1.2 mm
87 Đông An
1.2 mm
88 Thu Cúc
1.2 mm
89 Nà Bó
1.2 mm
90 Mù Cang Chải
1 mm
91 Chấn Thịnh
1 mm
92 Nậm Khắt
1 mm
93 Việt Hồng
1 mm
94 Nậm Păm
0.8 mm
95 Lao Chải 1
0.8 mm
96 Tân Thịnh
0.8 mm
97 Đồng Khê
0.8 mm
98 Khau Phạ
0.8 mm
99 Thịnh Hưng
0.6 mm
100 Trung Tâm 2
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!