Xã Văn Chấn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Chấn

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:08:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 25°
15 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 27°
9.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 25°
23 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 26°
14.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
20° | 29°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 30°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
22° | 30°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 30°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
23° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 24°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lũng Hà
169.8 mm
2 Phúc Lợi
161 mm
3 An Phú
144.8 mm
4 Trung Tâm 2
127.2 mm
5 Phan Thanh
122.4 mm
6 Mậu Đông
114.6 mm
7 Mỹ Lương
94.8 mm
8 Trung Tâm 1
87 mm
9 Minh Tiến
80.6 mm
10 Tân Nguyên
72.8 mm
11 Túc Đán 2
71.6 mm
12 Mậu A
71.6 mm
13 An Bình
70 mm
14 Ngọc Chấn
62.2 mm
15 Cảm Nhân
61 mm
16 Hiền Lương
60.8 mm
17 Bằng Cốc
59.6 mm
18 Kiên Lao
59.6 mm
19 Tân Hợp 2
58.6 mm
20 Chấn Thịnh
54.2 mm
21 Kiên Thành
49.6 mm
22 Đại Lịch
47.8 mm
23 Túc Đán 1
43.8 mm
24 Nậm Búng 1
43.8 mm
25 Trung Sơn
43 mm
26 Đông An
41.4 mm
27 Xuân Thủy
41.2 mm
28 Yên Lập
39.8 mm
29 Đại Sơn 2
39 mm
30 Lương Thịnh
38.2 mm
31 Nà Bó
37.2 mm
32 Hưng Thịnh
35.4 mm
33 An Lương
35 mm
34 Sùng Đô
35 mm
35 Bảo Ái 1
34.8 mm
36 Làng Cang
34.4 mm
37 Việt Hồng
34.2 mm
38 Tà Xùa 1
34.2 mm
39 Trạm Tấu
33.2 mm
40 Sơn Thịnh PCTT
33 mm
41 Chấn Thịnh PCTT
32.4 mm
42 Thành Long
31.6 mm
43 Lâm Giang
31.4 mm
44 Hòa Cuông
31 mm
45 Suối Bu
31 mm
46 Hang Chú
30.8 mm
47 Yên Thành
30.6 mm
48 Dương Quỳ
30.2 mm
49 Túc Đán
30.2 mm
50 Hùng Đức
28 mm
51 Mường Thải
24.2 mm
52 Pá Lau
23.6 mm
53 Nậm Mười 1
23 mm
54 Tân Đồng PCTT
22.4 mm
55 An Lương 2
22 mm
56 Sơn Thịnh
22 mm
57 Tiên Lương
21.8 mm
58 Đồng Khê
21.8 mm
59 Chiềng Công
21.6 mm
60 Xuân Long
21.4 mm
61 Mường Bang 1
21.2 mm
62 Làng Chếu 4
20.8 mm
63 Nậm Mười 2
19.8 mm
64 Tà Xùa 2
19.6 mm
65 Cổ Phúc
19.2 mm
66 Hưng Khánh 1
18.6 mm
67 Cao Phạ 3
18 mm
68 Gia Hội
18 mm
69 Văn Lang
17.6 mm
70 Mỏ Vàng 1
17.6 mm
71 An Lương 1
17.4 mm
72 Việt Cường PCTT
16.8 mm
73 Mỏ Vàng
16.4 mm
74 Hanh Cù
16.4 mm
75 Chiềng Muôn
16.2 mm
76 Tà Si Láng PCTT
16 mm
77 Xím Vàng
15.4 mm
78 Sơn Lương
15.2 mm
79 Phong Dụ Thượng 1
15.2 mm
80 Phong Dụ Thượng
15.2 mm
81 Tà Si Láng
14.4 mm
82 Tân Thịnh
14.2 mm
83 Hưng Khánh 2
14 mm
84 Hồng Ca
14 mm
85 Nậm Lành 1
14 mm
86 Pá Hu
14 mm
87 Chiềng Công 1
13.8 mm
88 Huy Tân 1
13.6 mm
89 Làng Chếu 2
12.6 mm
90 Nậm Lành 2
12.4 mm
91 Đào Thịnh
12.2 mm
92 Tân Đồng
11.8 mm
93 Xà Hồ
11.4 mm
94 Bản Công
10.8 mm
95 Song Pe
10.4 mm
96 Gia Hội PCTT
10.2 mm
97 Cao Phạ 2
10.2 mm
98 Pú Dảnh
10.2 mm
99 Suối Giàng PCTT
10 mm
100 Y Can
9.8 mm
Đã sao chép liên kết!