Xã Thác Bà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thác Bà

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 22:58:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
112

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 30°
13.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
7.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
18.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
20.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
11.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
29.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
29.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Thành
39.2 mm
2 Phù Lưu
33.8 mm
3 Minh Hương
28.2 mm
4 Yên Lâm
26.8 mm
5 Mường Thải
16 mm
6 Thái Hòa
15.6 mm
7 Ngọc Chấn
14.6 mm
8 Ninh Lai
14.2 mm
9 Thịnh Hưng
13 mm
10 Lăng Quán
12.6 mm
11 Minh Khương
12.2 mm
12 Xuân Long
12 mm
13 Bằng Cốc
12 mm
14 Đạo Trù
11.4 mm
15 Hùng Đức
9.8 mm
16 Yên Bình
9.8 mm
17 Văn phòng BCH PCTT
6.4 mm
18 Thành Long
5.4 mm
19 Chi cục thủy lợi
4.2 mm
20 Minh Bảo
4 mm
21 Minh Tiến
4 mm
22 Hồ Ngòi Là
3.6 mm
23 Yên Bái
3.4 mm
24 Yên Nguyên
2.8 mm
25 Hòa An
2.6 mm
26 Đại Phạm
2 mm
27 Vĩnh Lạc
2 mm
28 Phúc Ninh
1.8 mm
29 Yên Bái 2
1.8 mm
30 P.Yên Ninh
1.8 mm
31 Thiện Kế
1.6 mm
32 An Phú
1.6 mm
33 Tân Thanh
1.4 mm
34 Minh Quán
1.4 mm
35 Hòa Cuông
1.2 mm
36 Thu Cúc
1 mm
37 Cảm Nhân
1 mm
38 Bảo Ái 1
1 mm
39 Hạ Hoà
0.8 mm
40 Bạch Hà
0.8 mm
41 Ba Khe
0.8 mm
42 Cổ Phúc
0.8 mm
43 Hùng Mỹ
0.6 mm
44 Quang Yên
0.4 mm
45 Lương Bằng
0.4 mm
46 Âu Lâu
0.4 mm
47 Lương Thịnh
0.4 mm
48 Hưng Khánh 1
0.2 mm
49 Đồng Quý
0.2 mm
50 Tam Sơn
0.2 mm
51 Hiền Lương
0.2 mm
52 Yên Thượng
0.2 mm
53 Đông Lợi
0.2 mm
54 Y Can
0.2 mm
55 Tân Đồng
0.2 mm
56 Hưng Thịnh
0.2 mm
57 Nhữ Hán
0.2 mm
58 Sơn Nam
0.2 mm
59 Đào Thịnh
0.2 mm
60 Tân Nguyên
0.2 mm
61 Mường Lai
0.2 mm
62 An Lương
0 mm
63 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
64 Tân Hợp 2
0 mm
65 Việt Xuân
0 mm
66 Suối Giàng
0 mm
67 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
68 Hưng Khánh 2
0 mm
69 Mỏ Vàng
0 mm
70 Lập Thạch
0 mm
71 Suối Quyền
0 mm
72 Việt Cường PCTT
0 mm
73 Tân Phượng 2
0 mm
74 Phú Bình
0 mm
75 Khánh Hòa 2
0 mm
76 Cao Phong PCTT
0 mm
77 Đông An
0 mm
78 Trung Tâm 2
0 mm
79 An Lương 2
0 mm
80 Tam Dương
0 mm
81 Đông Lĩnh
0 mm
82 Lâm Thao
0 mm
83 Bình Phú
0 mm
84 Tân Trào
0 mm
85 Mỹ Lương
0 mm
86 Tà Si Láng PCTT
0 mm
87 Năng Yên
0 mm
88 Trung Minh
0 mm
89 Trung Sơn
0 mm
90 Chấn Thịnh
0 mm
91 Hanh Cù
0 mm
92 Văn Lang
0 mm
93 Tiến Bộ
0 mm
94 Thanh Ba
0 mm
95 Lâm Thượng
0 mm
96 Tân Đồng PCTT
0 mm
97 Sơn Thịnh
0 mm
98 Cẩm Khê
0 mm
99 Mỹ Bằng
0 mm
100 Phúc Lợi
0 mm
Đã sao chép liên kết!