Xã Lực Hành, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lực Hành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:41:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
25.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
15.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 33°
1.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
13.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
5.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
6.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
25.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Bình
16.4 mm
2 Mỹ Bằng
14.8 mm
3 Hạ Hoà
11 mm
4 Hoàng Khai
10.2 mm
5 Thịnh Hưng
10 mm
6 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.6 mm
7 Văn Lang
9.4 mm
8 Yên Bái 2
8.6 mm
9 Mỹ Lâm
8.4 mm
10 Trung Minh
8.2 mm
11 Chi cục thủy lợi
7.4 mm
12 Yên Bái
7.4 mm
13 Nhữ Hán
7 mm
14 Linh Phú
6.4 mm
15 Lũng Hà
6.4 mm
16 Đồng Quý
6 mm
17 Minh Bảo
6 mm
18 Tân Đồng PCTT
5.6 mm
19 Vĩnh Lạc
5.6 mm
20 Minh Tiến
5.6 mm
21 Việt Cường
5.4 mm
22 Yên Thành
5.4 mm
23 Liễu Đô
5.4 mm
24 Đào Thịnh
5.4 mm
25 P.Yên Ninh
5.4 mm
26 Hòa Cuông
5.2 mm
27 Trung Tâm 2
5.2 mm
28 Tân Đồng
5.2 mm
29 Quy Kỳ
5.2 mm
30 Cổ Phúc
5.2 mm
31 Việt Cường PCTT
5 mm
32 Phan Thanh
5 mm
33 Phú Đình
5 mm
34 Minh Quán
5 mm
35 Điềm Mặc 1
5 mm
36 Trung Tâm 1
5 mm
37 Kiên Lao
4.8 mm
38 Tân Nguyên
4.6 mm
39 Y Can
4.4 mm
40 Bộc Nhiêu
4.4 mm
41 Tân Lĩnh 1
4.4 mm
42 An Phú
4.2 mm
43 Yên Thế
4.2 mm
44 Hồng Ca 2
4 mm
45 Kiên Thành
4 mm
46 Bảo Ái 1
4 mm
47 Lương Thịnh
4 mm
48 Hưng Thịnh
3.8 mm
49 Thanh Định
3.8 mm
50 Mường Lai
3.8 mm
51 Bằng Cốc
3.6 mm
52 Minh Hương
3.6 mm
53 Hồng Ca
3.6 mm
54 Cảm Nhân
3.6 mm
55 Văn phòng BCH PCTT
3.6 mm
56 Lâm Thượng
3.4 mm
57 Kiến Thiết
3.4 mm
58 Ngọc Chấn
3.4 mm
59 Hòa An
3.4 mm
60 Bình Thành
3.4 mm
61 Bạch Hà
3.4 mm
62 Yên Lâm
3.2 mm
63 Thượng Ấm
3.2 mm
64 Âu Lâu
3.2 mm
65 Phù Lưu
3 mm
66 Hùng Đức
3 mm
67 Yên Nguyên
3 mm
68 Phúc Ninh
3 mm
69 Kỳ Lâm
3 mm
70 Lăng Quán
2.8 mm
71 Việt Hồng
2.8 mm
72 Hồ Ngòi Là
2.6 mm
73 Bằng Luân
2.6 mm
74 Hưng Khánh 1
2.4 mm
75 Thái Hòa
2.4 mm
76 Đại Phạm
2.4 mm
77 Thành Long
2.4 mm
78 Bình Trung
2.4 mm
79 Kim Quan
2.4 mm
80 Xuân Long
2 mm
81 Hiền Lương
2 mm
82 Tri Phú
2 mm
83 Minh Khương
2 mm
84 Đạo Viện 1
2 mm
85 Tân Trào
1.8 mm
86 Tiến Bộ
1.8 mm
87 Đại Lịch
1.8 mm
88 Linh Thông
1.8 mm
89 Minh Tiến
1.8 mm
90 Hà Lang
1.8 mm
91 Phú Bình
1.6 mm
92 Hùng Mỹ
1.6 mm
93 Trung Hội
1.6 mm
94 Khánh Thiện
1.6 mm
95 Đại Từ
1.6 mm
96 Hưng Khánh 2
1.4 mm
97 Tân Thanh
1.4 mm
98 Phú Tiến
1.4 mm
99 Vĩnh Phúc
1.4 mm
100 Vĩ Thượng
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!