Xã Võ Lao, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Võ Lao

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 03:24:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
18

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thủy PCTT
55.6 mm
2 Sơn Thủy
54.8 mm
3 Thủy điện Tà Thàng
52.2 mm
4 Bảo Hà 2
47.4 mm
5 Bảo Hà 1
47.4 mm
6 Hòa Mạc
45.8 mm
7 Hòa Mạc PCTT
45.6 mm
8 Văn Bàn
39.2 mm
9 Xuân Thượng
32.4 mm
10 Yên Sơn
28.2 mm
11 Nậm Chày
27.4 mm
12 Nậm Mười 1
26.6 mm
13 Bản Hồ 1
25 mm
14 Trịnh Tường
22.4 mm
15 Võ Lao
22.2 mm
16 Xuân Thượng PCTT
21.6 mm
17 Tân Phượng 1
21.4 mm
18 Thủy điện Ngòi Phát
20.4 mm
19 Phong Dụ Thượng
20 mm
20 Lùng Vai
18.6 mm
21 Việt Tiến
17.8 mm
22 Sùng Đô
17 mm
23 Châu Quế Thượng
16.8 mm
24 Bản Hồ
16.8 mm
25 Xuân Hòa
15.4 mm
26 Thủy điện Séo Chông Hô
15.2 mm
27 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
15 mm
28 Hoàng Liên
15 mm
29 Kim Sơn PCTT
14.6 mm
30 Tả Van Chư
14.4 mm
31 La Pan Tẩn
14 mm
32 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
14 mm
33 Cao Sơn PCTT
13.6 mm
34 An Bình
13.6 mm
35 Cốc Mỳ 2
13.6 mm
36 Thủy điện Mường Hum
13.4 mm
37 Kim Sơn
13.4 mm
38 Bản Xen
13.2 mm
39 Tân Phượng 2
13 mm
40 Cao Sơn
12.6 mm
41 Tân Dương 2
12.6 mm
42 Thượng Hà 1
12.4 mm
43 Lương Sơn
12.2 mm
44 Minh Tân
12.2 mm
45 Phong Dụ Thượng 1
11.8 mm
46 Bản Lầu
11.8 mm
47 Ô Quý Hồ
11.6 mm
48 Long Phúc
11.6 mm
49 Tân Dương
11.4 mm
50 Trung Lèng Hồ
11 mm
51 Mường Hoa
11 mm
52 Trung Chải
10.8 mm
53 Đại Sơn 2
10.6 mm
54 Quan Hồ Thẩn
10.4 mm
55 Sín Chéng
10 mm
56 Bản Mế
10 mm
57 Thượng Hà
9.8 mm
58 Dương Quỳ
9.6 mm
59 Mỏ Vàng
9.6 mm
60 Gia Hội PCTT
9.6 mm
61 Yên Bình
9.2 mm
62 Trung Lèng Hồ PCTT
9.2 mm
63 Lâm Giang
9 mm
64 Huổi Sản
8.8 mm
65 Gia Hội
8.8 mm
66 Mường Vi
8.6 mm
67 Cam Cọn
8.6 mm
68 Mường Hum
8 mm
69 Tả Van PCTT
7.8 mm
70 Nậm Xây 1
7.6 mm
71 Ngũ Chỉ Sơn
7.6 mm
72 Tân Dương 1
7.6 mm
73 Tả Van
7.2 mm
74 Tú Lệ 2
6.8 mm
75 Thượng Hà 2
6.4 mm
76 Nậm Xây
6.4 mm
77 Sơn Bình 2
6.4 mm
78 Nậm Mười 2
6.4 mm
79 An Lạc
6.4 mm
80 Nậm Xé PCTT
6.2 mm
81 Xuân Giang 1
6 mm
82 Nậm Có 2
5.8 mm
83 Khánh Hoà 1
5.6 mm
84 Gia Phú 1
5 mm
85 Lùng Phình PCTT
5 mm
86 Nậm Xé
5 mm
87 Làng Cang
4.8 mm
88 Lùng Phình
4.8 mm
89 Minh Chuẩn
4.8 mm
90 Hoàng Thu Phố
4.4 mm
91 Long Khánh
4.2 mm
92 Vĩnh Yên
4.2 mm
93 Lùng Cải
4 mm
94 Khánh Hòa 2
4 mm
95 Tiên Nguyên 2
4 mm
96 Cao Phạ 2
4 mm
97 Đông An
3.8 mm
98 Mậu Đông
3.6 mm
99 Gia Phú
3.4 mm
100 Nậm Có 1
3.4 mm
Đã sao chép liên kết!