Xã Tú Lệ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tú Lệ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 07:53:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 29°
28.5 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
38.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
22.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
27.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 26°
15.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
8.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 26°
19.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
3.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 25°
60.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 27°
42.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 25°
84.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
94 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
18.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Hoa 2
23.8 mm
2 Hòa Mạc
17.4 mm
3 Mường Thải
16 mm
4 Mường Chùm 1
14.8 mm
5 Trung Đồng 2
14.4 mm
6 An Lạc
10.8 mm
7 Phúc Lợi
9.4 mm
8 An Bình
8.6 mm
9 Khánh Hòa 2
8.2 mm
10 Chiềng Công
8 mm
11 Việt Tiến
5.8 mm
12 Hòa Mạc PCTT
5 mm
13 Chiềng Sung
4.4 mm
14 Phúc Than
4.4 mm
15 Chiềng Công 1
4.4 mm
16 Châu Quế Thượng
4.2 mm
17 Lâm Giang
4.2 mm
18 Vĩ Thượng
4.2 mm
19 Khánh Thiện
4 mm
20 Chiềng Muôn
3.6 mm
21 Kim Sơn PCTT
3 mm
22 Làng Chếu 2
3 mm
23 Chế Tạo
2.8 mm
24 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.6 mm
25 Tà Hừa
2.6 mm
26 Chế Tạo 1
2.4 mm
27 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
28 Trung Tâm 1
2 mm
29 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2 mm
30 Chiềng Lao 2
2 mm
31 Kim Sơn
2 mm
32 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
33 Mường Bú
1.8 mm
34 Minh Chuẩn
1.8 mm
35 Hua Trai
1.8 mm
36 Tân Phượng 2
1.6 mm
37 Xã Bản Mù
1.6 mm
38 Pắc Ta PCTT
1.6 mm
39 Lũng Hà
1.6 mm
40 Mậu A
1.6 mm
41 Đông An
1.4 mm
42 Trung Tâm 2
1.4 mm
43 Pắc Ta
1.2 mm
44 Trung Đồng 1
1.2 mm
45 Tân Lĩnh 1
1.2 mm
46 Lâm Thượng PCTT
1.2 mm
47 Ít Ong
1.2 mm
48 Cam Cọn
1.2 mm
49 Mường Khiêng
1.2 mm
50 Bản Hồ
1 mm
51 Ba Khe
1 mm
52 Tân Dương
1 mm
53 Chiềng Lao 1
1 mm
54 Làng Chếu 4
0.8 mm
55 Lâm Thượng
0.8 mm
56 Mường Kim
0.8 mm
57 Xím Vàng
0.8 mm
58 Thượng Hà 1
0.8 mm
59 Mỏ Vàng
0.6 mm
60 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
61 Chiềng Xôm
0.6 mm
62 Tà Gia 2
0.6 mm
63 Kiên Lao
0.6 mm
64 Tân Dương 2
0.6 mm
65 Tô Mậu
0.6 mm
66 Minh Tân
0.6 mm
67 Kim Nọi 1
0.4 mm
68 Hưng Khánh 2
0.4 mm
69 Thượng Hà
0.4 mm
70 Long Khánh
0.4 mm
71 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
72 Làng Cang
0.4 mm
73 Kiên Thành
0.4 mm
74 Tân Phượng 1
0.4 mm
75 Lao Chải 2
0.4 mm
76 Khoen On
0.4 mm
77 Mậu Đông
0.4 mm
78 Yên Sơn
0.4 mm
79 Muổi Nọi 1
0.4 mm
80 Hồng Ca 1
0.4 mm
81 Suối Giàng
0.2 mm
82 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
83 Nậm Păm
0.2 mm
84 Mù Cang Chải PCTT
0.2 mm
85 An Lương 2
0.2 mm
86 Hồ Bốn
0.2 mm
87 Nậm Xây 1
0.2 mm
88 Sùng Đô
0.2 mm
89 Lương Sơn
0.2 mm
90 An Lương 1
0.2 mm
91 Hồng Ca
0.2 mm
92 Hồng Ca 2
0.2 mm
93 Gia Hội
0.2 mm
94 Suối Bu
0.2 mm
95 Nậm Mười 1
0.2 mm
96 Pá Lau
0.2 mm
97 Đồng Khê
0.2 mm
98 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
99 Khánh Hoà 1
0.2 mm
100 Dương Quỳ
0 mm
Đã sao chép liên kết!