Xã Tú Lệ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tú Lệ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:17:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 28°
25.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
32.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 26°
37 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
18 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
9.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
9.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
4.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 30°
32.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
137.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
23 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
20.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 25°
98.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xím Vàng
31.8 mm
2 Nậm Có 1
29.4 mm
3 Chiềng Xôm
26.6 mm
4 Bó Mười
26 mm
5 Hang Chú
21.2 mm
6 Hòa Mạc
17.4 mm
7 Chế Tạo 1
16 mm
8 Sùng Đô
15.4 mm
9 Trung Đồng 2
14.4 mm
10 Làng Nhì
14.2 mm
11 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
12 Làng Chếu 4
12.6 mm
13 Mường Chùm 1
12 mm
14 Chế Tạo
11.4 mm
15 Phình Hồ
11.4 mm
16 An Lạc
11 mm
17 Tà Hừa
10.8 mm
18 Làng Chếu 2
10.8 mm
19 Phúc Lợi
10 mm
20 Xã Bản Mù
9.4 mm
21 Gia Hội
9.4 mm
22 Suối Quyền
9.2 mm
23 Khánh Hòa 2
8.8 mm
24 Tà Si Láng PCTT
8.6 mm
25 An Bình
8.6 mm
26 Mường Thải
8 mm
27 Nậm Có 2
7.8 mm
28 Chiềng Công
7.6 mm
29 Lâm Thượng
7 mm
30 Tân Lĩnh 1
7 mm
31 Nậm Mười 1
5.8 mm
32 Việt Tiến
5.8 mm
33 Hòa Mạc PCTT
5 mm
34 Nậm Mười 2
4.8 mm
35 Chiềng Sung
4.4 mm
36 Phúc Than
4.4 mm
37 Châu Quế Thượng
4.2 mm
38 Sơn Lương
4.2 mm
39 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
4.2 mm
40 Lâm Giang
4.2 mm
41 Khánh Thiện
4.2 mm
42 Vĩ Thượng
4.2 mm
43 Lao Chải 1
4 mm
44 Xà Hồ
4 mm
45 Chiềng Muôn
3.6 mm
46 Dế Xu Phình
3.2 mm
47 Kim Sơn PCTT
3 mm
48 Khoen On
3 mm
49 Mù Cang Chải PCTT
2.8 mm
50 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
51 Nậm Chày
2.8 mm
52 Cao Phạ 2
2.8 mm
53 Lao Chải 2
2.8 mm
54 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.4 mm
55 Pắc Ta
2.4 mm
56 Võ Lao
2.4 mm
57 Chiềng Công 1
2.4 mm
58 Hua Trai
2.4 mm
59 Suối Giàng
2.2 mm
60 Trung Đồng 1
2.2 mm
61 Lao Chải
2 mm
62 Nậm Khắt
2 mm
63 Mỏ Vàng 1
2 mm
64 Chế Cu Nha
2 mm
65 Trung Tâm 1
2 mm
66 Nậm Búng 2
2 mm
67 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2 mm
68 Chiềng Lao 2
2 mm
69 Kim Sơn
2 mm
70 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
71 Khao Mang
1.8 mm
72 Nậm Có
1.8 mm
73 Mường Bú
1.8 mm
74 Minh Chuẩn
1.8 mm
75 Lâm Thượng PCTT
1.8 mm
76 Tân Phượng 2
1.6 mm
77 Khao Mang PCTT
1.6 mm
78 Lũng Hà
1.6 mm
79 Bản Công
1.6 mm
80 Mậu A
1.6 mm
81 Nậm Lầu 3
1.6 mm
82 Hưng Khánh 2
1.4 mm
83 Đông An
1.4 mm
84 Trung Tâm 2
1.4 mm
85 Nậm Lành 1
1.4 mm
86 Bon Phặng
1.4 mm
87 Nậm Lành 2
1.4 mm
88 Cam Cọn
1.4 mm
89 Bản Hồ
1.2 mm
90 Suối Giàng PCTT
1.2 mm
91 Tà Si Láng
1.2 mm
92 Ít Ong
1.2 mm
93 Chiềng Lao 1
1.2 mm
94 Mường Khiêng
1.2 mm
95 Cao Phạ 1
1 mm
96 Ba Khe
1 mm
97 La Pán Tẩn
1 mm
98 Mồ Dề 2
1 mm
99 Túc Đán 2
1 mm
100 Tân Dương
1 mm
Đã sao chép liên kết!