Xã Tân Lĩnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lĩnh

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 23:09:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
123

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 32°
13.1 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
26.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 32°
12.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 32°
24.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
11.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 34°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
28° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 38°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 28°
37 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 27°
97.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 27°
30.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 30°
9.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 31°
23 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
61.6 mm
2 Việt Vinh
59 mm
3 Liễu Đô
59 mm
4 Trung Tâm 1
43.4 mm
5 Phù Lưu
39.6 mm
6 Đào Thịnh
37.6 mm
7 Tân Lập 1
37.4 mm
8 Cổ Phúc
36 mm
9 Y Can
35 mm
10 Kiên Lao
34.6 mm
11 Kiên Thành
33.6 mm
12 Âu Lâu
33.6 mm
13 Tân Đồng PCTT
32.8 mm
14 Hùng Đức
30 mm
15 Tân Lập 2
29.4 mm
16 Tú Lệ 2
29.2 mm
17 Phúc Sơn
26.6 mm
18 Tân Đồng
26 mm
19 Phan Thanh
20.6 mm
20 Xuân Lập PCTT
20.4 mm
21 Hồng Ca 2
17.8 mm
22 Bạch Hà
16.4 mm
23 Trung Tâm 2
15.6 mm
24 Minh Khương
14 mm
25 Xuân Lập
13.6 mm
26 Mậu Đông
13.4 mm
27 Tân Nguyên
13 mm
28 Phúc Lợi
12.8 mm
29 Xuân Minh 2
12 mm
30 Yên Thế
10.6 mm
31 Tân Phượng 2
10.2 mm
32 Mậu A
10.2 mm
33 Khánh Thiện
9.2 mm
34 Vĩnh Phúc
9 mm
35 Nậm Búng 2
9 mm
36 An Bình
8.8 mm
37 Minh Quán
8.6 mm
38 Tân Nam 1
6.6 mm
39 Tân Phượng 1
6.2 mm
40 Yên Lâm
5.6 mm
41 Nà Chì
4.6 mm
42 Tân Nam 2
4.6 mm
43 Lương Thịnh
4.4 mm
44 Bản Liền
4.2 mm
45 Hòa Cuông
4 mm
46 Xuân Giang 1
3.6 mm
47 Nậm Có 2
3.4 mm
48 Tiên Nguyên
3.2 mm
49 Pú Dảnh
3 mm
50 Mỏ Vàng 1
2.6 mm
51 Hồng Ca 1
2.6 mm
52 Việt Cường PCTT
2.4 mm
53 Ngọc Chấn
2.4 mm
54 Lăng Can 1
2.2 mm
55 Cao Phạ 1
2 mm
56 Tân Lĩnh 1
1.8 mm
57 Nậm Có
1.6 mm
58 Nậm Khòa
1.6 mm
59 Hoàng Khai
1.4 mm
60 Đông An
1.2 mm
61 Tiên Nguyên 2
1.2 mm
62 Cao Phạ 2
1.2 mm
63 Minh Quang
1 mm
64 Bảo Ái 1
1 mm
65 Tân Hợp 2
0.8 mm
66 Mỏ Vàng
0.8 mm
67 Yên Bình
0.8 mm
68 Bản Rịa
0.8 mm
69 Vĩ Thượng
0.8 mm
70 Hiền Lương
0.6 mm
71 Tiên Nguyên 1
0.6 mm
72 Yên Thành
0.6 mm
73 An Phú
0.4 mm
74 Hà Lang
0.4 mm
75 Yên Thuận
0.4 mm
76 Quảng Nguyên
0.4 mm
77 Tân Trịnh
0.2 mm
78 An Lương 1
0.2 mm
79 Việt Cường
0.2 mm
80 Xuân Minh 1
0.2 mm
81 Đại Sơn 2
0.2 mm
82 An Lương
0 mm
83 Bảo Hà 2
0 mm
84 Suối Giàng
0 mm
85 Sơn Thủy PCTT
0 mm
86 Châu Quế Thượng
0 mm
87 Nậm Đét
0 mm
88 Suối Quyền
0 mm
89 Sơn Lương
0 mm
90 Khánh Hòa 2
0 mm
91 Lăng Quán
0 mm
92 Thái Hòa
0 mm
93 Xuân Long
0 mm
94 Sơn A
0 mm
95 An Lương 2
0 mm
96 Nậm Có 1
0 mm
97 Thượng Hà 2
0 mm
98 Trung Hà
0 mm
99 Chi cục thủy lợi
0 mm
100 Bình An
0 mm
Đã sao chép liên kết!