Xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Bình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:35:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời nắng đẹp
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
64%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
35°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 32°
23.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 37°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
28.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
61.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
163.8 mm
2 Phúc Sơn
157.4 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
147.4 mm
4 Tà Si Láng PCTT
131.4 mm
5 Thạch Lương
128.8 mm
6 Làng Nhì
127 mm
7 Sơn Thịnh
126.2 mm
8 Pá Hu
117.8 mm
9 Phình Hồ
115.8 mm
10 Nậm Lành 1
112 mm
11 Pá Lau
111.2 mm
12 Nghĩa An
106.4 mm
13 Nậm Lành 2
102 mm
14 Nậm Mười 1
99.2 mm
15 Đồng Khê
95 mm
16 Nậm Mười 2
91.2 mm
17 Mỏ Vàng
86.8 mm
18 Sùng Đô
86 mm
19 Tân Thịnh
81.2 mm
20 Chấn Thịnh
79.4 mm
21 Túc Đán 1
76 mm
22 Sơn A
73.6 mm
23 Chấn Thịnh PCTT
69.2 mm
24 Ba Khe
68.8 mm
25 Suối Bu
66.2 mm
26 Làng Cang
65.6 mm
27 Cao Phong PCTT
65 mm
28 Suối Quyền
62 mm
29 Xã Bản Mù
62 mm
30 Suối Giàng PCTT
60.8 mm
31 An Lương
59.4 mm
32 Suối Giàng
57.8 mm
33 An Bình
55.2 mm
34 Túc Đán
52.6 mm
35 Đông An
52 mm
36 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
37 An Lương 1
51.6 mm
38 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
39 Phúc Lợi
47.2 mm
40 Vĩnh Lạc
45.8 mm
41 Kỳ Lâm
45.6 mm
42 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
43 Đào Thịnh
43.6 mm
44 Lũng Hà
43.4 mm
45 Lương Thịnh
43.4 mm
46 Xuân Long
42.6 mm
47 Đại Lịch
42.6 mm
48 Đại Sơn 2
42.4 mm
49 An Lương 2
41.6 mm
50 Kiên Lao
41.6 mm
51 Kiên Thành
41.2 mm
52 Lâm Giang
40.2 mm
53 Hồng Ca 1
40 mm
54 Hòa Cuông
39.8 mm
55 Tân Thanh
39.8 mm
56 Tam Sơn
39.6 mm
57 Liễu Đô
37.4 mm
58 Xuân Thượng
36.6 mm
59 Yên Sơn
36 mm
60 Minh Tiến
35.2 mm
61 Y Can
35 mm
62 Quang Yên
34.4 mm
63 Hồng Ca 2
34.4 mm
64 Cổ Phúc
34.2 mm
65 Đông Lợi
33.6 mm
66 Minh Quán
33.6 mm
67 Hanh Cù
33.4 mm
68 Phan Thanh
33.4 mm
69 Hồng Ca
33.2 mm
70 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
71 Hưng Khánh 2
32.4 mm
72 Khánh Hòa 2
32 mm
73 Tam Đa
31.8 mm
74 Chi Thiết
31.2 mm
75 Đông Lĩnh
30.8 mm
76 Minh Bảo
30.8 mm
77 Mường Lai
30.2 mm
78 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
79 Tân Hợp 2
28.6 mm
80 Tân Nguyên
28.6 mm
81 Âu Lâu
28.4 mm
82 Hưng Khánh 1
27.6 mm
83 Tân Đồng
26.8 mm
84 Hạ Hoà
26.4 mm
85 Yên Thế
26.4 mm
86 Trung Tâm 2
26 mm
87 Mỹ Lương
26 mm
88 Khánh Hoà 1
26 mm
89 Đồng Quý
25.8 mm
90 Mỹ Bằng
25.4 mm
91 Việt Cường PCTT
25 mm
92 Mậu A
24.8 mm
93 Tô Mậu
24.6 mm
94 Xuân Thượng PCTT
24.6 mm
95 Văn Lang
24.2 mm
96 Lâm Thượng
24.2 mm
97 Hà Lang
24.2 mm
98 Xuân Thủy
24 mm
99 An Phú
23.6 mm
100 Việt Tiến
23.4 mm
Đã sao chép liên kết!